“Stay off sth” có nghĩa là gì?
“Stay off sth” có nghĩa là tránh chạm vào, sử dụng hoặc đến gần một thứ gì đó. Nó thường ngụ ý việc giữ khoảng cách vì lý do an toàn hoặc sức khỏe.
Giới thiệu
Cụm động từ “stay off sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày. Nó có nghĩa là cố ý tránh né một thứ gì đó, chẳng hạn như một nơi chốn, vật dụng hoặc chất nào đó. Bạn có thể nghe thấy cụm này khi ai đó khuyên bạn không sử dụng một món đồ nhất định hoặc cảnh báo bạn tránh xa khu vực nguy hiểm. Hiểu được ý nghĩa của “stay off sth” giúp bạn làm theo hướng dẫn một cách rõ ràng và truyền đạt cảnh báo hiệu quả. Dù là bảo trẻ con “stay off the grass” hay khuyên ai đó “stay off junk food”, cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: stay off cái gì đó
- Loại: nội động từ
- Trình độ: A2
- Ý nghĩa ngắn gọn: tránh chạm vào, sử dụng hoặc đến gần một vật gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Stay off sth” là một cụm động từ không tách rời. Tân ngữ (cái gì đó) luôn đứng sau “stay off”. Bạn không thể đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ.
Correct pattern: stay off + something Incorrect pattern: stay + something + offLàm thế nào để sử dụng cụm từ Stay off sth?
Sử dụng “stay off sth” khi khuyên hoặc chỉ dẫn ai đó tránh xa một nơi chốn, bề mặt hoặc vật thể nào đó. Cụm từ này cũng có thể dùng để cảnh báo ai đó về các chất độc hại hoặc khu vực nguy hiểm. Động từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
Ví dụ về các cách sử dụng phổ biến bao gồm:
- Staying off a wet floor to avoid slipping (Tránh đi trên sàn ướt để không bị trượt ngã.)
- Avoiding certain foods or drinks for health reasons (Tránh ăn hoặc uống một số loại thực phẩm hoặc đồ uống vì lý do sức khỏe.)
- Keeping children off fragile plants or garden beds (Giữ trẻ tránh xa những cây yếu ớt hoặc luống hoa trong vườn.)
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn nhìn thấy một biển báo ghi “Stay off the grass.” Điều này có nghĩa là bạn không nên đi trên bãi cỏ.
- Please stay off the wet paint until it dries. (Làm ơn đừng chạm vào lớp sơn còn ướt cho đến khi nó khô.)
- Doctors told him to stay off fatty foods to improve his health. (Các bác sĩ khuyên anh ấy nên tránh xa các thực phẩm nhiều chất béo để cải thiện sức khỏe.)
- Stay off the icy roads if possible; they are dangerous today. (Nếu có thể, hãy tránh đi trên những con đường đóng băng vì hôm nay chúng rất nguy hiểm.)
- She had to stay off her injured leg for two weeks. (Cô ấy phải tránh sử dụng chân bị thương trong hai tuần.)
- Stay off social media during study hours to stay focused. (Tránh xa mạng xã hội trong giờ học để giữ tập trung.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng “stay off sth” một cách tự nhiên trong câu.
Những lỗi phổ biến
Việc người học đặt sai vị trí tân ngữ hoặc nhầm lẫn cụm từ với các động từ tương tự là điều thường gặp.
- Incorrect: Stay the grass off.
- Correct: Stay off the grass.
- Incorrect: Stay off it the floor.
- Correct: Stay off the floor.
Hãy nhớ, tân ngữ luôn phải đứng ngay sau “stay off”.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Stay off” tương tự như “keep off”, nhưng “keep off” có phần trang trọng hơn và thường được dùng trên biển báo. Cả hai đều có nghĩa là tránh chạm vào hoặc đến gần một vật gì đó.
Một động từ liên quan khác là avoid, nhưng nó mang tính chung hơn và không phải lúc nào cũng liên quan đến thể chất.
- Stay off:: tránh chạm vào hoặc sử dụng vật gì đó về mặt thể chất
- Keep off:: tương tự như “stay off”, thường được dùng trong các cảnh báo hoặc quy định
- Avoid:: nói chung hơn, có thể ám chỉ đến con người, địa điểm, hành động hoặc suy nghĩ
Các cụm từ kết hợp phổ biến
Bạn thường nghe cụm từ stay off đi kèm với các đồ vật hoặc địa điểm cụ thể. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến:
- Stay off the grass: avoid walking on grass (“Stay off the grass”: tránh đi trên cỏ)
- Stay off the road: avoid walking or driving on the road (“Stay off the road”: tránh đi bộ hoặc lái xe trên đường)
- Stay off drugs: avoid using drugs (“Stay off drugs”: tránh sử dụng ma túy)
- Stay off the phone: avoid using the phone (“Stay off the phone”: tránh sử dụng điện thoại)
- Stay off sweets: avoid eating sweets (“Stay off sweets”: tránh ăn đồ ngọt)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến stay off sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ stay off sth:
Mẹ: Làm ơn “Stay off” hàng rào mới sơn. Nó sẽ mất một ngày để khô. Con: Dạ, con sẽ không chạm vào đâu. Mẹ: Tốt lắm. Ngoài ra, đừng đụng vào đồ chơi của anh con trừ khi anh ấy nói được phép.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of stay off:
- We were told to __________ the wet floor to avoid slipping.
- He needs to __________ junk food to lose weight.
- Please __________ the construction site for your safety.
Câu hỏi thường gặp
- “Stay off sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là tránh chạm vào, sử dụng hoặc đến gần một thứ gì đó.
- Cụm từ “stay off sth” có thể tách rời không? Không, tân ngữ luôn đứng sau “stay off.”
- Tôi có thể nói “stay away from sth” thay thế được không? Được, nhưng “stay away from” mang nghĩa chung hơn và có thể chỉ việc tránh xa về mặt thể chất hoặc cảm xúc.
- “Stay off” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó có thể được sử dụng trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng.
- Những cụm từ thường đi kèm với “stay off” là gì? Ví dụ bao gồm “stay off the grass” (đừng giẫm lên cỏ), “stay off drugs” (tránh xa ma túy), và “stay off the phone” (đừng dùng điện thoại).

