Ý nghĩa và ví dụ về “Take on sth”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Take on sth” có nghĩa là gì?

“Take on sth” có nghĩa là chấp nhận một trách nhiệm, thử thách hoặc nhiệm vụ. Nó cũng có thể có nghĩa là thuê ai đó hoặc cạnh tranh với ai đó.

Giới thiệu

Cụm động từ “Take on sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày. Nó mang nhiều ý nghĩa tùy theo ngữ cảnh, chẳng hạn như nhận công việc, trách nhiệm hoặc thử thách. Hiểu được nghĩa của “Take on sth” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong giao tiếp và viết lách. Động từ này rất linh hoạt và xuất hiện trong cả môi trường trang trọng lẫn không trang trọng, khiến nó trở thành một cụm từ quý giá cần thành thạo. Với các ví dụ và giải thích rõ ràng, bạn có thể tự tin đảm nhận các nhiệm vụ hoặc thử thách mới bằng tiếng Anh.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Take on something
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Chấp nhận trách nhiệm, thử thách hoặc thuê ai đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Take on sth” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ ngay sau “take on” hoặc giữa “take” và “on” nếu tân ngữ là đại từ.

    Take on + noun/pronoun: She took on the project. Take + object pronoun + on: She took it on.

Lưu ý: Khi tân ngữ là danh từ, nó thường đứng sau “take on.”

Làm thế nào để sử dụng “Take on sth”?

Sử dụng “Take on sth” khi bạn muốn nói rằng bạn nhận một trách nhiệm, công việc hoặc thử thách mới. Nó cũng được dùng khi các công ty tuyển dụng nhân viên mới hoặc khi ai đó cạnh tranh với người hoặc đội khác.

Các ví dụ về bối cảnh bao gồm việc nhận “Take on” một dự án mới, chấp nhận thêm nhiệm vụ tại nơi làm việc, tuyển dụng nhân viên hoặc tham gia thi đấu trong một trận thể thao.

Ví dụ

Khi Sarah được giao một dự án mới đầy khó khăn, cô đã quyết định nhận “Take on sth” mặc dù có nhiều thử thách. Dưới đây là thêm một số ví dụ minh họa cách dùng “Take on sth” trong câu:

  • The company will take on more employees next month. (Công ty sẽ tuyển thêm nhiều nhân viên vào tháng tới.)
  • He took on the responsibility of organizing the event. (Anh ấy đảm nhận trách nhiệm tổ chức sự kiện.)
  • Our team will take on the champions in the final match. (Đội của chúng tôi sẽ đối đầu với nhà vô địch trong trận chung kết.)
  • She took on too many tasks and felt overwhelmed. (Cô ấy nhận quá nhiều nhiệm vụ và cảm thấy choáng ngợp.)
  • They decided to take on a new client with a large order. (Họ quyết định nhận thêm một khách hàng mới với đơn hàng lớn.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc ý nghĩa của “Take on sth.” Dưới đây là một số ví dụ cần tránh:

  • Incorrect: She took on quickly the task.
  • Correct: She took on the task quickly.
  • Incorrect: We take on care of the problem.
  • Correct: We take on the responsibility of the problem.

Hãy nhớ, “take on” luôn được theo sau bởi một tân ngữ chỉ điều bạn đang chấp nhận hoặc cạnh tranh.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Take on sth” tương tự như “accept,” “hire,” hoặc “compete with,” nhưng mỗi từ có cách sử dụng khác nhau.

  • Accept:: Nói chung hơn, có thể dành cho các đề nghị hoặc ý tưởng nhưng không phải lúc nào cũng là nhiệm vụ.
  • Hire:: Cụ thể có nghĩa là tuyển dụng ai đó, trong khi “take on” có thể mang nghĩa thuê người nhưng cũng có nhiều nghĩa khác.
  • Compete with:: Chỉ tập trung vào cạnh tranh, trong khi “take on” có thể mang nghĩa thách thức hoặc trách nhiệm.

Sử dụng “take on” khi bạn muốn nhấn mạnh việc chấp nhận một thử thách, trách nhiệm hoặc đối thủ.

Các cụm từ thường gặp

“Take on” thường được dùng với các danh từ cụ thể. Dưới đây là các cụm từ kết hợp phổ biến và ý nghĩa của chúng:

  • Take on a challenge: Accept a difficult task (Đón nhận thử thách: Chấp nhận một nhiệm vụ khó khăn)
  • Take on responsibility: Accept duties or roles (Đảm nhận trách nhiệm: Chấp nhận nhiệm vụ hoặc vai trò)
  • Take on a project: Start working on a task or assignment (Bắt tay vào một dự án: Bắt đầu làm việc trên một nhiệm vụ hoặc công việc được giao)
  • Take on employees: Hire new staff (Tuyển dụng nhân viên: Thuê nhân sự mới)
  • Take on a competitor: Compete against someone (“Take on a competitor”: Cạnh tranh với ai đó)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến take on sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “take on sth”:

John: Are you going to take on the new marketing project?
John: Bạn có định đảm nhận dự án tiếp thị mới không?

Lisa: Yes, I think it will be a great challenge.
Lisa: Vâng, tôi nghĩ đó sẽ là một thử thách lớn.

John: That’s great! I’m sure you’ll do well.
John: Thật tuyệt! Tôi chắc bạn sẽ làm rất tốt.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • A) She took on the new role yesterday.
  • B) She took on quickly the new role yesterday.
  • C) She took the new role on yesterday quickly.

Fill in the blank:

Our company will ________ more staff next year.

Câu hỏi thường gặp

  • “Take on sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là chấp nhận một trách nhiệm, thử thách hoặc thuê ai đó.
  • “Take on” có tách rời được không? Có, nó tách rời được với đại từ nhưng thường không tách rời với danh từ.
  • “Take on” có thể nghĩa là cạnh tranh không? Có, nó có thể nghĩa là cạnh tranh với ai đó.
  • Mức độ khó của “take on sth” là gì? Nó phù hợp với người học trình độ trung cấp (cấp độ B2).
  • Tôi có thể dùng “take on” để chỉ việc tuyển dụng không? Có, các công ty thường dùng cụm từ này để chỉ việc tuyển dụng nhân viên mới.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.