“Get off sth” có nghĩa là gì?
“Get off sth” có nghĩa là di chuyển ra khỏi hoặc xuống khỏi một vật gì đó, chẳng hạn như phương tiện, bề mặt hoặc đồ vật. Nó cũng có thể có nghĩa là tránh bị phạt hoặc ngừng chạm vào hoặc sử dụng một thứ gì đó.
Giới thiệu
Cụm từ “get off sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh với nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó thường chỉ việc rời khỏi hoặc bước xuống khỏi một bề mặt hoặc phương tiện, như xe buýt hoặc ghế. Trong những tình huống khác, nó có thể mang nghĩa tránh trách nhiệm hoặc hình phạt, hoặc ngừng tiếp xúc với điều gì đó, như kết thúc cuộc gọi điện thoại hoặc ngừng dùng thuốc. Hiểu được ý nghĩa của “get off sth” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày. Hướng dẫn này giải thích cách dùng, ngữ pháp, ví dụ và những lỗi thường gặp để giúp bạn thành thạo biểu đạt hữu ích này.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: get off something
- Loại: động từ chuyển tiếp và không chuyển tiếp
- Trình độ: A2 – B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: rời khỏi hoặc di chuyển ra khỏi một thứ gì đó; ngừng sử dụng hoặc chạm vào thứ gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Get off sth” thường tách rời khi tân ngữ là đại từ. Ví dụ:
- Get off the bus. (object is a noun) (Xuống xe buýt.)
- Get off it. (object is a pronoun, separable) (“Get off it.”)
Khi đối tượng là danh từ, động từ và đối tượng thường đi cùng nhau. Các mẫu cơ bản là:
-
Get off + noun (e.g., get off the chair)
Get + off + pronoun (e.g., get it off)
Làm thế nào để sử dụng “Get off sth”?
Bạn dùng “get off sth” khi muốn nói ai đó đang rời khỏi hoặc bước xuống khỏi một vật gì đó. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc dừng một hành động hoặc tránh một hậu quả. Cụm từ này phù hợp trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
Ví dụ, bạn có thể nói, “Please get off the table,” hoặc “He got off with a warning.” Trong giao tiếp hàng ngày, cụm từ này thường được dùng để bảo ai đó ngừng chạm vào hoặc sử dụng một vật gì đó.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “get off sth” để giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa của nó:
- She told the children to get off the grass before the rain started. (Cô ấy bảo bọn trẻ tránh ra khỏi bãi cỏ trước khi trời mưa.)
- I need to get off the bus at the next stop. (Tôi cần xuống xe buýt ở trạm tiếp theo.)
- He got off the hook after explaining the situation to his boss. (Anh ấy đã thoát khỏi rắc rối sau khi giải thích tình hình với sếp.)
- Can you get off my phone? I need to make a call. (Bạn có thể ngừng dùng điện thoại của tôi được không? Tôi cần gọi điện.)
- Get off the ladder carefully to avoid falling. (Hãy cẩn thận xuống khỏi thang để tránh bị ngã.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “get off sth” trong các ngữ cảnh khác nhau.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn “get off sth” với các cụm từ tương tự hoặc sử dụng không đúng. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:
- Incorrect: Get off from the bus here.
- Correct: Get off the bus here.
- Incorrect: Please get off me now.
- Correct: Please get off me now. (Correct but informal; better to say “Please get off of me” or “Please stop touching me” in formal situations.)
Hãy nhớ, không thêm “from” sau “get off” khi nói về phương tiện hoặc bề mặt.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Việc so sánh “get off sth” với các cụm động từ tương tự như “get down,” “get out of,” và “get away” rất hữu ích. Trong khi “get off” tập trung vào việc rời khỏi một bề mặt hoặc phương tiện, thì “get out of” thường chỉ việc ra khỏi không gian kín như xe hơi hoặc phòng. “Get down” thường có nghĩa là di chuyển từ chỗ cao xuống chỗ thấp hơn, còn “get away” có nghĩa là trốn thoát hoặc rời khỏi một nơi nhanh chóng.
Ví dụ:
- Xuống xe buýt (rời khỏi xe buýt).
- Ra khỏi xe (rời khỏi xe).
- Hãy xuống khỏi mái nhà (đi xuống từ chỗ cao).
- Tránh xa tiếng ồn (thoát khỏi tiếng ồn).
Các cụm từ thường gặp
“Get off” thường được sử dụng với các đối tượng cụ thể. Dưới đây là những cách kết hợp phổ biến:
- Get off the bus/train/plane: to leave public transport. (Xuống xe buýt/tàu/ máy bay: rời khỏi phương tiện giao thông công cộng.)
- Get off the phone: to end a phone call. (“Get off the phone”: kết thúc cuộc gọi điện thoại.)
- Get off the chair/bed: to stand up from furniture. (“Get off the chair/bed”: đứng dậy khỏi ghế/giường.)
- Get off work: to finish work for the day. (Tan ca: kết thúc công việc trong ngày.)
- Get off medication: to stop taking medicine. (Ngừng dùng thuốc: không tiếp tục uống thuốc nữa.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến get off sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn minh họa cách sử dụng cụm từ “get off sth” một cách tự nhiên:
Anna: Could you get off the sofa? I want to clean it.
Anna: Bạn có thể xuống khỏi ghế sofa được không? Mình muốn lau chùi nó.
Ben: Sure, I’ll get off now.
Ben: Chắc rồi, tôi sẽ rời đi ngay bây giờ.
Anna: Thanks! Also, don’t forget to get off the bus at the next stop.
Anna: Cảm ơn! Nhớ xuống xe buýt ở trạm tiếp theo nhé.
Ben: Got it!
Ben: Hiểu rồi!
Luyện tập
Try to complete the sentences by choosing the correct option:
- I usually get off the _____ at 5 pm.
a) chair
b) bus
c) phone
- She told him to get off the _____ before he fell.
a) ladder
b) room
c) car
- Don’t forget to get off the _____ when the show ends.
a) plane
b) music
c) medication
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Get off” có thể dùng với tất cả các vật thể không? A: Nó chủ yếu được dùng với phương tiện giao thông, bề mặt hoặc hoạt động, nhưng không phải với tất cả các vật thể.
- Q: “Get off” có tách rời được không? A: Có, đặc biệt khi tân ngữ là đại từ (ví dụ: get it off).
- Q: Sự khác biệt giữa “get off” và “get out” là gì? A: “Get off” dùng cho bề mặt hoặc phương tiện; “get out” dùng cho không gian kín.
- Q: “Get off” có thể mang nghĩa tránh bị phạt không? A: Có, trong cách nói thông thường, nó có thể mang nghĩa trốn tránh trách nhiệm hoặc hình phạt.
- Q: Làm thế nào để sử dụng “get off” với điện thoại? A: Nó có nghĩa là kết thúc hoặc ngừng sử dụng điện thoại (ví dụ: get off the phone).

