Ý nghĩa và ví dụ của “Wear sb down”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Wear sb down” nghĩa là gì?

“Wear sb down” có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy mệt mỏi, thiếu tự tin hoặc kém quyết tâm hơn do sự nỗ lực hoặc áp lực liên tục.

Giới thiệu

Cụm động từ “wear sb down” thường được dùng để mô tả tình huống khi ai đó dần dần mất sức mạnh hoặc kiên nhẫn do bị áp lực hoặc thuyết phục liên tục. Hiểu được ý nghĩa của “wear sb down” giúp người học diễn đạt ý tưởng về sự kiên trì và ảnh hưởng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Dù trong tranh luận, đàm phán hay các tình huống cảm xúc, cụm từ này cho thấy cách những hành động lặp đi lặp lại có thể ảnh hưởng đến tâm trạng hoặc năng lượng của một người theo thời gian.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: wear somebody down
  • Loại: ngoại động từ
  • Cấp độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Làm ai đó mệt mỏi hoặc yếu đi bằng nỗ lực kiên trì

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Wear sb down” là một cụm động từ phân từ hai thành phần và không thể tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (sb) luôn đứng sau động từ và không thể đặt giữa “wear” và “down.”

Correct pattern: wear + somebody + down Incorrect pattern: wear + down + somebody

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Wear sb down”?

Sử dụng cụm từ “wear sb down” để mô tả cách mà áp lực liên tục hoặc những hành động lặp đi lặp lại khiến ai đó trở nên kém kiên cường hoặc mệt mỏi. Cụm từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh như tranh luận, đàm phán hoặc những tình huống cảm xúc, nơi một người cố gắng thuyết phục hoặc làm đối phương kiệt sức.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng một giáo viên liên tục nhắc nhở học sinh hoàn thành bài tập về nhà. Theo thời gian, học sinh đó có thể cảm thấy mệt mỏi, kiệt sức.

  • After hours of arguing, she finally wore him down and got him to agree. (Sau nhiều giờ tranh cãi, cuối cùng cô ấy cũng làm anh ấy mệt mỏi và đồng ý.)
  • The constant questions wore the witness down during the trial. (Những câu hỏi liên tục đã làm nhân chứng mệt mỏi và mất kiên nhẫn trong suốt phiên tòa.)
  • Salespeople often wear customers down with persistent offers. (Nhân viên bán hàng thường làm khách hàng mệt mỏi vì những lời đề nghị liên tục.)
  • The long hike wore me down, but I kept going. (Chuyến đi bộ dài đã làm tôi mệt rã rời, nhưng tôi vẫn tiếp tục tiến bước.)
  • Wear sb down in a sentence: He tried to wear his parents down until they let him go to the party. (Anh ấy cố gắng làm cha mẹ mệt mỏi và nhượng bộ cho đến khi họ đồng ý cho anh đi dự tiệc.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi mọi người nhầm lẫn trật tự từ hoặc dùng sai giới từ.

  • Incorrect: I wore down him with my arguments.
  • Correct: I wore him down with my arguments.
  • Incorrect: She wore him out down.
  • Correct: She wore him down after hours of talking.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “wear out” và “wear off,” nhưng chúng có nghĩa khác nhau.

  • Wear out:: Khiến ai đó mệt mỏi cực độ về thể chất hoặc tinh thần.
  • Wear off:: Khi một hiệu ứng hoặc cảm giác dần dần biến mất.
  • Wear sb down:: Khiến ai đó bỏ cuộc hoặc mất sức vì áp lực liên tục.

Ví dụ, “wear out” tập trung nhiều hơn vào sự kiệt sức, trong khi “wear sb down” nhấn mạnh việc làm giảm sức đề kháng thông qua sự kiên trì.

Các cụm từ thường gặp

“Wear sb down” thường được dùng với các đối tượng liên quan đến cảm xúc hoặc trạng thái thể chất của con người.

  • Wear someone down with questions – using many questions to tire someone mentally. (Làm ai đó mệt mỏi về mặt tinh thần bằng cách hỏi nhiều câu hỏi.)
  • Wear someone down with persistence – applying constant pressure. (Làm ai đó mệt mỏi vì sự kiên trì – áp dụng áp lực liên tục.)
  • Wear someone down through negotiation – slowly convincing someone. (Làm ai đó mệt mỏi qua đàm phán – từ từ thuyết phục ai đó.)
  • Wear someone down by arguing – using repeated arguments. (Làm ai đó mệt mỏi bằng cách tranh luận – sử dụng những lập luận lặp đi lặp lại.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến wear sb down:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “wear sb down”:

Anna: He kept asking me to help with his project.
Anna: Anh ấy liên tục nhờ tôi giúp đỡ với dự án của anh ấy đến mức tôi cảm thấy mệt mỏi và muốn từ chối.

Ben: Did you say no?
Ben: Bạn có nói không không?

Anna: At first, yes. But after he kept insisting, he wore me down.
Anna: Lúc đầu thì có, nhưng sau khi anh ấy cứ liên tục nài nỉ, tôi đã dần bị thuyết phục.

Ben: So you ended up helping him?
Ben: Vậy cuối cùng bạn đã giúp anh ấy rồi sao?

Anna: Yes, I couldn’t say no anymore.
Anna: Vâng, tôi không thể từ chối nữa rồi.

Luyện tập

Try filling in the blank with the correct form of the phrasal verb:

  • After hours of arguing, she finally __________ him __________ and got what she wanted.
  • The long meeting __________ everyone __________.
  • He tried to __________ his parents __________ until they agreed.

Câu hỏi thường gặp

  • “Wear sb down” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là làm ai đó mệt mỏi hoặc giảm quyết tâm thông qua áp lực liên tục.
  • “Wear sb down” có tách rời được không? Không, nó không tách rời được. Tân ngữ phải đứng sau cụm động từ nguyên vẹn.
  • Tôi có thể dùng “wear sb down” để chỉ sự mệt mỏi về thể chất không? Nó thường chỉ sự mệt mỏi về tinh thần hoặc cảm xúc, không chỉ mệt mỏi về thể chất.
  • Từ đồng nghĩa với “wear sb down” là gì? “Wear out” có thể tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào sự mệt mỏi về thể chất.
  • Làm thế nào để tôi sử dụng “wear sb down” trong một câu? Ví dụ: Giáo viên đã wear the students down bằng những bài kiểm tra liên tục.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.