Ý nghĩa của cụm từ Take Your Eyes Off Sth, ví dụ và cách sử dụng

“take your eyes off sth” có nghĩa là gì?

“Take your eyes off sth” có nghĩa là ngừng nhìn vào một thứ gì đó hoặc mất tập trung vào nó, thường là vì có điều gì khác thu hút sự chú ý của bạn.

Giới thiệu

Cụm từ “take your eyes off sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng khi ai đó ngừng nhìn hoặc không chú ý đến điều gì đó. Hiểu được ý nghĩa của “take your eyes off sth” giúp người học mô tả những khoảnh khắc khi sự tập trung của họ chuyển hướng hoặc khi họ mất dấu một điều quan trọng. Cụm từ này rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày, dù là nói về việc xem một trận đấu, trông chừng một đứa trẻ, hay quản lý công việc. Học cách sử dụng động từ cụm này đúng sẽ cải thiện khả năng lưu loát và giúp bạn diễn đạt sự chú ý cũng như sự phân tâm một cách rõ ràng.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: take your eyes off something
  • Loại: ngoại động từ
  • Cấp độ: B1
  • Ý nghĩa ngắn gọn: ngừng nhìn vào một vật gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Take your eyes off sth” là một cụm động từ không tách rời. Bạn không thể tách “take your eyes” và “off” bằng tân ngữ.

Correct pattern: take your eyes off + object

Example: I couldn’t take my eyes off the beautiful painting. (Tôi không thể rời mắt khỏi bức tranh tuyệt đẹp đó.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “take your eyes off sth”?

Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn nói rằng ai đó đã ngừng nhìn vào một vật hoặc người nào đó vì sự chú ý của họ đã chuyển sang nơi khác. Nó thường ngụ ý rằng đối tượng đó rất thú vị hoặc quan trọng, nên việc mất tập trung trở nên rõ ràng.

Nó thường được dùng trong câu phủ định để thể hiện sự khó khăn khi “take your eyes off sth”, nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh tích cực hoặc trung tính.

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ take your eyes off sth trong câu:

  • During the movie, I couldn’t take my eyes off the screen because the story was so exciting. (Trong suốt bộ phim, tôi không thể rời mắt khỏi màn hình vì câu chuyện quá hấp dẫn.)
  • She took her eyes off the road for a second and almost caused an accident. (Cô ấy chỉ lơ đãng nhìn đường một giây thôi mà suýt gây ra tai nạn.)
  • The puppy was so cute that I couldn’t take my eyes off it. (Chú chó con dễ thương đến mức tôi không thể rời mắt khỏi nó.)
  • It’s hard to take your eyes off the game when it’s so close. (Thật khó để rời mắt khỏi trận đấu khi nó diễn ra gay cấn đến vậy.)
  • He didn’t take his eyes off the clock, waiting for the meeting to end. (Anh ấy không rời mắt khỏi đồng hồ, chờ cuộc họp kết thúc.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Mọi người đôi khi nói “take off your eyes from sth,” điều này không đúng. Cách nói đúng là “take your eyes off sth.”

  • Incorrect: Don’t take off your eyes from the screen.
  • Correct: Don’t take your eyes off the screen.
  • Incorrect: She took her eyes away from the painting.
  • Correct: She took her eyes off the painting.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “look away,” “take a look,” và “glance away.”

  • Look away:: quay mắt đi chỗ khác khỏi một vật gì đó, thường là nhanh chóng hoặc để tránh nhìn thấy điều gì đó khó chịu.
  • Take your eyes off sth:: ngừng nhìn hoặc tập trung vào điều gì đó, thường là một cách vô tình.
  • Glance away:: liếc nhìn thoáng qua sang hướng khác.

“Take your eyes off sth” thường ngụ ý việc mất tập trung lâu hơn hoặc có chủ ý hơn so với “glance away.”

Các cụm từ thường gặp

Một số vật dụng phổ biến thường được dùng với cụm từ “take your eyes off” bao gồm:

  • The screen – computer, TV, or phone screen (Màn hình – màn hình máy tính, TV hoặc điện thoại)
  • The road – while driving or walking (Con đường – khi lái xe hoặc đi bộ)
  • The game – sports or video games (Trò chơi – thể thao hay trò chơi điện tử)
  • The child/baby – to watch carefully (Đứa trẻ/bé – quan sát cẩn thận)
  • The clock – waiting or watching time (Chiếc đồng hồ – chờ đợi hay theo dõi thời gian)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến take your eyes off sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “take your eyes off sth”:

Anna: I couldn’t take my eyes off the fireworks last night. They were amazing!
Anna: Tối qua, tôi không thể rời mắt khỏi màn pháo hoa. Chúng thật tuyệt vời!

Ben: Yeah, me too. It’s hard to look away when they’re so bright and colorful.
Ben: Ừ, tôi cũng vậy. Thật khó để rời mắt khi chúng quá sáng và đầy màu sắc.

Luyện tập

Try filling in the blanks with the correct form of “take your eyes off sth”:

  • I couldn’t ________ the screen during the exciting movie.
  • Be careful not to ________ the road while driving.
  • She didn’t ________ the baby even for a second.

Câu hỏi thường gặp

  • “take your eyes off sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là ngừng nhìn vào một thứ gì đó hoặc mất tập trung vào nó.
  • Cụm từ “take your eyes off” có thể tách rời không? Không, bạn không thể tách rời “take your eyes” và “off.”
  • Tôi có thể nói “take off your eyes from sth” không? Không, cách nói này không đúng. Luôn nói “take your eyes off sth.”
  • Khi nào chúng ta sử dụng cụm từ này? Khi nói về việc ngừng xem hoặc không chú ý đến điều gì đó.
  • Từ đồng nghĩa với “take your eyes off sth” là gì? “Look away” hoặc “glance away” có thể tương tự nhưng mang ý nghĩa hơi khác một chút.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.