“Start on at sb” nghĩa là gì?
“Start on at sb” có nghĩa là bắt đầu chỉ trích, phàn nàn hoặc tấn công ai đó, thường là một cách liên tục hoặc quyết liệt.
Giới thiệu
Cụm động từ Start on at sb thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh để mô tả những tình huống khi ai đó bắt đầu phàn nàn hoặc chỉ trích người khác. Nó thường ngụ ý rằng hành động này kéo dài hoặc không được chào đón. Hiểu được ý nghĩa của Start on at sb giúp người học nhận biết khi nào ai đó đang bị đối chất hoặc bị càm ràm. Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt khi thảo luận về mâu thuẫn hoặc bất đồng. Học cách sử dụng chính xác biểu đạt này có thể cải thiện sự lưu loát và khả năng hiểu biết của bạn trong các ngữ cảnh không trang trọng.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Start on at somebody
- Loại: Nội động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Bắt đầu phàn nàn hoặc chỉ trích ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Start on at sb” là một cụm động từ không tách rời, nghĩa là bạn không thể tách các phần của động từ ra với tân ngữ.
Pattern: Start on at + somebodyExample: She started on at him about being late. (Cô ấy bắt đầu “start on at” anh ta về việc đến muộn.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Start on at sb”?
Bạn dùng cụm từ “start on at sb” khi muốn nói rằng ai đó bắt đầu phàn nàn hoặc chỉ trích người khác, thường theo cách tiêu cực. Nó thường ngụ ý hành vi lặp đi lặp lại hoặc gây khó chịu. Đây là cách nói không trang trọng và chủ yếu được dùng trong tiếng Anh nói hoặc văn viết thân mật.
Nó thường được theo sau bởi một đại từ hoặc danh từ chỉ người đang bị chỉ trích.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một người cha mẹ bắt đầu “start on at” con mình về bài tập về nhà. Bạn có thể nói:
- My mom started on at me this morning about cleaning my room. (Sáng nay mẹ tôi bắt đầu la mắng tôi vì không dọn phòng.)
- Don’t start on at her again; she’s already upset. (Đừng có trách mắng cô ấy nữa; cô ấy đã buồn rồi.)
- He started on at his colleagues for missing the deadline. (Anh ta bắt đầu trách móc các đồng nghiệp vì đã trễ hạn.)
- Why do you always start on at me when I’m tired? (Tại sao mỗi khi tôi mệt mỏi, bạn lại luôn cáu gắt với tôi vậy?)
- She started on at him about the mistake in the report. (Cô ấy bắt đầu trách móc anh ta về lỗi trong báo cáo.)
Những câu này cho thấy cách sử dụng cụm từ “Start on at sb in a sentence” một cách tự nhiên trong các ngữ cảnh khác nhau.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn về thứ tự hoặc sử dụng sai giới từ với cụm từ “start on at sb.”
- Incorrect: She started at on me about the problem.
- Correct: She started on at me about the problem.
Một lỗi khác là sử dụng “start on” mà không có “at” khi nói về ai đó:
- Incorrect: He started on his brother for being late.
- Correct: He started on at his brother for being late.
Hãy nhớ, “start on at sb” là một cụm từ cố định và nên được giữ nguyên.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm:
- Pick on sb:: Bắt nạt hoặc chỉ trích ai đó một cách không công bằng.
- Go on at sb:: Tiếp tục chỉ trích hoặc phàn nàn.
- Have a go at sb:: Chỉ trích hoặc công kích ai đó bằng lời nói.
“Start on at sb” thường đề cập đến việc bắt đầu chỉ trích hoặc phàn nàn. Ngược lại, “go on at sb” nhấn mạnh sự tiếp tục. “Pick on sb” thường ngụ ý đối xử không công bằng hoặc bắt nạt.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường dùng “start on at sb” với một số đối tượng nhất định để chỉ rõ chủ đề của sự chỉ trích hoặc phàn nàn:
- Start on at sb about (something) – e.g., “She started on at him about the dirty dishes.” (“Cô ấy bắt đầu càu nhàu anh ta về đống bát đĩa bẩn.”)
- Start on at sb for (something) – e.g., “He started on at me for being late.” (“Start on at sb for (something)” – ví dụ, “Anh ấy bắt đầu chỉ trích tôi vì đến muộn.”)
- Start on at sb over (something) – e.g., “They started on at her over the missed meeting.” (“Start on at sb over (something)” – ví dụ, “Họ bắt đầu chỉ trích cô ấy vì buổi họp bị lỡ.”)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến start on at sb:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm động từ trong bối cảnh tự nhiên:
Tom: Why did Sarah get upset?
Tom: Tại sao Sarah lại buồn bực vậy?
Jane: I think John started on at her about the project again.
Jane: Tôi nghĩ John lại bắt đầu la mắng cô ấy về dự án rồi.
Tom: He really shouldn’t do that. It’s annoying.
Tom: Anh ấy thực sự không nên làm vậy. Thật khó chịu.
Jane: Exactly. She’s tired of him always starting on at her.
Jane: Chính xác. Cô ấy mệt mỏi vì anh ta luôn la mắng cô ấy.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of the phrasal verb:
- My boss always __________ me __________ my mistakes.
- Don’t __________ __________ your sister about her choices.
- They __________ __________ the teacher for the exam difficulty.
Answers:
- starts on at
- start on at
- started on at
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Start on at sb” có phải là cách nói trang trọng không? Không, “start on at sb” không phải là cách nói trang trọng mà thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
- A: Không, nó mang tính không trang trọng và chủ yếu được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Q:Tôi có thể dùng “start on” mà không cần “at” không? Có, bạn có thể dùng “start on” mà không cần “at” trong một số trường hợp, nhưng khi nói về việc chỉ trích hoặc la mắng ai đó, bạn nên dùng “start on at sb”.
- Có phải khi nói về ai đó thì dùng “start on” không? Không phải khi nói về ai đó. Cụm từ đúng là “start on at sb.”
- Q:”Sb” có nghĩa là gì? “Sb” là viết tắt của từ “somebody” trong tiếng Anh, nghĩa là “ai đó” hoặc “một người nào đó”.
- A là gì? “sb” là viết tắt của “somebody” hoặc “someone.”
- Q:”Start on at sb” có được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ không? “Start on at sb” thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh, không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
- A: Nó phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh nhưng cũng được hiểu trong các biến thể khác.
- Q:Cụm từ này có thể được dùng trong những tình huống tích cực không? Cụm từ này thường được dùng trong những tình huống tiêu cực hoặc khi ai đó “start on at sb” tức là bắt đầu chỉ trích hoặc la mắng ai đó.
- A: Không, nó thường chỉ sự chỉ trích tiêu cực hoặc phàn nàn.

