“take sth lying down” có nghĩa là gì?
“Take something lying down” có nghĩa là chấp nhận một tình huống khó khăn hoặc không công bằng mà không phản kháng hay than phiền.
Giới thiệu
Cụm từ “take something lying down” là một thành ngữ tiếng Anh phổ biến dùng để mô tả người không đứng lên bảo vệ bản thân khi gặp phải vấn đề hoặc sự đối xử không công bằng. Hiểu ý nghĩa của “take sth lying down” giúp người học nhận biết khi nào ai đó thụ động hoặc cam chịu trước nghịch cảnh. Nó thường ngụ ý rằng người đó có thể chống lại hoặc phản kháng nhưng lại chọn không làm vậy. Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt khi thảo luận về ranh giới cá nhân hoặc phản ứng trước thử thách.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: take something lying down
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: chấp nhận điều gì đó mà không phản đối hay chống lại
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Take something lying down” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là cần có một đối tượng đứng sau “take.” Cụm từ này không thể tách rời; bạn không thể chèn đối tượng vào giữa “take” và “lying down.” Đối tượng (something) thường chỉ một vấn đề, lời xúc phạm hoặc thử thách.
Pattern: take + object + lying downExample: She refused to take the criticism lying down. (Cô ấy từ chối chịu đựng những lời chỉ trích một cách cam chịu.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “take sth lying down”?
Bạn dùng cụm từ “take sth lying down” khi muốn mô tả phản ứng của ai đó trước một điều tiêu cực xảy ra với họ. Nó thường ngụ ý rằng họ nên đứng lên bảo vệ bản thân nhưng lại không làm vậy. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh nói và viết để nhấn mạnh sự thụ động hoặc chấp nhận đối xử không công bằng.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một đồng nghiệp bất công đổ lỗi cho bạn về một sai lầm tại nơi làm việc. Nếu bạn chấp nhận trách nhiệm mà không tự bảo vệ mình, bạn đang “take it lying down”.
- He didn’t like being insulted, so he didn’t take it lying down. (Anh ấy không thích bị xúc phạm, nên đã không chịu ngồi yên chịu trận.)
- When the manager criticized her unfairly, she refused to take it lying down. (Khi quản lý chỉ trích cô ấy một cách không công bằng, cô ấy đã không chịu ngồi yên chịu trận.)
- They tried to cheat us, but we won’t take it lying down. (Họ cố gắng lừa chúng tôi, nhưng chúng tôi sẽ không chịu ngồi yên để bị đối xử như vậy.)
- Don’t just take the unfair treatment lying down; speak up! (Đừng để mình bị đối xử bất công một cách cam chịu; hãy lên tiếng!)
- She’s not the type to take any disrespect lying down. (Cô ấy không phải người dễ dàng chịu đựng sự thiếu tôn trọng mà không phản kháng.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn cụm từ này với các thành ngữ khác hoặc sử dụng sai bằng cách tách động từ và cụm từ ra hoặc bỏ qua tân ngữ.
- Incorrect: He took lying down the insult.
Correct: He took the insult lying down. - Incorrect: She took it lying.
Correct: She took it lying down. - Incorrect: They take lying down.
Correct: They don’t take it lying down.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “take it on the chin” và “put up with something.” Tuy nhiên, “take sth lying down” nhấn mạnh sự thụ động và thiếu phản kháng một cách mạnh mẽ hơn.
- Take it on the chin:: Chấp nhận khó khăn một cách dũng cảm.
- Put up with something:: Chịu đựng điều gì đó khó chịu.
- Take sth lying down:: Chấp nhận mà không phản đối, thường ngụ ý sự yếu đuối hoặc thụ động.
Các cụm từ thường gặp
Cụm từ này thường đi kèm với các từ liên quan đến trải nghiệm tiêu cực hoặc thử thách. Dưới đây là những kết hợp phổ biến:
- Criticism: accepting negative feedback without protest. (Phê bình: chấp nhận phản hồi tiêu cực mà không phản đối.)
- Insult: not reacting to rude comments. (Lăng mạ: không phản ứng trước những lời bình luận thô lỗ.)
- Unfair treatment: enduring unjust behavior quietly. (Đối xử bất công: chịu đựng hành vi không công bằng một cách im lặng.)
- Blame: accepting fault without defending oneself. (Đổ lỗi: chấp nhận sai sót mà không tự bảo vệ mình.)
- Challenge: facing difficulties without resistance. (Thử thách: đối mặt với khó khăn mà không chống cự.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến take sth lying down:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “take sth lying down”:
Anna: Did you hear what the boss said about your project?
Anna: Cậu có nghe sếp nói gì về dự án của cậu không?
Ben: Yeah, but I didn’t take it lying down. I explained my side clearly.
Ben: Ừ, nhưng tôi không chịu thua dễ dàng đâu. Tôi đã giải thích rõ quan điểm của mình.
Anna: Good! You shouldn’t just accept unfair criticism.
Anna: Tốt lắm! Bạn không nên im lặng chịu đựng những lời chỉ trích không công bằng.
Luyện tập
Try to choose the correct sentence that uses “take sth lying down” properly:
- A) She took the insult lying down and said nothing.
- B) She took lying down the insult and said nothing.
- C) She took lying the insult down and said nothing.
Answer: A
Câu hỏi thường gặp
- Q: Cụm từ “take sth lying down” có thể dùng trong văn viết trang trọng không? A: Có, nhưng nó thường được dùng trong tiếng Anh không chính thức hoặc trong giao tiếp hàng ngày.
- Q: Cụm từ này mang nghĩa tích cực hay tiêu cực? A: Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự yếu đuối hoặc thụ động.
- Q: Tôi có thể dùng “take it lying down” mà không cần chỉ rõ “it” là gì không? A: Có, nếu ngữ cảnh rõ ràng.
- Q: Từ trái nghĩa của “take sth lying down” là gì? A: Đứng lên bảo vệ bản thân hoặc phản kháng lại.
- Q: Cụm từ “take sth lying down” được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ hay Anh Anh? A: Nó phổ biến trong cả hai biến thể tiếng Anh.

