“Share sth out” có nghĩa là gì?
“Share sth out” có nghĩa là chia một thứ gì đó cho một nhóm người sao cho mỗi người đều nhận được một phần.
Giới thiệu
Cụm động từ “share sth out” thường được dùng khi nói về việc phân phát đồ vật, tiền bạc hoặc công việc cho mọi người. Hiểu được ý nghĩa của Share sth out giúp người học sử dụng nó đúng cách trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Nó đặc biệt hữu ích trong những tình huống cần chia đều một cái gì đó. Cụm từ này rất thiết thực trong cả ngữ cảnh thân mật lẫn trang trọng, khiến nó trở thành một phần bổ sung linh hoạt cho vốn từ tiếng Anh của bạn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: chia sẻ cái gì đó ra
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: chia và phân phát phần của một thứ gì đó cho nhiều người
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Share sth out” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “share” và “out” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.
- Share something out (Chia sẻ một điều gì đó ra ngoài)
- Share out something (Phân chia cái gì đó)
Các mẫu ví dụ:
- We shared the money out. (Chúng tôi đã chia số tiền ra.)
- We shared out the money. (Chúng tôi đã phân chia số tiền đó.)
Làm thế nào để sử dụng “Share sth out”?
Sử dụng “share sth out” khi bạn muốn diễn đạt việc chia một thứ gì đó cho mọi người để ai cũng nhận được một phần. Nó thường liên quan đến tiền bạc, thức ăn, công việc hoặc các nguồn lực khác. Động từ này thường được theo sau bởi đối tượng bạn muốn phân phát, như “the money,” “the cake,” hoặc “the work.”
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn và bạn bè của bạn giành được một giải thưởng. Bạn cần chia nó một cách công bằng. Bạn có thể nói:
- We shared the prize money out equally. (Chúng tôi chia đều số tiền thưởng.)
- The teacher shared the worksheets out to the students. (Giáo viên đã phân phát các phiếu bài tập cho học sinh.)
- They shared out the food among the volunteers. (Họ phân phát thức ăn cho các tình nguyện viên.)
- Let’s share out the tasks so everyone helps. (Hãy phân công công việc để mọi người cùng nhau giúp đỡ.)
- The manager shared out the bonuses at the end of the year. (Quản lý đã phân phát tiền thưởng vào cuối năm.)
Sau cuộc họp, họ đã phân chia lợi nhuận cho các đối tác.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Khi sử dụng cụm từ “share sth out,” một số người học quên không thêm tân ngữ hoặc sử dụng cụm từ này sai cách.
- Incorrect: We shared out equally.
- Correct: We shared the money out equally.
- Incorrect: She shares out for the team.
- Correct: She shares the tasks out for the team.
Luôn nhớ đề cập đến những gì bạn đang chia sẻ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Share sth out” tương tự như “divide up” hoặc “distribute,” nhưng thường ngụ ý sự phân chia công bằng hoặc đều nhau.
- Divide up:: Tập trung vào việc chia một thứ gì đó thành các phần, không nhất thiết phải đều nhau.
- Distribute:: Trang trọng hơn, có nghĩa là phân phát đồ vật hoặc tiền bạc.
- Share sth out:: Nhấn mạnh việc chia và phân phát từng phần cho mỗi người liên quan.
Các cụm từ thường gặp
Bạn thường nghe “share sth out” với những đối tượng này:
- Money: Dividing cash or profits. (Tiền bạc: Chia tiền mặt hoặc lợi nhuận.)
- Food: Dividing meals or snacks. (Thức ăn: Chia phần các bữa ăn hoặc đồ ăn nhẹ.)
- Tasks: Dividing work or duties. (Nhiệm vụ: Phân chia công việc hoặc nhiệm vụ.)
- Prizes: Dividing awards or winnings. (Giải thưởng: Chia phần các giải thưởng hoặc tiền thắng.)
- Resources: Dividing supplies or materials. (Tài nguyên: Phân chia nguồn cung hoặc vật liệu.)
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện tự nhiên sử dụng cụm từ “share sth out”:
Anna: We have ten pizzas for the party. How should we share them out?
Anna: Chúng ta có mười chiếc bánh pizza cho bữa tiệc. Chúng ta nên phân chia chúng như thế nào?
Ben: Let’s share them out equally so everyone gets two slices.
Ben: Chúng ta hãy chia đều chúng ra để mỗi người được hai miếng.
Anna: Good idea! That way, no one feels left out.
Anna: Ý kiến hay đấy! Như vậy, sẽ không ai cảm thấy bị bỏ rơi.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of “share sth out”:
- They decided to ______ the prize money ______ among the team members.
- The teacher ______ the worksheets ______ to the students before class.
- Let’s ______ the tasks ______ so no one is overwhelmed.
Câu hỏi thường gặp
- Q:Tôi có thể dùng “share out” mà không có tân ngữ được không? Không, bạn phải nói rõ thứ bạn đang share out.
- Q:”Share sth out” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q:Sự khác biệt giữa “share out” và “give out” là gì? “Share out” có nghĩa là chia đều cho mọi người, trong khi “give out” có nghĩa là phát ra mà không nhất thiết phải chia đều.
- Q:Có thể dùng “share sth out” cho các nhiệm vụ không? Có, việc share out các nhiệm vụ giữa mọi người là điều phổ biến.
- Q:”Share sth out” có tách rời được không? Có, bạn có thể tách đối tượng ra khỏi động từ và trạng từ.

