Ý nghĩa và ví dụ về “Pull sth back”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Pull sth back” nghĩa là gì?

“Pull sth back” có nghĩa là di chuyển một vật gì đó theo hướng ngược lại hoặc trì hoãn, đảo ngược một quyết định hay hành động.

Giới thiệu

Cụm động từ “pull sth back” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày. Nó có thể chỉ việc di chuyển một vật về phía sau hoặc thay đổi một kế hoạch hay quyết định bằng cách trì hoãn hoặc hủy bỏ. Hiểu được “pull sth back meaning” sẽ giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và viết lách. Cụm từ này hữu ích trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng, làm cho nó trở thành một phần linh hoạt trong vốn từ vựng của bạn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: pull something back
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B1
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Di chuyển cái gì đó về phía sau hoặc đảo ngược/trì hoãn một hành động

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Pull sth back” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “pull” và “back” hoặc sau “back.”

    Pull + object + back (e.g., pull the curtain back) Pull back + object (e.g., pull back the curtain)

Cả hai cách đều đúng, nhưng đặt tân ngữ giữa động từ và từ phụ thường phổ biến hơn với các tân ngữ ngắn.

Làm thế nào để sử dụng “Pull sth back”?

Bạn có thể dùng “pull sth back” khi nói về việc di chuyển vật gì đó về phía sau về mặt vật lý, như một tấm rèm, bàn tay hoặc một bộ phận của máy móc. Nó cũng áp dụng trong các bối cảnh phi vật lý, như “pull back” một kế hoạch hoặc quyết định, có nghĩa là trì hoãn, hủy bỏ hoặc đảo ngược nó.

Ví dụ, một công ty có thể “pull back” việc ra mắt sản phẩm nếu có vấn đề. Trong thể thao, một vận động viên có thể “pull back” cú sút hoặc động tác của mình.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn đang chỉnh rèm cửa. Bạn có thể nói, “Tôi sẽ kéo rèm cửa ra để cho ánh sáng vào nhiều hơn.”

  • She pulled her hand back quickly when she touched the hot surface. (Cô ấy nhanh chóng rụt tay lại khi chạm vào bề mặt nóng.)
  • The company decided to pull back the advertisement campaign due to complaints. (Công ty đã quyết định rút lại chiến dịch quảng cáo do nhận được nhiều phản hồi không tốt.)
  • He pulled back the chair and sat down. (Anh ấy kéo ghế ra rồi ngồi xuống.)
  • During the negotiation, they pulled back their offer to reconsider the terms. (Trong quá trình đàm phán, họ đã rút lại đề nghị để xem xét lại các điều khoản.)
  • Pull sth back in a sentence: The government pulled back the new policy after public protests. (Chính phủ đã rút lại chính sách mới sau những cuộc biểu tình của công chúng.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Mọi người thường nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc sử dụng sai cụm từ trong ngữ cảnh không phù hợp.

  • Incorrect: Pull back the quickly curtain.
  • Correct: Pull the curtain back quickly.
  • Incorrect: The team pulled back the match.
  • Correct: The team pulled back from the match (meaning withdrew).

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “pull out,” “take back,” và “withdraw.”

  • Pull out:: Rời đi hoặc ngừng tham gia.
  • Take back:: Rút lại một tuyên bố hoặc trả lại một vật gì đó.
  • Withdraw:: Loại bỏ hoặc kéo ra.

“Pull sth back” khác ở chỗ nhấn mạnh vào việc di chuyển lùi về phía sau về mặt vật lý hoặc đảo ngược một quyết định, trong khi “pull out” thường ngụ ý việc ngừng tham gia.

Các cụm từ thường gặp

Những vật dụng thường được sử dụng với cụm từ “pull sth back” bao gồm:

  • Curtain: To move a curtain backward (Rèm: Kéo rèm về phía sau)
  • Hand: To quickly move a hand away (Tay: Nhanh chóng rút tay lại)
  • Plan: To delay or cancel a plan (Kế hoạch: Hoãn lại hoặc hủy bỏ một kế hoạch)
  • Offer: To retract or change an offer (Đề nghị: Rút lại hoặc thay đổi một đề nghị)
  • Decision: To reverse a decision (Quyết định: Để đảo ngược một quyết định)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến pull sth back:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là cuộc trò chuyện giữa hai đồng nghiệp đang thảo luận về một dự án:

Anna: We need to pull the deadline back because the client isn’t ready yet.
Anna: Chúng ta cần dời hạn chót lại vì khách hàng chưa sẵn sàng.

Mark: I agree. Let’s inform the team to adjust their schedules.
Mark: Tôi đồng ý. Hãy thông báo cho cả đội để họ điều chỉnh lại lịch trình.

Anna: Great. I’ll pull back the timeline and send an update.
Anna: Tuyệt. Tôi sẽ điều chỉnh lại tiến độ và gửi bản cập nhật.

Luyện tập

Choose the correct sentence that uses “pull sth back” properly:

  • A) She pulled back the book from the shelf.
  • B) He pulled the back the door hard.
  • C) They pulled back the meeting to next week.
  • D) I pulled back quickly the chair.

Answers: A and C are correct.

Câu hỏi thường gặp

  • “Pull sth back” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là di chuyển cái gì đó về phía sau hoặc trì hoãn/đảo ngược một hành động.
  • Cụm từ “pull sth back” có tách rời được không? Có, tân ngữ có thể đặt giữa “pull” và “back” hoặc sau “back.”
  • “Pull sth back” có thể được sử dụng trong kinh doanh không? Có, nó thường dùng để chỉ việc trì hoãn hoặc hủy bỏ các kế hoạch hoặc quyết định.
  • Từ đồng nghĩa với “pull sth back” là gì? “Withdraw” và “take back” có nghĩa tương tự nhưng cách dùng khác nhau.
  • Bạn có thể dùng “pull sth back” trong các hành động vật lý không? Có, ví dụ như kéo rèm cửa hoặc kéo tay lại.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.