Ý nghĩa và ví dụ về “Stay out of sth”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Stay out of sth” có nghĩa là gì?

“Stay out of sth” có nghĩa là tránh dính líu vào một tình huống nào đó, đặc biệt là những tình huống có thể gây rắc rối hoặc xung đột.

Giới thiệu

Cụm động từ “stay out of sth” rất hữu ích khi bạn muốn diễn đạt ý tránh dính líu vào các vấn đề, tranh cãi hoặc tình huống khó khăn. Cụm từ “stay out of sth meaning” liên quan đến việc giữ khoảng cách với điều gì đó để tránh rắc rối hoặc phiền phức. Nó rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày, đặc biệt khi khuyên ai đó không nên can thiệp. Hiểu cách sử dụng “stay out of sth” đúng sẽ giúp bạn nói chuyện tự nhiên và rõ ràng hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: stay out of something
  • Loại: Nội động từ (có tân ngữ)
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Tránh dính líu vào một tình huống nào đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Stay out of sth” là cụm động từ không tách rời, nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa động từ và giới từ.

  • Correct: Stay out of the argument. (Tránh dính líu vào cuộc tranh cãi.)
  • Incorrect: Stay the argument out of. (Sai: Stay the argument out of.)
Pattern: stay out of + noun/gerund

Làm thế nào để sử dụng cụm từ Stay out of sth?

Dùng cụm từ “stay out of sth” khi khuyên ai đó tránh dính líu vào một vấn đề hoặc tình huống khó khăn. Cụm từ này thường được dùng để cảnh báo hoặc gợi ý giữ khoảng cách an toàn khỏi những xung đột hoặc việc rủi ro. Nó có thể ám chỉ cả những tình huống vật lý lẫn những vấn đề mang tính ẩn dụ, như rắc rối về cảm xúc hay pháp lý.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng một người bạn sắp bước vào một cuộc tranh cãi gay gắt. Bạn có thể nói:

  • Please stay out of this fight—it’s none of your business. (Làm ơn đừng dính líu vào cuộc tranh cãi này—đó không phải chuyện của bạn.)
  • He decided to stay out of the office drama to focus on his work. (Anh ấy quyết định không dính líu vào những chuyện phiền phức ở văn phòng để tập trung vào công việc của mình.)
  • It’s better to stay out of politics at family gatherings. (Tốt hơn hết là tránh xa chính trị khi tụ họp gia đình.)
  • She always stays out of trouble by following the rules. (Cô ấy luôn tránh rắc rối bằng cách tuân thủ các quy tắc.)
  • Stay out of sth in a sentence: I try to stay out of my neighbors’ disputes. (Tôi cố gắng tránh xa những tranh cãi của hàng xóm.)

Những lỗi thường gặp

Nhiều người học bị nhầm lẫn về vị trí đặt tân ngữ hoặc sử dụng sai cụm từ trong ngữ cảnh không phù hợp. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: Stay the argument out of.
  • Correct: Stay out of the argument.
  • Incorrect: You should stay out the problem.
  • Correct: You should stay out of the problem.

Hãy nhớ, cụm từ này luôn yêu cầu dùng “out of” cùng nhau trước danh từ.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Stay out of sth” tương tự như “tránh,” “né xa,” hoặc “không dính líu vào.” Tuy nhiên, “stay out of sth” nhấn mạnh việc không tham gia vào một tình huống hoặc xung đột. Ví dụ:

  • Stay out of sth:: Tránh dính líu vào điều gì đó có thể gây hại.
  • Avoid:: Tổng quát hơn; có thể ám chỉ đến con người, địa điểm hoặc hành động.
  • Keep away from:: Thường đề cập đến khoảng cách vật lý.

Sử dụng “stay out of sth” khi nói về các xung đột hoặc vấn đề nhạy cảm.

Các cụm từ thường gặp

Chúng ta thường nghe cụm từ “stay out of” đi kèm với một số từ phổ biến. Dưới đây là một số cách kết hợp điển hình cùng với ý nghĩa của chúng:

  • Stay out of trouble: Avoid problems or punishment. (Tránh rắc rối: Tránh các vấn đề hoặc hình phạt.)
  • Stay out of arguments: Avoid fights or disagreements. (Tránh xa những cuộc tranh cãi: Tránh các cuộc ẩu đả hoặc bất đồng.)
  • Stay out of debt: Avoid owing money. (Tránh nợ nần: Không để mình mắc nợ.)
  • Stay out of politics: Avoid political discussions or conflicts. (Tránh xa chính trị: Tránh các cuộc thảo luận hoặc xung đột chính trị.)
  • Stay out of someone’s business: Avoid interfering in others’ matters. (“Stay out of someone’s business”: Tránh can thiệp vào chuyện của người khác.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến stay out of sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “stay out of sth”:

Anna: Did you hear about the argument at work?
Anna: Cậu có nghe về cuộc cãi vã ở chỗ làm không?

Mark: Yeah, but I’m going to stay out of it. It’s not my problem.
Mark: Ừ, nhưng tôi sẽ không dính líu vào chuyện đó. Đó không phải là vấn đề của tôi.

Anna: That’s smart. Sometimes it’s best to avoid getting involved.
Anna: Thật thông minh. Đôi khi tốt nhất là nên tránh dính líu vào chuyện đó.

Luyện tập

Complete the sentences with “stay out of” and the correct noun:

  • I try to ________ ________ ________ when my friends argue.
  • She wants to ________ ________ ________ until the problem is solved.
  • We should ________ ________ ________ to avoid any trouble.

Câu hỏi thường gặp

  • “Stay out of sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là tránh dính líu vào một tình huống hoặc vấn đề.
  • Tôi có thể nói “stay out the problem” không? Không, cụm từ đúng là “stay out of the problem.”
  • “Stay out of” có tách rời được không? Không, “stay out of” không tách rời được; tân ngữ luôn đứng sau cụm từ đầy đủ.
  • Khi nào tôi nên dùng “stay out of sth”? Dùng khi khuyên ai đó tránh rắc rối hoặc xung đột.
  • Có những cụm từ tương tự với “stay out of sth” không? Có, những cụm từ như “avoid,” “keep away from,” hoặc “not get involved” tương tự nhưng có thể khác nhau đôi chút về nghĩa.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.