“Sweep sth out” có nghĩa là gì?
“Sweep sth out” có nghĩa là dọn dẹp một nơi bằng cách dùng chổi để quét sạch bụi bẩn, đất cát hoặc rác từ bên trong một căn phòng hoặc khu vực.
Giới thiệu
Cụm động từ “sweep sth out” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày để mô tả hành động dọn dẹp một không gian bằng cách quét bụi bẩn hoặc đất ra ngoài bằng chổi hoặc dụng cụ tương tự. Hiểu nghĩa của “sweep sth out” giúp người học nói về các công việc dọn dẹp một cách rõ ràng và tự nhiên. Đây là một cụm từ thiết thực thường dùng trong gia đình, nơi làm việc và các nơi công cộng. Hướng dẫn này giải thích cách sử dụng “sweep sth out,” cung cấp ví dụ, nhấn mạnh những lỗi thường gặp và đưa ra bài tập để giúp bạn thành thạo cách diễn đạt hữu ích này.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: sweep something out
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: A2–B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: làm sạch bằng cách quét bụi bẩn hoặc đất ra khỏi một chỗ bằng chổi
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Sweep sth out” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.
-
Verb + object + particle: sweep the dirt out
Verb + particle + object: sweep out the dirt
Cả hai hình thức đều đúng và được sử dụng phổ biến.
Làm thế nào để sử dụng “Sweep sth out”?
Sử dụng cụm từ “sweep sth out” khi nói về việc dọn dẹp một khu vực bằng cách quét bụi bẩn hoặc rác ra ngoài. Đối tượng (sth) thường là danh từ liên quan đến bụi bẩn, bụi, lá hoặc rác. Bạn có thể sử dụng nó ở thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai bằng cách thay đổi động từ “sweep” tương ứng (swept, sweeping).
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ “sweep sth out” trong câu để giúp bạn hiểu rõ hơn:
- She swept the dust out of the room before the guests arrived. (Cô ấy quét sạch bụi trong phòng trước khi khách đến.)
- We need to sweep the leaves out of the garage this weekend. (Cuối tuần này, chúng ta cần quét sạch lá trong gara.)
- He swept out the workshop every evening to keep it clean. (Mỗi tối, anh ấy đều quét sạch xưởng để giữ cho nó sạch sẽ.)
- They swept the dirt out of the hallway after the construction. (Họ đã quét sạch bụi bẩn trong hành lang sau khi xây dựng xong.)
- Can you sweep out the kitchen floor after cooking? (Bạn có thể quét sạch sàn bếp sau khi nấu ăn không?)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn “sweep sth out” với các cụm từ làm sạch khác hoặc sai thứ tự từ. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: Sweep out the dirt the floor.
Correct: Sweep the dirt out of the floor. - Incorrect: Sweep up the dirt out.
Correct: Sweep the dirt out. - Incorrect: Sweep out the floor dirt.
Correct: Sweep the dirt out of the floor.
Hãy nhớ rằng, tân ngữ nên đứng ngay sau động từ hoặc trạng từ, và cụm từ phải có nghĩa trong ngữ cảnh.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Sweep sth out” tương tự như “sweep out” và “clean out,” nhưng có những điểm khác biệt:
- Sweep sth out:: Tập trung vào việc quét bụi bẩn hoặc đất ra khỏi một nơi bằng chổi.
- Sweep out:: Có thể dùng mà không cần tân ngữ trực tiếp, nghĩa là quét dọn nói chung.
- Clean out:: Có nghĩa là loại bỏ tất cả những thứ không mong muốn khỏi một không gian, không chỉ đơn giản là quét dọn.
Ví dụ, “dọn sạch nhà để xe” có thể bao gồm việc dọn dẹp các thùng hộp, trong khi “sweep sth out” tập trung vào việc quét bụi bẩn hoặc đất cát.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng cụm từ “sweep sth out,” một số vật thể thường xuất hiện cùng cụm từ này. Dưới đây là những kết hợp phổ biến:
- dust – fine dirt particles (bụi – các hạt bụi mịn)
- dirt – soil or earth (bụi bẩn – đất hoặc đất đai)
- leaves – fallen foliage (lá – lá rụng)
- trash – rubbish or garbage (rác – rác thải hoặc rác sinh hoạt)
- debris – scattered pieces of waste or remains (mảnh vụn – những mảnh rải rác của rác thải hoặc vật còn sót lại)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến sweep sth out:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “sweep sth out”:
Anna: The floor is really dirty after the party.
Anna: Sàn nhà thật bẩn sau bữa tiệc.
Ben: I’ll sweep the trash out of the room now.
Ben: Tôi sẽ quét sạch rác trong phòng ngay bây giờ.
Anna: Thanks! That will make it look much better.
Anna: Cảm ơn! Việc đó sẽ làm cho nó trông đẹp hơn rất nhiều.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “sweep sth out”:
- Every morning, I ________ the leaves ________ of the porch.
- She ________ the dust ________ before guests arrived.
- Can you ________ the dirt ________ of the garage?
Câu hỏi thường gặp
- “Sweep sth out” có nghĩa là gì?
Nó có nghĩa là làm sạch bằng cách quét bụi bẩn hoặc đất ra khỏi một nơi nào đó bằng chổi.
- “Sweep sth out” có tách rời được không?
Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.
- Tôi có thể dùng “sweep sth out” để dọn dẹp khu vực ngoài trời không?
Có, cụm từ này thường được dùng cho cả việc dọn dẹp trong nhà và ngoài trời.
- Sự khác biệt giữa “sweep out” và “clean out” là gì?
“Sweep out” tập trung vào việc loại bỏ bụi bẩn bằng cách quét, trong khi “clean out” có nghĩa là loại bỏ tất cả các vật dụng không mong muốn.
- Tôi có thể nói “sweep out the room” mà không cần tân ngữ không?
Có, “sweep out” có thể dùng mà không cần tân ngữ trực tiếp, nhưng “sweep sth out” thì cụ thể hơn.

