“Run over sth” có nghĩa là gì?
“Run over sth” là một cụm động từ có nghĩa là nhanh chóng xem lại hoặc kiểm tra điều gì đó, hoặc vô tình đâm phải ai đó hoặc cái gì đó bằng phương tiện giao thông.
Giới thiệu
Cụm động từ “run over sth” có hai nghĩa chính. Thứ nhất, nó có thể nghĩa là xem xét hoặc rà soát một cái gì đó một cách cẩn thận nhưng nhanh chóng, như xem lại ghi chú hoặc kế hoạch. Thứ hai, nó có thể nghĩa là lái xe cán qua một vật hoặc ai đó, thường là do tai nạn. Hiểu được nghĩa của “run over sth” sẽ giúp bạn sử dụng nó đúng trong các tình huống khác nhau. Dù bạn đang nói về việc xem lại thông tin hay mô tả một vụ tai nạn, cụm từ này rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: run over something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: xem lại nhanh chóng; đâm phải bằng phương tiện giao thông
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Run over sth” là một cụm động từ có tân ngữ, vì vậy nó cần một đối tượng. Nó thường không tách rời, nghĩa là đối tượng đứng sau toàn bộ cụm động từ.
- Correct: I need to run over the report before the meeting. (Tôi cần xem lại báo cáo trước cuộc họp.)
- Incorrect: I need to run the report over. (Sai rồi: Tôi cần xem lại báo cáo.)
Làm thế nào để sử dụng “Run over sth”?
Bạn có thể dùng “run over sth” khi muốn nói rằng bạn kiểm tra hoặc thảo luận nhanh về điều gì đó. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh công việc hoặc học tập. Cụm từ này cũng được dùng khi mô tả các tai nạn liên quan đến phương tiện giao thông đâm phải ai đó hoặc vật gì đó.
Ví dụ về đánh giá nhanh:
- Let’s run over the agenda before the call. (Chúng ta hãy xem lại chương trình làm việc trước khi gọi điện.)
- Can you run over your notes one more time? (Bạn có thể xem lại ghi chú của mình một lần nữa được không?)
Ví dụ về các tai nạn:
- The driver accidentally ran over a cat. (Người lái xe vô tình cán phải một con mèo.)
- She was run over while crossing the street. (Cô ấy bị xe tông khi đang băng qua đường.)
Ví dụ
Khi chuẩn bị cho một bài thuyết trình, việc xem lại ghi chú của bạn sẽ rất hữu ích.
- Before the exam, I ran over my flashcards to remember key points. (Trước khi thi, tôi đã xem lại các thẻ ghi chú để nhớ những điểm quan trọng.)
- We ran over the main ideas quickly during the meeting. (Chúng tôi đã nhanh chóng xem lại những ý chính trong cuộc họp.)
- Unfortunately, the cyclist was run over by a car last night. (Thật không may, người đi xe đạp đã bị một chiếc ô tô cán phải vào tối qua.)
- The delivery truck ran over some packages in the yard. (Chiếc xe tải giao hàng đã cán qua một số kiện hàng trong sân.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ run over sth trong câu ở các ngữ cảnh khác nhau.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người thường nhầm lẫn vị trí của tân ngữ với cụm động từ này. Vì nó không thể tách rời, tân ngữ phải đứng ngay sau toàn bộ cụm động từ.
- Incorrect: I will run the plan over tomorrow.
- Correct: I will run over the plan tomorrow.
- Incorrect: He ran the dog over.
- Correct: He ran over the dog.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “go over” và “check out.”
- Run over vs. Go over:: Cả hai đều có nghĩa là xem lại, nhưng “go over” phổ biến hơn trong các bối cảnh trang trọng.
- Run over vs. Check out:: “Check out” có nghĩa là nhìn hoặc xem xét nhưng ít liên quan đến việc xem xét chi tiết.
- Run over (accident) vs. Hit:: “Run over” có nghĩa cụ thể là đâm bằng phương tiện giao thông, trong khi “hit” mang nghĩa chung hơn.
Các cụm từ thường gặp
Chúng ta thường sử dụng “run over” với các đối tượng liên quan đến tài liệu, kế hoạch hoặc tai nạn.
- Run over notes – quickly review written information (Run over notes – xem nhanh thông tin đã ghi chép)
- Run over agenda – review the list of topics (Chạy qua chương trình nghị sự – xem lại danh sách các chủ đề)
- Run over report – check a formal document (Kiểm tra báo cáo – xem xét một tài liệu chính thức)
- Run over person/animal – hit with a vehicle (Đâm phải người/động vật bằng phương tiện giao thông)
- Run over package – accidentally drive over an object (Chạy qua gói hàng – vô tình lái xe đè lên một vật gì đó)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến run over sth:
Đối thoại trong đời thực
Ở nơi làm việc, đồng nghiệp thường dùng cụm từ này để chuẩn bị cho các cuộc họp.
Anna: Can we run over the presentation slides before the client call?
Anna: Chúng ta có thể xem lại các slide thuyết trình trước khi gọi điện cho khách hàng được không?
Ben: Sure, I want to make sure everything is clear.
Ben: Chắc chắn rồi, tôi muốn đảm bảo mọi thứ đều rõ ràng.
Anna: Great! Also, did you hear about the accident? Someone ran over a dog near the park.
Anna: Tuyệt! À, bạn có nghe về vụ tai nạn không? Có người đã cán qua một con chó gần công viên.
Ben: That’s sad. I hope the dog is okay.
Ben: Thật buồn. Tôi hy vọng con chó không sao.
Luyện tập
Try completing the sentences using “run over.”
- Before the exam, I like to ______ my notes quickly.
- The delivery van accidentally ______ the box in the driveway.
- Let’s ______ the schedule before the meeting starts.
Câu hỏi thường gặp
- “Run over sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là nhanh chóng xem lại một cái gì đó hoặc đâm phải một vật gì đó bằng phương tiện giao thông.
- “Run over” có tách rời được không? Không, nó thường không tách rời; tân ngữ đứng sau cụm động từ.
- “Run over” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? Nó thường được dùng trong tiếng Anh không chính thức và nói, nhưng bạn có thể sử dụng nó trong văn viết trang trọng khi xem xét lại thông tin.
- Sự khác biệt giữa “run over” và “go over” là gì? Cả hai đều có thể có nghĩa là xem lại, nhưng “go over” mang tính trang trọng hơn và thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp.
- “Run over” có chỉ được dùng cho tai nạn không? Không, nó còn có nghĩa là kiểm tra hoặc xem lại nhanh một việc gì đó.

