“Turn sth round” có nghĩa là gì?
“Turn sth round” có nghĩa là thay đổi hoàn toàn một điều gì đó, đặc biệt là để cải thiện tình hình hoặc làm cho một doanh nghiệp thành công trở lại.
Giới thiệu
Cụm động từ “turn sth round” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động tạo ra sự thay đổi tích cực hoặc cải thiện trong một tình huống, dự án hoặc doanh nghiệp. Nó thường ám chỉ việc đảo ngược một trạng thái tiêu cực và biến nó thành một trạng thái tốt hơn. Hiểu được ý nghĩa của “Turn sth round” có thể giúp bạn diễn đạt rõ ràng các ý tưởng về sự thay đổi và tiến bộ trong các cuộc trò chuyện hàng ngày cũng như môi trường chuyên nghiệp. Cụm từ này rất hữu ích khi thảo luận về giải quyết vấn đề, phục hồi hoặc bất kỳ tình huống nào mà mọi thứ được cải thiện đáng kể.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: turn something round
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: cải thiện hoặc thay đổi hoàn toàn một điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Turn sth round” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (một cái gì đó) giữa động từ và từ “round,” hoặc sau từ “round.”
- turn something round (xoay cái gì đó quanh)
- turn round something (quay lại cái gì đó)
Cả hai hình thức đều đúng, nhưng cách đầu tiên phổ biến hơn trong tiếng Anh nói. Động từ này là ngoại động từ, nên luôn cần một tân ngữ.
Làm thế nào để sử dụng “Turn sth round”?
Sử dụng “turn sth round” khi bạn muốn nói về việc thay đổi một tình huống tiêu cực hoặc kém thành tích thành một tình huống tích cực. Cụm từ này thường được dùng trong kinh doanh, thể thao và phát triển cá nhân.
- To describe improving a failing company: “The manager turned the company round in just six months.” (Người quản lý đã vực dậy công ty chỉ trong vòng sáu tháng.)
- To describe changing a difficult situation to a better one: “She turned the project round after it was almost canceled.” (Cô ấy đã xoay chuyển tình thế dự án sau khi nó suýt bị hủy bỏ.)
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên minh họa cách sử dụng cụm từ “turn sth round” trong các ngữ cảnh khác nhau:
- The new CEO managed to turn the business round quickly. (Giám đốc điều hành mới đã nhanh chóng vực dậy doanh nghiệp.)
- After months of losses, they turned the company round by focusing on quality. (Sau nhiều tháng thua lỗ, họ đã vực dậy công ty bằng cách tập trung vào chất lượng.)
- He turned the situation round by apologizing and offering a solution. (Anh ấy đã xoay chuyển tình thế bằng cách xin lỗi và đưa ra một giải pháp.)
- Can you turn this project round before the deadline? (Bạn có thể hoàn thành dự án này trước hạn chót không?)
- They turned round the failing team and won the championship. (Họ đã vực dậy đội bóng đang thất bại và giành chức vô địch.)
Những ví dụ này rõ ràng cho thấy cách sử dụng cụm từ turn sth round trong câu để diễn đạt sự thay đổi tích cực.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn “turn sth round” với các cụm từ tương tự hoặc sử dụng nó mà không có tân ngữ. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:
- Incorrect: We need to turn round quickly. (missing object)
- Correct: We need to turn the situation round quickly.
- Incorrect: She turned round the idea. (less common order)
- Correct: She turned the idea round.
Luôn nhớ thêm tân ngữ sau “turn” để tránh sai sót.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “turn around” và “turn over,” nhưng chúng có nghĩa khác nhau:
- Turn around:: Có thể có nghĩa là thay đổi hướng đi về mặt vật lý hoặc cải thiện một tình huống, nhưng thường được dùng mà không có tân ngữ.
- Turn over:: Thông thường có nghĩa là lật ngược một vật gì đó hoặc bán một doanh nghiệp.
“Turn sth round” cụ thể có nghĩa là cải thiện hoặc đảo ngược một tình huống, đặc biệt trong kinh doanh hoặc các dự án.
Các cụm từ thường gặp
Chúng ta thường dùng “turn sth round” với những đối tượng này, thể hiện các ngữ cảnh phổ biến của cụm từ:
- Company – to improve business performance (Công ty – để cải thiện hiệu quả kinh doanh)
- Project – to fix or complete a task successfully (Dự án – để hoàn thành hoặc sửa chữa một nhiệm vụ thành công)
- Situation – to change circumstances (Tình huống – để thay đổi hoàn cảnh)
- Team – to improve performance in sports or work (Đội nhóm – để nâng cao hiệu suất trong thể thao hoặc công việc)
- Business – to make a company profitable again (Kinh doanh – làm cho công ty có lợi nhuận trở lại)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến turn sth round:
Cuộc đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “turn sth round” một cách tự nhiên:
Anna: Our sales have dropped a lot this quarter.
Anna: Doanh số của chúng ta đã giảm mạnh trong quý này.
Ben: I know. We need to turn the business round fast.
Ben: Tôi biết. Chúng ta cần nhanh chóng vực dậy doanh nghiệp.
Anna: I agree. Let’s focus on customer service improvements.
Anna: Tôi đồng ý. Hãy tập trung cải thiện dịch vụ khách hàng.
Ben: Good plan. That should help turn things round.
Ben: Kế hoạch hay đấy. Điều đó sẽ giúp cải thiện tình hình.
Luyện tập
Try completing this sentence with the correct form of “turn sth round”:
The new director managed to ________ the failing company within a year.
- a) turn round
- b) turn the company round
- c) turn
- d) turn something
Answer: b) turn the company round
Câu hỏi thường gặp
- “Turn sth round” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là cải thiện hoặc thay đổi hoàn toàn một tình huống theo hướng tốt hơn.
- “turn sth round” có tách được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “turn” và “round” hoặc sau “round.”
- Tôi có thể dùng “turn round” mà không có tân ngữ được không? Không, “turn sth round” là động từ có tân ngữ và cần có tân ngữ đi kèm.
- Từ đồng nghĩa với “turn sth round” là gì? “Turn around” có thể tương tự nhưng thường được sử dụng khác nhau.
- “Turn sth round” được sử dụng trong những ngữ cảnh nào? Chủ yếu trong kinh doanh, các dự án và những tình huống cần cải thiện.

