“Start on sth” có nghĩa là gì?
“Start on sth” có nghĩa là bắt đầu làm hoặc thực hiện một việc gì đó. Nó thường dùng để chỉ việc khởi đầu một nhiệm vụ, dự án hoặc hoạt động.
Giới thiệu
Cụm động từ “start on sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày để mô tả hành động bắt đầu một nhiệm vụ hoặc hoạt động. Dù bạn đang nói về việc bắt đầu một dự án mới tại nơi làm việc, làm bài tập về nhà hay khởi đầu bất kỳ nỗ lực nào, “start on sth” đều rất phù hợp. Hiểu được ý nghĩa của “start on sth” giúp người học giao tiếp rõ ràng khi thảo luận về việc bắt đầu các hành động. Cụm từ này rất thực tế và thường xuất hiện trong cả tiếng Anh nói và viết, vì vậy việc nắm bắt cách sử dụng và sắc thái của nó rất quan trọng đối với người học tiếng Anh.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: start on sth (bắt đầu làm việc gì đó)
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: A2–B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: bắt đầu làm việc gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Start on sth” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó cần một đối tượng (một thứ bạn bắt đầu làm). Nó không thể tách rời, vì vậy đối tượng luôn đứng sau toàn bộ cụm động từ.
-
Correct pattern: start on + something
- Incorrect: start something on (Sai: start something on)
Làm thế nào để sử dụng “Start on sth”?
Sử dụng “start on sth” khi bạn muốn nói rằng bạn đang bắt đầu một công việc hoặc hoạt động cụ thể. Cụm từ này thường được theo sau bởi các danh từ chỉ công việc, dự án hoặc nhiệm vụ. Cụm từ này có thể được sử dụng ở nhiều thì và dạng khác nhau:
- Present simple: I start on my homework at 5 PM. (Tôi bắt đầu làm bài tập về nhà lúc 5 giờ chiều.)
- Past simple: She started on the report yesterday. (Cô ấy đã bắt đầu làm báo cáo vào ngày hôm qua.)
- Future: We will start on the new project next week. (Tương lai: Tuần tới, chúng ta sẽ bắt đầu thực hiện dự án mới.)
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “start on sth in a sentence”:
- He plans to start on his thesis after the holidays. (Anh ấy dự định sẽ bắt đầu làm luận văn sau kỳ nghỉ.)
- We should start on the presentation early to avoid rushing. (Chúng ta nên bắt đầu chuẩn bị bài thuyết trình sớm để tránh phải làm gấp.)
- They started on the construction of the building last month. (Họ đã bắt đầu xây dựng tòa nhà vào tháng trước.)
- Can you start on the budget report today? (Bạn có thể bắt đầu làm báo cáo ngân sách hôm nay được không?)
- She started on the painting as soon as she got the supplies. (Cô ấy bắt tay vào bức tranh ngay khi nhận được đầy đủ dụng cụ.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học bị nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng giới từ sai. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:
- Incorrect: Start something on
- Correct: Start on something
- Incorrect: Start at something
- Correct: Start on something
Hãy nhớ, luôn sử dụng “start on” kèm theo nhiệm vụ hoặc đối tượng.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Start on sth” tương tự như “begin” hoặc “get started on.” Tuy nhiên, “start on” thường ngụ ý bắt đầu làm việc trên một nhiệm vụ cụ thể, trong khi “begin” mang tính chung chung hơn.
- Start on sth: Nhấn mạnh hành động bắt đầu một nhiệm vụ.
- Begin sth: Trang trọng hơn và có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
- Get started on sth: Không trang trọng, nhấn mạnh việc bắt đầu hành động.
Ví dụ, “start on the project” nhấn mạnh vào khía cạnh công việc, trong khi “begin the project” mang tính trung lập hơn.
Các cụm từ thường gặp
Bạn sẽ thường nghe thấy cụm từ “start on” đi kèm với các vật dụng phổ biến liên quan đến công việc hoặc hoạt động. Dưới đây là một số ví dụ:
- Start on homework – begin doing school assignments. (Bắt đầu làm bài tập về nhà – bắt đầu làm các bài tập ở trường.)
- Start on a project – begin working on a specific project. (Bắt đầu một dự án – bắt tay vào làm việc trên một dự án cụ thể.)
- Start on a task – initiate a particular job or duty. (Bắt đầu một nhiệm vụ – khởi đầu một công việc hoặc trách nhiệm cụ thể.)
- Start on a report – begin writing or preparing a report. (Bắt đầu làm một báo cáo – bắt đầu viết hoặc chuẩn bị một báo cáo.)
- Start on a meal – begin eating food (less common, but used). (Bắt đầu một bữa ăn – bắt đầu ăn thức ăn (ít phổ biến hơn, nhưng vẫn được sử dụng).)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến start on sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “start on sth”:
Anna: Have you started on the new marketing plan yet?
Anna: Cậu đã bắt đầu làm kế hoạch marketing mới chưa?
John: Not yet, but I’ll start on it this afternoon.
John: Chưa, nhưng tôi sẽ bắt đầu làm việc đó vào chiều nay.
Anna: Great! Let me know if you need any help.
Anna: Tuyệt quá! Hãy cho tôi biết nếu bạn cần giúp đỡ nhé.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “start on sth”:
- We ________ (start) on the presentation tomorrow morning.
- She ________ (start) on her essay last night.
- Can you ________ (start) on the budget report today?
- They ________ (start) on the renovation project next week.
Câu hỏi thường gặp
- Q: Tôi có thể dùng “start on” với bất kỳ danh từ nào không? A: Tốt nhất nên dùng với các công việc, dự án hoặc hoạt động, không dùng với người hoặc địa điểm.
- Q: “Start on” có tách rời được không? A: Không, “start on” không tách rời được; tân ngữ luôn đứng sau cụm động từ.
- Q: “Start on” có thể được dùng ở thể bị động không? A: Có, ví dụ, “The project was started on last week.”
- Q: Sự khác biệt giữa “start on” và “start” là gì? A: “Start on” nhấn mạnh việc bắt đầu một nhiệm vụ cụ thể, trong khi “start” mang nghĩa chung hơn.
- Q: “start on” là trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

