Ý nghĩa của “Strip sb of sth”, ví dụ và cách sử dụng được giải thích rõ ràng

“Strip sb of sth” có nghĩa là gì?

“Strip sb of sth” có nghĩa là lấy đi thứ gì đó quan trọng hoặc có giá trị từ ai đó, thường là như một hình phạt hoặc bằng cách cưỡng ép.

Giới thiệu

Cụm động từ “strip sb of sth” thường được sử dụng khi ai đó mất đi một quyền lợi, danh hiệu, tài sản hoặc đặc quyền. Nó thường ngụ ý rằng việc tước bỏ đó là chính thức hoặc bị ép buộc. Ví dụ, một người có thể bị strip of citizenship (tước quốc tịch) hoặc một vận động viên có thể bị strip of their championship title (tước danh hiệu vô địch) do hành vi sai trái. Hiểu được ý nghĩa của “strip sb of sth” giúp người học sử dụng cụm từ này đúng cách trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: strip somebody of something
  • Loại: Ngoại động từ
  • Cấp độ: B2
  • Ý nghĩa: Lấy đi điều gì đó quan trọng từ ai đó, đặc biệt bằng quyền lực hoặc sức mạnh.

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Strip sb of sth” là một cụm động từ chuyển tiếp và không thể tách rời. Điều này có nghĩa là động từ và phần từ của nó không thể bị ngăn cách bởi tân ngữ.

  • Correct: They stripped him of his title. (Họ đã tước bỏ danh hiệu của anh ấy.)
  • Incorrect: They stripped of him his title. (Sai: Họ đã “Strip” ông ấy khỏi danh hiệu của mình.)
Pattern: strip + somebody + of + something

Cách sử dụng cụm từ “Strip sb of sth” như thế nào?

Sử dụng cụm từ “strip sb of sth” khi bạn muốn mô tả hành động lấy đi thứ gì đó có giá trị hoặc quan trọng từ một người. Nó thường liên quan đến quyền lợi, đặc quyền, giải thưởng hoặc tài sản. Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp lý, thể thao và trang trọng.

Ví dụ

Khi một chính trị gia dính vào bê bối, họ có thể bị tước bỏ chức vụ. Dưới đây là một số câu minh họa cách dùng “strip sb of sth” trong câu:

  • The athlete was stripped of his gold medal after failing the drug test. (Vận động viên đã bị tước huy chương vàng sau khi không vượt qua bài kiểm tra doping.)
  • The government decided to strip the rebel leader of his citizenship. (Chính phủ đã quyết định tước quốc tịch của thủ lĩnh phiến loạn.)
  • She was stripped of her managerial role because of poor performance. (Cô ấy đã bị tước bỏ vai trò quản lý vì hiệu suất làm việc kém.)
  • After the investigation, the company was stripped of its license to operate. (Sau cuộc điều tra, công ty đã bị tước giấy phép hoạt động.)
  • The judge stripped the defendant of his parental rights. (Thẩm phán đã tước quyền làm cha mẹ của bị cáo.)

Những lỗi thường gặp

Mọi người thường nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc giới từ khi sử dụng cụm động từ này. Dưới đây là một số lỗi phổ biến và cách sửa chữa:

  • Incorrect: They stripped of him the award.
    Correct: They stripped him of the award.
  • Incorrect: She was stripped the medal of.
    Correct: She was stripped of the medal.
  • Incorrect: The title was stripped from him.
    (While common, this is less standard than “stripped him of the title.”)

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các động từ cụm tương tự bao gồm “take away,” “confiscate,” và “revoke.” Tuy nhiên, “strip sb of sth” thường ngụ ý việc tước bỏ chính thức hoặc có tính pháp lý, đặc biệt là quyền lợi hoặc danh hiệu.

  • Take away:: Nói chung hơn, có thể là tạm thời hoặc không chính thức.
  • Confiscate:: Thông thường đề cập đến các vật phẩm bị chính quyền lấy đi, thường là tạm thời.
  • Revoke:: Thường được dùng với giấy phép hoặc sự cho phép, mang nghĩa hủy bỏ.

Ví dụ: Tòa án đã thu hồi giấy phép của anh ta, nhưng chính phủ đã Strip anh ta of quyền công dân.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là những vật dụng phổ biến thường đi kèm với cụm từ “strip sb of sth” và ý nghĩa của chúng:

  • Title: An official position or honor (Chức vụ hoặc danh hiệu chính thức)
  • Rights: Legal or moral entitlements (Quyền lợi: Các quyền hợp pháp hoặc đạo đức được thừa nhận)
  • Citizenship: Membership of a country (Quốc tịch: Tư cách thành viên của một quốc gia)
  • Medal: An award for achievement (Huy chương: Một giải thưởng cho thành tích đạt được)
  • License: Official permission to do something (Giấy phép: Sự cho phép chính thức để làm điều gì đó)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến strip sb of sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Hãy tưởng tượng một cuộc trò chuyện giữa hai người bạn đang thảo luận về một câu chuyện tin tức gần đây:

Anna: Did you hear that the player was stripped of his championship title?
Anna: Bạn có nghe tin cầu thủ đó đã bị tước bỏ danh hiệu vô địch không?

Ben: Yes, because he broke the rules during the game.
Ben: Vâng, vì anh ấy đã vi phạm quy tắc trong suốt trận đấu.

Anna: It’s a serious penalty, but fair.
Anna: Đó là một hình phạt nghiêm khắc nhưng công bằng.

Luyện tập

Complete the sentences by choosing the correct option:

  • The company was __________ its license after violating safety rules.
    • a) stripped of
    • b) stripped from
    • c) took away
  • She was __________ her citizenship due to legal issues.
    • a) stripped of
    • b) stripped
    • c) revoked of
  • The athlete was __________ his medal after the doping test.
    • a) stripped of
    • b) stripped from
    • c) took from

Câu hỏi thường gặp

  • “Strip sb of sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là lấy đi thứ gì đó quan trọng của ai đó, thường bằng cách cưỡng chế hoặc quyền lực.
  • Cụm từ “strip sb of sth” có thể tách rời không? Không, tân ngữ không thể đặt giữa “strip” và “of”.
  • “Strip sb of sth” có thể được dùng trong cách nói không chính thức không? Có, nhưng nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc hơn.
  • Những thứ phổ biến mà người ta bị “Strip sb of sth” là gì? Danh hiệu, quyền lợi, quốc tịch, huy chương và giấy phép.
  • “Strip sb of sth” có giống với “take away” không? Không hoàn toàn. “Strip sb of sth” thường ngụ ý việc tước bỏ một cách chính thức hoặc theo pháp luật.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.