wear sth out Nghĩa & Ví dụ: Cách sử dụng cụm động từ này

“wear sth out” nghĩa là gì?

“Wear something out” có nghĩa là sử dụng một vật đến mức nó bị hỏng hoặc không thể dùng được nữa.

Giới thiệu

Cụm động từ “wear sth out” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày. Nó mô tả quá trình một vật trở nên cũ hoặc hỏng do sử dụng thường xuyên. Hiểu được ý nghĩa của “wear sth out” giúp người học nói về những đồ vật không còn hoạt động tốt hoặc không còn đẹp nữa. Cụm từ này rất hữu ích khi nói về quần áo, giày dép, dụng cụ hoặc thậm chí là những ý tưởng đã mất giá trị do sử dụng liên tục. Học cách sử dụng “wear sth out” đúng sẽ cải thiện kỹ năng nói và viết của bạn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: wear something out
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: A2-B1 (Sơ cấp đến Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Sử dụng một thứ gì đó cho đến khi nó không còn hữu ích nữa

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Wear sth out” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “wear” và “out” hoặc sau toàn bộ cụm từ.

    Wear + object + out (e.g., I wore my shoes out.) Wear out + object (e.g., I wore out my shoes.)

Lưu ý: Nếu tân ngữ là đại từ, nó phải đứng giữa động từ và trạng từ.

  • Correct: I wore them out. (Tôi đã làm chúng “wear out”.)
  • Incorrect: I wore out them. (Sai: Tôi đã “wear them out”.)

Làm thế nào để sử dụng “wear sth out”?

Sử dụng cụm từ “wear sth out” khi nói về những vật dụng bị hư hỏng do sử dụng liên tục. Nó thường ám chỉ quần áo, giày dép hoặc dụng cụ, nhưng cũng có thể áp dụng cho những thứ như sự kiên nhẫn hoặc năng lượng theo nghĩa bóng. Cụm từ này thường ở thì quá khứ vì nó mô tả điều gì đó đã xảy ra.

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ để bạn thấy cách sử dụng “wear sth out” một cách tự nhiên trong câu:

  • My old sneakers finally wore out after two years of daily running. (Đôi giày thể thao cũ của tôi cuối cùng cũng bị hỏng sau hai năm chạy bộ mỗi ngày.)
  • She wore out her favorite jeans because she wore them every day. (Cô ấy làm hỏng chiếc quần jean yêu thích vì mặc nó hàng ngày.)
  • The kids wore out the carpet with their constant playing. (Lũ trẻ đã làm hỏng tấm thảm vì chơi đùa liên tục trên đó.)
  • He wore himself out working late every night last week. (Anh ấy đã làm việc muộn mỗi đêm trong tuần trước đến mức kiệt sức.)
  • We need to buy new gloves because the old ones are worn out. (Chúng ta cần mua găng tay mới vì những chiếc cũ đã bị mòn hỏng.)

Những lỗi thường gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng đại từ sai với cụm từ “wear sth out”.

  • Incorrect: I wore out it.
  • Correct: I wore it out.
  • Incorrect: She wear out her shoes.
  • Correct: She wore out her shoes.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Những cụm từ tương tự bao gồm use up và run down. Tuy nhiên, “use up” có nghĩa là sử dụng hết tất cả một thứ gì đó (như thức ăn hoặc nhiên liệu), trong khi “wear sth out” có nghĩa là làm hỏng hoặc làm hư hại do sử dụng.

  • Wear sth out:: Đôi giày không còn sử dụng được nữa vì đã bị mòn.
  • Use up:: Tôi đã dùng hết tất cả sữa rồi.
  • Run down:: Một pin hoặc máy móc bị mất năng lượng hoặc sức mạnh.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là một số vật dụng phổ biến đi kèm với cụm từ “wear out”:

  • Shoes: To damage shoes by walking or running (Giày dép: Làm hỏng giày dép do đi bộ hoặc chạy.)
  • Clothes: To make clothes old and torn (Quần áo: Làm cho quần áo cũ và rách)
  • Car tires: To use tires until they are unsafe (Lốp xe ô tô: Sử dụng lốp cho đến khi chúng không còn an toàn nữa)
  • Tools: To break tools from heavy use (Dụng cụ: Để làm “wear sth out” dụng cụ do sử dụng nhiều.)
  • Patience: Figurative use, meaning to lose patience (Kiên nhẫn: Nghĩa bóng, tức là mất kiên nhẫn)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến wear sth out:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “wear sth out”:

Anna: Your jacket looks old. Have you had it for a long time?
Anna: Áo khoác của bạn trông cũ rồi đấy. Bạn đã dùng nó lâu chưa?

Ben: Yes, I’ve worn it out completely. It’s time to buy a new one.
Ben: Vâng, tôi đã dùng nó đến mức hỏng hoàn toàn rồi. Đã đến lúc phải mua cái mới rồi.

Anna: I know what you mean. I wore out my last coat last winter.
Anna: Tôi hiểu ý bạn. Mùa đông trước, tôi đã dùng chiếc áo khoác cuối cùng của mình đến mức hỏng mất rồi.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “wear sth out”:

  • She ________ her running shoes after training every day.
  • The kids ________ the carpet by jumping on it.
  • He ________ himself ________ working too hard last month.

Answers:

  • wore out
  • wore out
  • wore out

Câu hỏi thường gặp

  • “wear sth out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là sử dụng một thứ gì đó nhiều đến mức nó bị hỏng hoặc không thể dùng được nữa.
  • Cụm từ “wear sth out” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “wear” và “out” hoặc sau cụm từ này.
  • “Wear sth out” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Có, nó có thể dùng để mô tả sự mệt mỏi về mặt cảm xúc hoặc thể chất.
  • Sự khác biệt giữa “wear out” và “use up” là gì? “Wear out” có nghĩa là làm hỏng do sử dụng, còn “use up” có nghĩa là sử dụng hết hoàn toàn.
  • Tôi có thể nói “wear out it” không? Không, cách nói đúng là “wear it out.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.