Ý nghĩa và ví dụ về “Tear sth away” | Cách sử dụng “Tear sth away”

“Tear sth away” có nghĩa là gì?

“Tear sth away” có nghĩa là kéo hoặc xé cái gì đó ra khỏi một bề mặt hoặc nơi nào đó một cách nhanh chóng và thường là mạnh mẽ.

Giới thiệu

Cụm động từ “tear sth away” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động lấy một vật gì đó ra bằng cách kéo mạnh hoặc tách ra. Cụm từ này thường ngụ ý có sự dùng lực hoặc khó khăn trong quá trình lấy ra. Hiểu nghĩa của “Tear sth away” giúp người học mô tả các hành động vật lý một cách rõ ràng. Nó cũng hữu ích trong cả giao tiếp hàng ngày và viết lách, đặc biệt khi nói về các vật như giấy, vải hoặc thậm chí là cảm xúc. Biết cách sử dụng đúng cụm động từ này sẽ nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn và làm cho cách diễn đạt trở nên sinh động và chính xác hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: tear something away
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Kéo cái gì đó ra hoặc tách ra nhanh chóng và mạnh mẽ

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Tear sth away” là một cụm động từ tách rời, có nghĩa là tân ngữ có thể đứng giữa động từ và trạng từ hoặc đứng sau trạng từ.

    Verb + something + away: Tear the poster away Verb + away + something: Tear away the poster

Cả hai cấu trúc đều đúng, nhưng cấu trúc đầu tiên phổ biến hơn khi tân ngữ là một danh từ.

Làm thế nào để sử dụng cụm từ Tear sth away?

Bạn có thể dùng “tear sth away” khi nói về việc loại bỏ một vật gì đó bằng cách kéo. Nó thường được dùng với những thứ như giấy, vải, hoặc thậm chí là các bộ phận của cây. Nó cũng có thể mô tả những tình huống cảm xúc khi ai đó bị buộc phải rời xa hoặc bị tách khỏi điều gì đó hoặc ai đó quan trọng.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn muốn bóc một cái nhãn dán khỏi cuốn sổ của mình. Bạn có thể nói:

  • She tore the sticker away from the cover. (Cô ấy xé miếng dán ra khỏi bìa.)
  • The child tore the page away from the book. (Đứa trẻ xé rách trang giấy khỏi cuốn sách.)
  • He tried to tear the old wallpaper away from the wall. (Anh ấy cố gắng bóc lớp giấy dán tường cũ ra khỏi bức tường.)
  • During the storm, strong winds tore the branches away from the tree. (Trong cơn bão, gió mạnh đã xé rời các cành cây khỏi thân cây.)
  • It was hard to tear herself away from the party early. (Cô ấy rất khó để rời khỏi bữa tiệc sớm.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “tear sth away” trong các bối cảnh thực tế khác nhau.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn “tear sth away” với các cụm động từ tương tự hoặc sử dụng sai. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:

  • Incorrect: I tore away the sticker it.
    Correct: I tore the sticker away.
  • Incorrect: She tore away her book page.
    Correct: She tore the page away from her book.

Luôn nhớ đặt đối tượng đúng vị trí và thêm “away” sau động từ hoặc sau đối tượng.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Tear sth away” tương tự như “rip off,” “pull off,” và “take off,” nhưng có những khác biệt tinh tế:

  • Tear sth away:: Tập trung vào việc kéo mạnh một vật gì đó ra, thường kèm theo một số tổn hại.
  • Rip off:: Thông thường có nghĩa là loại bỏ thứ gì đó một cách nhanh chóng và thô bạo, thường kèm theo hư hại.
  • Pull off:: Có thể có nghĩa là loại bỏ một thứ gì đó, nhưng không phải lúc nào cũng bằng cách cưỡng chế hoặc phá hoại.
  • Take off:: Nói chung hơn, có nghĩa là loại bỏ một thứ gì đó một cách cẩn thận hoặc hoàn toàn.

Sử dụng “tear sth away” khi bạn muốn nhấn mạnh một hành động mạnh mẽ, đôi khi là bạo lực.

Các cụm từ thường gặp

Khi sử dụng cụm từ “tear sth away,” một số đối tượng thường được kết hợp với cụm động từ này. Những sự kết hợp này giúp bạn sử dụng cụm từ một cách tự nhiên.

  • Tear paper away: Remove paper from a book or stack. (Tear paper away: Lấy giấy ra khỏi một cuốn sách hoặc chồng giấy.)
  • Tear fabric away: Pull fabric off something. (Kéo vải ra khỏi: Kéo vải ra khỏi một vật gì đó.)
  • Tear branches away: Remove parts of a tree. (Tear branches away: Loại bỏ các cành cây.)
  • Tear wallpaper away: Remove wallpaper from a wall. (Tear wallpaper away: Bóc giấy dán tường khỏi tường.)
  • Tear oneself away: Force oneself to leave something or someone. (“Tear oneself away”: Ép bản thân rời khỏi điều gì đó hoặc ai đó.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến tear sth away:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “tear sth away”:

Anna: Can you help me tear this old poster away from the wall?
Anna: Bạn có thể giúp tôi gỡ tấm áp phích cũ này ra khỏi tường được không?

Ben: Sure! It looks like it’s stuck really well.
Ben: Chắc chắn rồi! Có vẻ như nó bị dính rất chặt.

Anna: Yeah, I had to tear the edges away carefully so I wouldn’t damage the paint.
Anna: Ừ, mình phải cẩn thận gỡ các mép ra để không làm hỏng lớp sơn.

Luyện tập

Try filling in the blanks with the correct form of “tear sth away”:

  • She ________ the page ________ from the notebook quickly.
  • It was difficult to ________ herself ________ from the movie.
  • They ________ the old wallpaper ________ during the renovation.

Câu hỏi thường gặp

  • “Tear sth away” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là kéo cái gì đó ra hoặc tách ra nhanh chóng và mạnh mẽ.
  • Cụm từ “tear sth away” có thể tách rời không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “tear” và “away” hoặc sau “away.”
  • “Tear sth away” có thể được dùng theo nghĩa cảm xúc không? Có, nó có thể dùng để mô tả việc ép bản thân rời đi hoặc tách ra về mặt cảm xúc.
  • Sự khác biệt giữa “tear away” và “rip off” là gì? “Tear away” nhấn mạnh việc loại bỏ bằng lực mạnh, trong khi “rip off” thường mang nghĩa thô bạo và gây hư hại.
  • Tôi có thể nói “tear away the sticker” không? Vâng, câu đó đúng và tự nhiên.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.