“Sweep sth away” có nghĩa là gì?
“Sweep sth away” có nghĩa là loại bỏ hoặc tống khứ hoàn toàn một thứ gì đó, thường là nhanh chóng hoặc mạnh mẽ.
Giới thiệu
Cụm từ “Sweep sth away” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó có thể chỉ cả hành động theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Ví dụ, bạn có thể quét bụi bẩn đi bằng chổi, hoặc bạn có thể “sweep away” những nghi ngờ hay nỗi sợ, tức là loại bỏ chúng. Hiểu được ý nghĩa của “Sweep sth away” giúp người học sử dụng nó một cách tự nhiên trong giao tiếp và viết lách hàng ngày. Động từ cụm này rất hữu ích để mô tả các hành động làm sạch hoặc loại bỏ thứ gì đó, dù là vật thể cụ thể hay ý tưởng trừu tượng.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Sweep something away
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: Loại bỏ hoặc xóa bỏ hoàn toàn một thứ gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Sweep sth away” là một cụm động từ tách rời, vì vậy bạn có thể đặt tân ngữ giữa “sweep” và “away” hoặc sau “away.”
- Pattern 1: sweep something away (Mẫu 1: “Sweep something away”)
- Pattern 2: sweep away something (Mẫu 2: sweep away cái gì đó)
Cả hai đều đúng, nhưng mẫu thứ nhất phổ biến hơn.
Làm thế nào để sử dụng cụm từ Sweep sth away?
Sử dụng cụm từ “Sweep sth away” khi nói về việc dọn dẹp vật lý một thứ gì đó hoặc loại bỏ cảm xúc, vấn đề, hoặc ý tưởng. Nó thường ngụ ý việc loại bỏ một cách triệt để hoặc đột ngột. Ví dụ, bạn có thể nói, “The flood swept away the bridge,” hoặc “Her confidence swept away all her doubts.”
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một cơn gió mạnh cuốn lá rụng trên đường phố. Bạn có thể nói, “The wind swept the leaves away.”
- The storm swept away many homes along the coast. (Cơn bão đã cuốn trôi nhiều ngôi nhà dọc theo bờ biển.)
- His kind words swept away her worries. (Những lời nói dịu dàng của anh đã xua tan mọi lo lắng trong cô.)
- We need to sweep away the old papers from the desk. (Chúng ta cần dọn sạch những tờ giấy cũ trên bàn.)
- Time can sweep away painful memories. (Thời gian có thể xóa nhòa những ký ức đau thương.)
- The new law aims to sweep away corruption. (Luật mới nhằm mục đích loại bỏ hoàn toàn tham nhũng.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “Sweep sth away” trong các ngữ cảnh khác nhau.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng cụm động từ mà không có tân ngữ.
- Incorrect: “The wind swept away.”
- Correct: “The wind swept the leaves away.”
- Incorrect: “She sweep away her fears.”
- Correct: “She swept away her fears.”
Hãy nhớ rằng, “sweep away” cần có một tân ngữ để có nghĩa.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “clear away,” “wash away,” và “brush away.”
- Clear away:: Thông thường có nghĩa là dọn dẹp hoặc loại bỏ các vật dụng một cách vật lý.
- Wash away:: Ngụ ý việc loại bỏ bằng nước, thường là một cách tự nhiên.
- Brush away:: Có nghĩa là loại bỏ thứ gì đó một cách nhẹ nhàng hoặc nhanh chóng, thường là bụi hoặc đất bẩn.
“Sweep sth away” mạnh mẽ hơn và gợi ý việc loại bỏ hoàn toàn hoặc mạnh mẽ hơn so với “brush away.”
Các cụm từ thường gặp
Biết được những từ thường xuất hiện cùng với cụm từ “Sweep sth away” rất hữu ích.
- Debris: Pieces of broken material after damage (Mảnh vụn: Những mảnh vật liệu bị vỡ sau khi hư hại)
- Doubts: Feelings of uncertainty (Nghi ngờ: Cảm giác không chắc chắn)
- Fear: An unpleasant emotion caused by danger (Sợ hãi: Một cảm xúc khó chịu do nguy hiểm gây ra)
- Problems: Difficult situations (Vấn đề: Những tình huống khó khăn)
- Leaves: Flat, green parts of a plant (Lá: Phần bằng phẳng, màu xanh của cây)
Những cụm từ này cho thấy sự đa dạng của các đối tượng và ý tưởng mà bạn có thể “sweep away.”
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến sweep sth away:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “Sweep sth away”:
Alice: The flood was terrible. It swept away the entire bridge!
Alice: Cơn lũ thật kinh khủng. Nó đã cuốn trôi cả cây cầu!
Ben: I heard that. It’s going to take months to fix.
Ben: Tôi nghe rồi. Sẽ mất cả vài tháng để khắc phục đấy.
Alice: Yes, but I hope the community’s spirit will sweep away the sadness.
Alice: Vâng, nhưng tôi hy vọng tinh thần cộng đồng sẽ xua tan nỗi buồn.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of “Sweep sth away”:
- The strong wind ________ all the dust ________.
- Her smile ________ my worries ________.
- The new policy aims to ________ corruption ________.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Sweep away” có thể được dùng mà không có tân ngữ không? Không, nó cần có tân ngữ để chỉ thứ bị loại bỏ.
- Q:”Sweep away” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “sweep” và “away” hoặc sau “away.”
- Q:”Sweep away” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Có, nó thường được dùng để mô tả việc loại bỏ cảm xúc hoặc vấn đề.
- Q:”Sweep sth away” phù hợp với trình độ nào? Nó thường được sử dụng ở trình độ B1 trở lên.
- Q:Sự khác biệt giữa “sweep away” và “brush away” là gì? “Sweep away” ngụ ý việc loại bỏ mạnh mẽ và hoàn toàn hơn so với “brush away.”

