Ý nghĩa và ví dụ về “Pull sb back” – Cách sử dụng cụm động từ này

“Pull sb back” có nghĩa là gì?

“Pull sb back” có nghĩa là ngăn ai đó tiến lên hoặc tiếp tục với điều gì đó, cả về thể chất lẫn nghĩa bóng.

Giới thiệu

Cụm từ “Pull sb back” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả hành động ngăn chặn hoặc kiềm chế ai đó, có thể là về mặt thể chất hoặc cảm xúc. Ý nghĩa của “Pull sb back” thường liên quan đến việc ngăn một người tiếp tục thực hiện một hành động hoặc quyết định. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống, chẳng hạn như ngăn bạn bè khỏi việc mắc sai lầm hoặc kéo ai đó ra khỏi nguy hiểm. Hiểu cách sử dụng cụm từ này đúng sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và rõ ràng hơn trong tiếng Anh.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Pull somebody back
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Ngăn cản hoặc giữ ai đó không tiến về phía trước

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Pull sb back” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (sb = ai đó) giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.

  • Pull someone back (Kéo ai đó lại)
  • Pull back someone (Kéo ai đó lại)

Ví dụ:

  • She pulled him back from the edge. (Cô ấy kéo anh ấy lại khỏi mép vực.)
  • He pulled back his hand quickly. (Anh ấy nhanh chóng rút tay lại.)

Cách sử dụng cụm từ “Pull sb back” như thế nào?

Sử dụng “pull sb back” khi bạn muốn mô tả việc ngăn ai đó tiếp tục về mặt thể chất hoặc cảm xúc. Cụm từ này thường được dùng khi ai đó sắp làm điều gì đó nguy hiểm hoặc có hại. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc ngăn ai đó tiếp tục một ý tưởng hoặc hành vi nào đó.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng một đứa trẻ đang chạy về phía con đường đông đúc, và bạn ngăn nó lại để giữ an toàn. Đây là tình huống phổ biến để sử dụng cụm từ “pull sb back.”

  • He quickly pulled his friend back before she stepped into traffic. (Anh ấy nhanh chóng kéo bạn mình lại trước khi cô ấy bước vào đường có xe cộ.)
  • The teacher pulled the student back when he tried to leave the classroom early. (Giáo viên đã kéo học sinh lại khi cậu ấy định rời lớp sớm.)
  • She pulled him back from making a bad decision. (Cô ấy đã ngăn anh ấy không phạm phải một quyết định sai lầm.)
  • They pulled the dog back when it tried to chase the cat. (Họ kéo con chó lại khi nó cố gắng đuổi theo con mèo.)
  • In the meeting, the manager pulled her back from speaking too soon. (Trong cuộc họp, quản lý đã ngăn cô ấy nói quá sớm.)

“Pull sb back” trong một câu cho thấy cách ai đó bị người khác ngăn lại hoặc giữ lại.

Những lỗi thường gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn “pull sb back” với các động từ tương tự hoặc sử dụng sai trật tự từ.

  • Incorrect: Pull back him.
  • Correct: Pull him back.
  • Incorrect: Pull back to him.
  • Correct: Pull him back.

Hãy nhớ, tân ngữ (ai đó) thường đứng ngay sau “pull” hoặc sau “pull back.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các động từ cụm tương tự bao gồm “hold back,” “drag back,” và “pull away.”

  • Hold back:: Thường có nghĩa là ngăn chặn cảm xúc hoặc hành động bên trong, không phải lúc nào cũng là về mặt thể chất.
  • Drag back:: Gợi ý sự mạnh mẽ hơn và ít sẵn lòng hơn từ người bị di chuyển.
  • Pull away:: Có nghĩa là di chuyển đi hoặc trốn thoát, trái ngược với “pull back”.

Sử dụng “pull sb back” khi trọng tâm là ngăn chặn hoặc kiềm chế ai đó không tiến về phía trước.

Các cụm từ thường gặp

Chúng ta thường dùng cụm từ “pull sb back” với các tân ngữ cụ thể để mô tả người hoặc vật mà chúng ta đang ngăn lại.

  • Pull someone back from danger: Stopping someone from harm. (Kéo ai đó ra khỏi nguy hiểm: Ngăn ai đó bị tổn hại.)
  • Pull someone back physically: Restraining with force or touch. (Kéo ai đó lại về phía sau bằng cách dùng sức mạnh hoặc chạm vào.)
  • Pull someone back emotionally: Preventing someone from continuing emotionally or mentally. (“Pull someone back” về mặt cảm xúc: Ngăn ai đó tiếp tục về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.)
  • Pull someone back from a decision: Stopping someone from doing something they might regret. (Ngăn ai đó lại khỏi một quyết định: Ngăn cản ai đó làm điều gì đó mà họ có thể hối hận.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến pull sb back:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn giữa hai người bạn nói về một tình huống liên quan đến “pull sb back.”

Alice: I saw John trying to jump off the wall yesterday.
Alice: Hôm qua tôi thấy John định nhảy xuống khỏi bức tường.

Ben: Really? Did you stop him?
Ben: Thật sao? Cậu đã ngăn cản anh ấy lại chứ?

Alice: Yes, I pulled him back just in time. It was dangerous!
Alice: Vâng, tôi đã kịp kéo anh ấy lại đúng lúc. Thật nguy hiểm!

Luyện tập

Try to complete the sentences with the correct form of “pull sb back.”

  • She _______ her brother _______ when he ran toward the street.
  • The coach _______ the player _______ to prevent injury.
  • He tried to leave, but she _______ him _______.

Câu hỏi thường gặp

  • “Pull sb back” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là ngăn ai đó lại hoặc giữ họ không tiếp tục tiến về phía trước hay thực hiện một hành động nào đó.
  • Cụm từ “pull sb back” có thể tách rời không? Có, bạn có thể nói “pull someone back” hoặc “pull back someone.”
  • “Pull sb back” có thể được dùng trong cảm xúc không? Có, nó có thể có nghĩa là ngăn ai đó về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.
  • Sự khác biệt giữa “pull sb back” và “hold sb back” là gì? “Pull sb back” thường có nghĩa là ngăn ai đó về mặt thể chất, trong khi “hold sb back” có thể mang nghĩa ngăn cản cảm xúc hoặc hành động.
  • “pull sb back” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.