“Tear sth off sb” có nghĩa là gì?
“Tear sth off sb” có nghĩa là nhanh chóng hoặc mạnh mẽ lấy đi thứ gì đó khỏi cơ thể hoặc tài sản của ai đó.
Giới thiệu
Cụm động từ “tear sth off sb” được dùng khi bạn lấy hoặc giật mạnh một vật gì đó ra khỏi ai đó với lực hoặc tốc độ nhanh. Vật đó có thể là quần áo, giấy hoặc bất kỳ món đồ nào gắn liền với người đó. Hiểu được ý nghĩa của “Tear sth off sb” giúp người học mô tả các hành động liên quan đến việc tháo gỡ hoặc tách rời đột ngột. Nó rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày và hữu ích cả trong giao tiếp nói lẫn viết. Bạn thường nghe thấy cụm này trong các câu chuyện, hướng dẫn hoặc các cuộc trò chuyện thông thường khi có thứ gì đó bị xé hoặc bị lấy đi khỏi ai đó.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Tear something off somebody
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Lấy đi thứ gì đó khỏi ai đó một cách nhanh chóng hoặc mạnh mẽ
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Tear sth off sb” là cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “tear” và “off” hoặc sau “off”.
- tear something off somebody (xé cái gì đó ra khỏi ai đó)
- tear off something somebody (xé cái gì đó khỏi ai đó)
Ví dụ:
- She tore the bandage off him quickly. (Cô ấy nhanh chóng tháo băng ra khỏi anh ấy.)
- He tore off the shirt from the man. (Anh ta xé chiếc áo khỏi người đàn ông.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Tear sth off sb”?
Sử dụng cụm từ “tear sth off sb” khi nói về việc nhanh chóng hoặc mạnh mẽ lấy đi thứ gì đó đang dính trên người ai đó. Nó thường liên quan đến quần áo, giấy tờ hoặc vật dụng dính trên người. Động từ “tear” nhấn mạnh hành động diễn ra một cách thô bạo hoặc nhanh chóng.
Nó thường đi kèm với đối tượng bị lấy đi và người mà đối tượng đó bị lấy khỏi. Bạn có thể sử dụng nó ở thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một cảnh ai đó nhanh chóng “Tear sth off sb” một chiếc nhãn dán trên áo khoác của người khác. Bạn có thể nói:
- He tore the sticker off her jacket without hesitation. (Anh ta không do dự mà xé miếng dán ra khỏi áo khoác của cô ấy.)
- She tore off the badge from his shirt after the game. (Cô ấy xé tấm huy hiệu khỏi áo anh ấy sau trận đấu.)
- The nurse tore the bandage off the patient carefully. (Y tá cẩn thận tháo băng ra khỏi người bệnh nhân.)
- They tore the poster off the wall, which was hanging on him. (Họ xé tấm áp phích đang dán trên tường mà anh ta đang dựa vào.)
- He tore off the mask from the thief’s face. (Anh ta xé chiếc mặt nạ khỏi mặt tên trộm.)
Những ví dụ này cho thấy cách dùng “Tear sth off sb” trong câu, nhấn mạnh việc loại bỏ nhanh chóng và mạnh mẽ.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn thứ tự hoặc sử dụng giới từ sai. Dưới đây là những lỗi phổ biến:
- Incorrect: She tore off him the shirt.
- Correct: She tore the shirt off him.
- Incorrect: He tore the off sticker from her.
- Correct: He tore the sticker off her.
Hãy nhớ, cách đúng là đặt tân ngữ ngay sau “tear” hoặc sau “off,” rồi mới đến người.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Tear sth off sb” tương tự như “rip off sb” và “pull off sb,” nhưng có những điểm khác biệt:
- Tear sth off sb:: Ngụ ý việc loại bỏ mạnh mẽ, thường làm hỏng vật đó.
- Rip off sb:: Thông thường có nghĩa là lừa đảo hoặc tính giá quá cao nhưng cũng có thể có nghĩa là xé cái gì đó một cách thô bạo.
- Pull off sb:: Có nghĩa là loại bỏ thứ gì đó bằng cách kéo, nhưng nhẹ nhàng hơn so với “tear.”
Sử dụng “tear sth off sb” khi hành động liên quan đến sức mạnh, gây hư hại hoặc tốc độ.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng cụm từ “tear sth off sb,” một số đồ vật thường xuất hiện cùng. Những sự kết hợp này giúp bạn nói tự nhiên hơn:
- shirt – to remove clothing quickly (áo sơ mi – cởi quần áo nhanh chóng)
- bandage – to remove medical dressing (băng bó – tháo băng y tế ra)
- mask – to remove face covering (khẩu trang – để tháo bỏ vật che mặt)
- sticker – to remove adhesive labels (nhãn dán – để bóc các nhãn có keo dính)
- poster – to remove paper stuck on someone (poster – dán giấy lên người ai đó)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến tear sth off sb:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện nhanh sử dụng cụm từ “tear sth off sb”:
Alice: His shirt was torn, so I helped him change it.
Alice: Áo của anh ấy bị rách, nên tôi đã giúp anh ấy thay áo mới.
John: Did you have to tear the old one off him?
John: Cậu có phải giật cái cũ đó ra khỏi người anh ta không?
Alice: Yes, I tore it off quickly because it was stuck to a thorn.
Alice: Vâng, tôi đã nhanh chóng giật nó ra vì nó bị dính vào một cái gai.
Luyện tập
Complete the sentence with the correct form of “tear sth off sb”:
- She __________ the sticker __________ her brother’s jacket.
- He __________ the bandage __________ the patient carefully.
- They __________ the mask __________ the suspect’s face.
Choose the correct answer:
- a) tore off / from
- b) tore / off
- c) tear off / on
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Tear sth off sb” có thể dùng với vật vô tri không?
A: Không, nó được dùng khi thứ gì đó bị lấy đi khỏi một người.
- Q: “Tear sth off sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó mang tính trung lập và phổ biến trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
- Q: “Tear sth off sb” có thể được dùng ở thì hiện tại không?
A: Có, ví dụ: “She tears the bandage off him.”
- Q: Sự khác biệt giữa “tear off sth” và “tear sth off sb” là gì?
A: “Tear off sth” có nghĩa là xé hoặc tháo cái gì đó ra khỏi một bề mặt, còn “tear sth off sb” có nghĩa là lấy cái gì đó ra khỏi người nào đó.
- Q: Cụm từ “tear sth off sb” có thể tách rời không?
A: Có, tân ngữ có thể đứng giữa “tear” và “off” hoặc đứng sau “off.”

