“Stay with sth” có nghĩa là gì?
“Stay with sth” có nghĩa là tiếp tục làm hoặc ủng hộ điều gì đó mà không dừng lại. Nó thường ngụ ý sự kiên trì hoặc trung thành với một ý tưởng, kế hoạch hoặc nhiệm vụ.
Giới thiệu
Cụm động từ “stay with sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày để diễn tả sự cam kết hoặc ủng hộ liên tục đối với một điều gì đó. Dù đó là một dự án, một niềm tin hay một cuộc trò chuyện, “stay with sth” có nghĩa là không bỏ cuộc hoặc không rời xa nó. Hiểu được ý nghĩa của “stay with sth” giúp người học diễn đạt sự kiên trì hoặc lòng trung thành trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Cụm từ này có thể hữu ích trong cả tiếng Anh nói và viết, giúp giao tiếp của bạn rõ ràng và tự nhiên hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: stay with something (sth)
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: tiếp tục ủng hộ hoặc làm điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Stay with sth” là một cụm động từ không tách rời. Tân ngữ (sth) luôn đứng sau “stay with.”
- Correct: stay with the plan (Giữ vững kế hoạch)
- Incorrect: stay the plan with (Sai: stay the plan with)
Làm thế nào để sử dụng “Stay with sth”?
Bạn dùng cụm từ “stay with sth” để nói về việc tiếp tục làm điều gì đó hoặc giữ vững một ý tưởng hay kế hoạch. Nó có thể mô tả sự hỗ trợ về mặt cảm xúc, sự hiện diện về mặt thể chất hoặc sự tập trung về mặt tinh thần. Ví dụ, bạn có thể nói “I will stay with this project until it’s finished” hoặc “She stayed with her beliefs despite criticism.”
Ví dụ
Khi bạn muốn thể hiện sự tận tâm, bạn có thể dùng cụm từ “stay with sth.” Dưới đây là một số ví dụ về cách dùng “stay with sth” trong câu:
- He decided to stay with the original plan, even though others wanted to change it. (Anh ấy quyết định giữ nguyên kế hoạch ban đầu, mặc dù người khác muốn thay đổi nó.)
- To succeed, you need to stay with your goals and work hard every day. (Để thành công, bạn cần kiên trì theo đuổi mục tiêu và làm việc chăm chỉ mỗi ngày.)
- She stayed with her old job because she loved the team. (Cô ấy tiếp tục công việc cũ vì cô yêu quý đội ngũ của mình.)
- They stayed with the idea of expanding the business overseas. (Họ kiên trì với ý tưởng mở rộng kinh doanh ra nước ngoài.)
- Stay with me on this topic, and I’ll explain everything clearly. (Hãy cùng tôi theo dõi chủ đề này, tôi sẽ giải thích mọi thứ một cách rõ ràng.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học bị nhầm lẫn về cấu trúc hoặc sử dụng giới từ sai. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: I will stay at the plan.
Correct: I will stay with the plan. - Incorrect: She stayed on the idea.
Correct: She stayed with the idea. - Incorrect: Stay the project with me.
Correct: Stay with the project.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “stick with,” “hold on to,” và “keep to.” Tuy nhiên, có những khác biệt tinh tế:
- Stay with sth: tập trung vào việc tiếp tục hỗ trợ hoặc tham gia.
- Stick with sth: thường ngụ ý sự trung thành hoặc kiên trì, tương tự như stay with, nhưng có thể nghe thân mật hơn.
- Hold on to sth: gợi ý giữ gìn điều gì đó một cách cẩn thận hoặc tình cảm.
- Keep to sth: thường đề cập đến việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc hoặc kế hoạch.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường dùng cụm từ “stay with” đi kèm với một số danh từ nhất định. Dưới đây là các cách kết hợp phổ biến và ý nghĩa của chúng:
- Stay with the plan – continue following a plan (Giữ vững kế hoạch – tiếp tục theo kế hoạch đó)
- Stay with the idea – maintain belief in an idea (Giữ vững ý tưởng – duy trì niềm tin vào một ý tưởng)
- Stay with the team – remain part of a group (“Stay with the team” – ở lại cùng nhóm, tiếp tục là một phần của tập thể)
- Stay with the topic – keep focus on the subject (Giữ chủ đề – tập trung vào vấn đề chính)
- Stay with the project – continue working on a project (“Stay with the project” – tiếp tục làm việc với dự án)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến stay with sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “stay with sth” một cách tự nhiên:
Anna: Are you sure you want to stay with this plan? It seems risky.
Anna: Cậu có chắc muốn tiếp tục theo kế hoạch này không? Nó có vẻ rủi ro đấy.
Mark: Yes, I think it’s the best option. I want to stay with it and see how it works out.
Mark: Vâng, tôi nghĩ đó là lựa chọn tốt nhất. Tôi muốn kiên trì với nó và xem kết quả ra sao.
Luyện tập
Try to complete the sentence below by choosing the correct phrase:
“If you want to finish your studies, you need to ______ your schedule.”
- a) stay on
- b) stay with
- c) stay at
- d) stay in
Answer: b) stay with
Câu hỏi thường gặp
- “Stay with sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là tiếp tục ủng hộ hoặc làm điều gì đó mà không dừng lại.
- Cụm từ “stay with sth” có tách rời được không? Không, tân ngữ luôn đứng sau “stay with.”
- Tôi có thể dùng “stay with” cho người được không? Có, nhưng thường để chỉ việc ở lại với ai đó hoặc điều gì đó về mặt thể chất hoặc cảm xúc.
- Sự khác biệt giữa “stay with” và “stick with” là gì? “Stay with” thường nghe trang trọng hơn, trong khi “stick with” mang tính thân mật hơn nhưng cả hai đều diễn tả sự tiếp tục ủng hộ.
- “Stay with sth” có thể được dùng ở thì quá khứ không? Có, ví dụ: “She stayed with the decision despite difficulties.”

