Ý nghĩa của “Take against sth” & Ví dụ | Cách sử dụng đúng

“Take against sth” có nghĩa là gì?

“Take against sth” có nghĩa là bắt đầu không thích hoặc cảm thấy thù địch với điều gì đó hoặc ai đó. Nó thường mô tả một cảm giác tiêu cực đột ngột hoặc ngày càng tăng.

Giới thiệu

Cụm động từ “take against sth” thường được dùng khi ai đó bắt đầu không thích hoặc có ác cảm với một người, ý tưởng hoặc vật gì đó. Hiểu được “take against sth meaning” giúp người học tiếng Anh diễn đạt rõ ràng cảm xúc không đồng tình hoặc không thích. Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để mô tả sự thay đổi trong thái độ hoặc cảm xúc. Cụm từ này quan trọng vì nó truyền đạt những cảm xúc thường tinh tế nhưng có ảnh hưởng lớn trong các mối quan hệ và tương tác xã hội.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: take against something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: bắt đầu không thích hoặc cảm thấy thù địch với ai đó hoặc điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Take against sth” là một cụm động từ không tách rời. Bạn không thể tách động từ và trạng từ bằng một tân ngữ.

Pattern: take + against + object

Đúng: Cô ấy nhanh chóng “took against him”. Sai: Cô ấy nhanh chóng “took him against”.

Cách sử dụng cụm từ “Take against sth” như thế nào?

Sử dụng cụm từ “take against sth” để diễn tả khi ai đó bắt đầu không thích hoặc có cảm xúc tiêu cực đối với một người, ý tưởng hoặc vật gì đó. Nó thường ngụ ý một sự thay đổi thái độ dần dần hoặc đột ngột. Cụm từ này thường được theo sau bởi một danh từ hoặc đại từ.

Ví dụ về đối tượng bao gồm con người, thói quen, ý tưởng hoặc tình huống.

Ví dụ

Khi bạn tôi bắt đầu phớt lờ tôi, tôi đã “Take against him” mà không có lý do thực sự. Đôi khi điều đó xảy ra khi cảm xúc thay đổi một cách bất ngờ.

  • She took against the new rules immediately. (Cô ấy ngay lập tức không ưa những quy định mới.)
  • He took against the manager after the unfair decision. (Anh ta bắt đầu ghét quản lý sau quyết định không công bằng đó.)
  • They took against the idea of moving to a new city. (Họ bắt đầu không thích ý tưởng chuyển đến một thành phố mới.)
  • My parents took against my choice of career. (Cha mẹ tôi đã phản đối lựa chọn nghề nghiệp của tôi.)
  • It’s common to take against someone after a disagreement. (Sau một cuộc tranh cãi, thường dễ sinh ra ác cảm với người khác.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “take against sth in a sentence” một cách tự nhiên.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học bị nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng giới từ sai. Ví dụ, nói “take on against” hoặc tách động từ và trạng từ không đúng cách.

  • Incorrect: She took him against because of his attitude.
  • Correct: She took against him because of his attitude.
  • Incorrect: They took against quickly the new policy.
  • Correct: They took against the new policy quickly.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Take against sth” tương tự như “ghét” hoặc “trở nên thù địch với,” nhưng thường ngụ ý có lý do cá nhân hoặc cảm xúc đằng sau cảm giác đó.

  • Take against sth: – bắt đầu không thích hoặc cảm thấy thù địch (thường là cá nhân)
  • Dislike: – cảm giác chung là không thích
  • Grow apart: – dần dần xa cách về mặt cảm xúc theo thời gian (thường là trong các mối quan hệ)
  • Turn against: – phản đối quyết liệt hoặc trở nên thù địch

Ví dụ, “He took against her after the argument” mang tính cá nhân và cảm xúc hơn nhiều so với chỉ nói “He disliked her.”

Các cụm từ thường gặp

Mọi người thường dùng cụm từ “take against” với các đối tượng cụ thể. Điều này giúp thể hiện rõ ràng cảm xúc không thích hoặc thù địch.

  • Take against a person: to dislike someone personally (Không ưa một người: không thích ai đó một cách cá nhân)
  • Take against a rule/law: to oppose or dislike a regulation (“Take against a rule/law”: phản đối hoặc không thích một quy định)
  • Take against an idea: to reject a thought or plan (Không thích một ý tưởng: từ chối một suy nghĩ hoặc kế hoạch.)
  • Take against a habit: to dislike a behavior or routine (Không ưa một thói quen: không thích một hành vi hoặc thói quen hàng ngày)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến take against sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Hãy tưởng tượng hai người bạn đang nói về một giáo viên mới ở trường.

Anna: I think Mr. Smith is really strict.
Anna: Tôi nghĩ ông Smith thật sự rất nghiêm khắc.

Ben: Yeah, I took against him after the first class.
Ben: Ừ, mình đã không ưa anh ta ngay từ buổi học đầu tiên.

Anna: Me too. His rules are hard to follow.
Anna: Tôi cũng vậy. Những quy tắc của anh ấy khiến tôi khó chịu và khó tuân theo.

Luyện tập

Try to complete the sentences with the correct form of the phrasal verb.

  • She _____ against the new dress code immediately.
  • They _____ against their neighbor after the loud party.
  • He _____ against the idea of working late every day.

Answers: took, took, took

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Take against sth” có thể được dùng ở thì quá khứ không? A: Có, thì quá khứ là “took against.”
  • Q: “Take against sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trung lập và phù hợp với cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
  • Q: Nó có thể được dùng với cả đồ vật lẫn con người không? A: Vâng, bạn có thể “take against” con người, ý tưởng, quy tắc và thói quen.
  • Q: “Take against” có tách rời được không? A: Không, nó không tách rời được. Tân ngữ luôn đứng sau “against.”
  • Q: Sự khác biệt giữa “take against” và “turn against” là gì? A: “Take against” có nghĩa là bắt đầu không thích, trong khi “turn against” ngụ ý sự phản đối mạnh mẽ và chủ động hơn.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.