“Take sth into account” – Ý nghĩa, Ví dụ và Cách sử dụng

“Take sth into account” có nghĩa là gì?

“Take sth into account” có nghĩa là xem xét hoặc ghi nhớ điều gì đó khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá.

Giới thiệu

Cụm từ “take sth into account” là một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh, dùng để chỉ việc ai đó đang cân nhắc thông tin quan trọng trước khi đưa ra quyết định. “Sth” là viết tắt của “something,” có nghĩa là bạn đưa một sự thật, ý tưởng hoặc tình huống nào đó vào suy nghĩ của mình. Hiểu được ý nghĩa của cụm từ “take sth into account” giúp người học sử dụng nó một cách tự nhiên trong giao tiếp và viết lách. Cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn giải thích rằng một số yếu tố hoặc chi tiết nhất định ảnh hưởng đến quyết định hoặc quan điểm của bạn. Nó thường được dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, làm cho cụm từ này trở nên linh hoạt trong tiếng Anh hàng ngày.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: take something into account
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa: xem xét điều gì đó khi đưa ra quyết định

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Take sth into account” là một cụm động từ chuyển tiếp. Nó không thể tách rời, nghĩa là bạn không thể chèn từ vào giữa các phần của cụm từ. Bạn phải giữ nguyên cụm từ mà không thay đổi thứ tự.

Mẫu:

    Subject + take + something + into account
  • Example: She takes all opinions into account. (Cô ấy xem xét tất cả các ý kiến.)

Ví dụ

  • We need to take the weather into account before planning the trip. (Chúng ta cần xem xét thời tiết trước khi lên kế hoạch cho chuyến đi.)
  • When deciding the budget, they take the costs into account. (Khi quyết định ngân sách, họ cân nhắc đến các chi phí.)
  • Teachers always take students’ needs into account when preparing lessons. (Giáo viên luôn cân nhắc đến nhu cầu của học sinh khi soạn bài giảng.)
  • He didn’t take my advice into account, so the project failed. (Anh ấy đã không xem xét lời khuyên của tôi, nên dự án đã thất bại.)
  • It’s important to take cultural differences into account during negotiations. (Việc xem xét sự khác biệt về văn hóa trong quá trình đàm phán là rất quan trọng.)

Những sai lầm phổ biến

  • Incorrect: Please take into account the prices.
    Correct: Please take the prices into account.
  • Incorrect: She took into account everything.
    Correct: She took everything into account.

Hãy nhớ: Bạn phải đặt đối tượng (một thứ gì đó) giữa “take” và “into account.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm:

  • Consider:: Một động từ đơn giản hơn có nghĩa là suy nghĩ cẩn thận về điều gì đó. Ví dụ: “Xem xét các lựa chọn.”
  • Bear in mind:: Có nghĩa là nhớ hoặc ghi nhớ điều gì đó. Ví dụ: “Bear in mind the deadlines.”
  • Factor in:: Có nghĩa là đưa một điều gì đó vào làm yếu tố trong quyết định. Ví dụ: “Factor in the extra costs.”

Sự khác biệt: “Take sth into account” trang trọng hơn “bear in mind” và thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. “Consider” mang tính tổng quát hơn và có thể thay thế “take into account” trong nhiều trường hợp.

Các cụm từ thường gặp

  • take costs into account (tính đến chi phí)
  • take risks into account (tính đến các rủi ro)
  • take opinions into account (tính đến ý kiến)
  • take needs into account (tính đến các nhu cầu)
  • take factors into account (tính đến các yếu tố)
  • take consequences into account (tính đến hậu quả)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến take sth into account:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: We should decide the venue for the meeting soon.
Anna: Chúng ta nên sớm quyết định địa điểm tổ chức cuộc họp.

Ben: Yes, but we need to take the number of attendees into account.
Ben: Vâng, nhưng chúng ta cần xem xét số lượng người tham dự.

Anna: Good point. Also, let’s take the budget into account before booking.
Anna: Ý kiến hay. Ngoài ra, chúng ta cũng nên xem xét ngân sách trước khi đặt chỗ.

Ben: Agreed. That way, everything will be planned perfectly.
Ben: Đồng ý. Như vậy, mọi thứ sẽ được lên kế hoạch một cách hoàn hảo.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “take into account”:

  1. When planning a holiday, you should always _______ the weather _______.
  2. She didn’t _______ my opinion _______ during the meeting.
  3. It’s important to _______ all risks _______ before investing.

Câu hỏi thường gặp

  • “Take sth into account” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là xem xét hoặc cân nhắc điều gì đó khi đưa ra quyết định.
  • “Take sth into account” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Nó chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính nhưng cũng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tôi có thể nói “take into account” mà không có tân ngữ được không? Không, bạn phải có tân ngữ (một thứ gì đó) giữa “take” và “into account.”
  • Từ đồng nghĩa đơn giản của “take sth into account” là gì? “Consider” hoặc “bear in mind” là những từ đồng nghĩa phù hợp.
  • Cụm từ “take sth into account” có thể tách rời không? Không, nó không thể tách rời. Cụm từ này phải giữ nguyên với tân ngữ ở giữa.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.