Ý nghĩa và ví dụ về “Start out doing sth”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Start out doing sth” có nghĩa là gì?

“Start out doing sth” có nghĩa là bắt đầu một hoạt động hoặc sự nghiệp theo một cách nhất định. Nó thường đề cập đến những bước đầu tiên mà ai đó thực hiện khi bắt đầu một điều gì đó mới.

Giới thiệu

Cụm từ “start out doing sth” là một động từ cụm phổ biến dùng để mô tả cách ai đó bắt đầu một hành động, công việc hoặc dự án. Hiểu được ý nghĩa của “start out doing sth” giúp người học nói về những trải nghiệm đầu tiên hoặc nỗ lực ban đầu trong các tình huống khác nhau. Cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn giải thích cách bạn bắt đầu một nhiệm vụ hoặc con đường sự nghiệp. Ví dụ, bạn có thể nói, “Tôi started out working as a teacher before becoming a writer.” Nó nhấn mạnh vai trò hoặc hoạt động đầu tiên trong một chuỗi sự kiện.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Động từ cụm: start out doing something
  • Loại: Nội động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Bắt đầu một hoạt động hoặc sự nghiệp theo một cách nhất định

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Start out doing sth” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách “start out” ra và đặt tân ngữ ở giữa chúng.

Các mẫu phổ biến bao gồm:

    Subject + start out + doing + object Subject + start out + as + noun (e.g., start out as a student)

Ví dụ: “Cô ấy bắt đầu làm việc trong lĩnh vực bán hàng.” / “Anh ấy bắt đầu với vai trò thực tập sinh.”

Làm thế nào để sử dụng cụm từ Start out doing sth?

Sử dụng “start out doing sth” khi bạn muốn mô tả hoạt động hoặc công việc đầu tiên mà ai đó đã làm. Cụm từ này thường nhấn mạnh giai đoạn khởi đầu của một sự nghiệp, dự án hoặc thói quen.

Nó có thể mô tả những trải nghiệm cá nhân, con đường sự nghiệp hoặc cách một câu chuyện hay tình huống bắt đầu.

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ về cách dùng “start out doing sth” trong câu để giúp bạn hiểu hơn:

  • She started out working as a cashier before opening her own store. (Cô ấy bắt đầu làm thu ngân trước khi mở cửa hàng riêng của mình.)
  • Many actors start out doing small roles in theater. (Nhiều diễn viên bắt đầu sự nghiệp bằng cách đóng những vai nhỏ trong nhà hát.)
  • I started out learning English by watching movies. (Ban đầu, tôi học tiếng Anh bằng cách xem phim.)
  • He started out as an engineer but later switched to teaching. (Ban đầu anh ấy làm kỹ sư nhưng sau đó chuyển sang nghề giáo.)
  • They started out building simple websites and now create complex apps. (Ban đầu họ chỉ xây dựng các trang web đơn giản, nhưng giờ đây họ phát triển các ứng dụng phức tạp.)

Những lỗi phổ biến

Mọi người thường nhầm lẫn “start out doing sth” với “start doing sth” hoặc tách cụm từ này một cách không chính xác.

Sai: “Cô ấy started doing out công việc mới của mình.”

Cô ấy bắt đầu làm công việc mới của mình.

Sai: “Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với vai trò là một giáo viên.”

Anh ấy bắt đầu sự nghiệp với vai trò là một giáo viên.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Những cụm từ tương tự bao gồm “begin doing sth,” “set out to do sth,” và “kick off with sth.”

  • Begin doing sth:: Nói chung hơn, bất kỳ khởi đầu nào cũng không tập trung vào giai đoạn đầu tiên.
  • Set out to do sth:: Nhấn mạnh ý định và kế hoạch.
  • Kick off with sth:: Thường được sử dụng cho các sự kiện hoặc hoạt động bắt đầu nhanh chóng hoặc đầy năng lượng.

“Start out doing sth” nhấn mạnh giai đoạn ban đầu hoặc hoạt động đầu tiên mà ai đó thực hiện.

Các cụm từ thường gặp

Khi sử dụng cụm từ “start out doing sth,” một số đối tượng và nghề nghiệp thường xuất hiện. Dưới đây là những kết hợp phổ biến:

  • Start out doing work – begin a job or task (Bắt đầu làm việc – bắt đầu một công việc hoặc nhiệm vụ)
  • Start out doing research – begin investigating a topic (Bắt đầu làm nghiên cứu – bắt đầu điều tra một chủ đề)
  • Start out doing business – begin a commercial activity (Bắt đầu kinh doanh – khởi đầu một hoạt động thương mại)
  • Start out doing teaching – begin a career as a teacher (Bắt đầu sự nghiệp bằng việc giảng dạy – khởi đầu công việc làm giáo viên)
  • Start out doing volunteering – begin helping without pay (Bắt đầu bằng việc làm tình nguyện – bắt đầu giúp đỡ mà không nhận thù lao)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến start out doing sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “start out doing sth”:

Anna: How did you get into photography?
Anna: Bạn đã bắt đầu làm quen với nhiếp ảnh như thế nào?

Ben: I actually started out doing small photo shoots for friends.
Ben: Thực ra ban đầu tôi chỉ chụp ảnh nhỏ cho bạn bè thôi.

Anna: That’s a great way to begin! Did you study it formally later?
Anna: Đó là cách khởi đầu tuyệt vời! Sau này bạn có học chính thức về nó không?

Ben: Yes, after that I took some classes to improve my skills.
Ben: Vâng, sau đó tôi bắt đầu học thêm một số lớp để nâng cao kỹ năng của mình.

Luyện tập

Try this exercise to test your understanding of “start out doing sth”:

Fill in the blanks with the correct form of the verb:

  1. She ________ out ________ as a nurse before becoming a doctor.
  2. They ________ out ________ small projects before working on bigger ones.
  3. I ________ out ________ English by reading books.

Answers: started / doing

Câu hỏi thường gặp

  • “Start out doing sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là bắt đầu một hoạt động hoặc sự nghiệp theo một cách nhất định.
  • Cụm từ “start out doing sth” có thể tách rời không? Không, đây là một cụm động từ không thể tách rời.
  • Tôi có thể dùng “start out” một mình được không? Được, nhưng nó thường cần một động từ hoặc cụm từ để hoàn chỉnh ý nghĩa.
  • Sự khác biệt giữa “start out doing sth” và “start doing sth” là gì? “Start out doing sth” nhấn mạnh giai đoạn đầu tiên, trong khi “start doing sth” chỉ là bắt đầu nói chung.
  • “start out doing sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.