“Strip sth away” nghĩa là gì?
“Strip sth away” có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó, thường là các lớp hoặc phần của một vật, ý tưởng hoặc cảm xúc.
Giới thiệu
Cụm động từ “strip sth away” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động cởi bỏ hoặc loại bỏ các lớp khỏi một vật thể hoặc tình huống. Nó thường được dùng cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng. Ví dụ, bạn có thể strip paint away khỏi bức tường hoặc strip away những phiền nhiễu để tập trung tốt hơn. Hiểu được nghĩa của strip sth away giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong giao tiếp và viết lách hàng ngày. Cụm từ này làm rõ hơn khi mô tả việc loại bỏ hoặc giảm bớt.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: strip something away
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Strip sth away” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “strip” và “away.”
- strip something away (tước bỏ thứ gì đó)
- strip away something (loại bỏ cái gì đó)
Cả hai cách đều đúng, nhưng “strip something away” phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Làm thế nào để sử dụng “Strip sth away”?
Sử dụng cụm từ “strip sth away” khi bạn muốn mô tả việc loại bỏ các lớp ngoài hoặc các phần của một thứ gì đó. Nó có thể là vật lý, như việc bóc lớp sơn, hoặc trừu tượng, như việc loại bỏ cảm xúc hay những phiền nhiễu. Luôn luôn theo sau cụm từ này là một tân ngữ trực tiếp, tức là thứ bạn đang loại bỏ.
Ví dụ bao gồm: “stripping away” lớp giấy dán tường cũ, “stripping away” những niềm tin sai lầm, hoặc “stripping away” những chi tiết không cần thiết.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “strip sth away”:
- The workers stripped the old paint away before repainting the house. (Công nhân đã loại bỏ lớp sơn cũ trước khi sơn lại ngôi nhà.)
- In meditation, you strip away all distractions to find inner peace. (Trong thiền định, bạn loại bỏ mọi phiền nhiễu để tìm thấy sự bình yên bên trong.)
- The documentary strips away the myths surrounding the event. (Bộ phim tài liệu đã loại bỏ những huyền thoại bao quanh sự kiện đó.)
- She stripped away her fears and faced the challenge bravely. (Cô ấy gạt bỏ mọi nỗi sợ hãi và dũng cảm đối mặt với thử thách.)
“Strip sth away” trong một câu thường làm nổi bật hành động loại bỏ một cách rõ ràng và hiệu quả.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc bỏ quên tân ngữ sau từ “strip.” Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: Please strip away.
- Correct: Please strip the wallpaper away.
- Incorrect: They stripped away the.
- Correct: They stripped away the old paint.
Luôn nhớ phải có tân ngữ sau “strip” và trước hoặc sau “away.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm “take off,” “peel off,” và “remove.” Tuy nhiên, “strip sth away” thường ngụ ý việc loại bỏ hoàn toàn hoặc triệt để, đôi khi là các lớp hoặc những thứ trừu tượng.
- Take off:: Thông thường dành cho quần áo hoặc đồ vật có thể được nhấc đi nhanh chóng.
- Peel off:: Thường được sử dụng với vỏ hoặc các lớp mỏng, như vỏ trái cây.
- Remove:: Chung chung và trang trọng hơn, được dùng cho mọi loại hành động lấy đi.
“Strip sth away” mạnh hơn khi mô tả việc loại bỏ hoàn toàn hoặc sâu sắc một thứ gì đó.
Các cụm từ thường gặp
“Strip sth away” thường được sử dụng với những đối tượng sau:
- Paint: removing paint from a surface (Sơn: loại bỏ lớp sơn khỏi bề mặt)
- Wallpaper: removing wallpaper from walls (Giấy dán tường: cách gỡ giấy dán tường khỏi tường)
- Layers: taking off layers of material or meaning (Các lớp: bóc tách các lớp vật liệu hoặc ý nghĩa)
- Distractions: removing things that disturb focus (Sự xao nhãng: loại bỏ những thứ làm gián đoạn sự tập trung)
- Emotions: getting rid of feelings or pretenses (Cảm xúc: loại bỏ cảm giác hoặc sự giả vờ)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến strip sth away:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “strip sth away”:
Anna: We need to strip the old paint away before starting the renovation.
Anna: Chúng ta cần loại bỏ lớp sơn cũ trước khi bắt đầu sửa chữa.
Mark: Yes, the walls look rough. I’ll bring the tools.
Mark: Vâng, các bức tường trông rất thô ráp. Tôi sẽ mang dụng cụ đến.
Anna: Great! Also, we should strip away any distractions while we work.
Anna: Tuyệt! Ngoài ra, chúng ta nên loại bỏ mọi thứ gây xao nhãng khi làm việc.
Mark: Agreed. Let’s focus and get the job done quickly.
Mark: Đồng ý. Hãy tập trung và hoàn thành công việc nhanh chóng.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of “strip sth away”:
- They decided to ________ the old wallpaper ________ before painting the room.
- During the interview, she ________ her nervousness ________ and spoke clearly.
- We need to ________ distractions ________ to finish this project.
Câu hỏi thường gặp
- “Strip sth away” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó, thường là các lớp hoặc phần của một vật thể hoặc ý tưởng.
- Cụm từ “strip sth away” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “strip” và “away” hoặc sau “away.”
- “Strip sth away” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Có, nó có thể dùng để mô tả việc loại bỏ những thứ trừu tượng như cảm xúc hoặc sự phân tâm.
- Cụm từ “strip sth away” thuộc trình độ tiếng Anh nào? Nó thường được coi là một cụm động từ ở trình độ B2.
- Tôi có thể dùng “strip away” mà không có tân ngữ không? Thông thường, bạn cần có tân ngữ sau “strip” để làm rõ nghĩa.

