“Pull sth down” có nghĩa là gì?
“Pull sth down” có nghĩa là phá hủy hoặc dỡ bỏ một tòa nhà hoặc công trình, hoặc giảm giá trị hay mức độ của một thứ gì đó.
Giới thiệu
Cụm động từ “Pull sth down” thường được dùng trong tiếng Anh để mô tả hành động phá dỡ các tòa nhà hoặc vật thể vật lý khác. Nó cũng có thể có nghĩa là hạ thấp hoặc giảm bớt một thứ gì đó, chẳng hạn như thu nhập hoặc giá cả. Hiểu được “Pull sth down meaning” giúp người học sử dụng đúng trong các ngữ cảnh khác nhau. Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày về xây dựng, kinh doanh và thậm chí là cảm xúc. Biết cách dùng “Pull sth down” sẽ cải thiện kỹ năng nói và viết của bạn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Pull something down
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Phá hủy hoặc làm giảm cái gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Pull sth down” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “pull” và “down” hoặc sau toàn bộ cụm từ.
-
Pull + object + down (e.g., pull the wall down)
Pull down + object (e.g., pull down the wall)
Làm thế nào để sử dụng “Pull sth down”?
Sử dụng “Pull sth down” khi nói về việc phá dỡ các tòa nhà hoặc công trình. Nó cũng có thể mô tả việc hạ thấp số lượng, giá cả hoặc thậm chí là danh tiếng của ai đó. Ngữ cảnh thường làm rõ ý nghĩa. Hãy nhớ luôn có tân ngữ đi kèm sau “pull” hoặc sau “down” vì đây là động từ chuyển tiếp.
Ví dụ
Khi nhà máy cũ không còn an toàn, thành phố quyết định phá bỏ nó. Họ muốn xây một công viên thay thế.
- They pulled down the old bridge last year. (Họ đã phá bỏ cây cầu cũ vào năm ngoái.)
- The company pulled down profits due to poor sales. (Công ty đã giảm lợi nhuận do doanh số bán hàng kém.)
- He tried to pull down the curtains quickly. (Anh ấy cố gắng kéo rèm xuống thật nhanh.)
- Government policies can pull down inflation rates. (Chính sách của chính phủ có thể làm giảm tỷ lệ lạm phát.)
- She felt like her confidence was being pulled down after the criticism. (Cô ấy cảm thấy sự tự tin của mình bị kéo tụt xuống sau những lời chỉ trích.)
Những ví dụ này cho thấy cách “Pull sth down in a sentence” có thể ám chỉ việc phá hủy vật lý hoặc giảm bớt.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người thường nhầm lẫn thứ tự từ hoặc quên tân ngữ khi sử dụng cụm từ “Pull sth down.”
- Incorrect: “Pull down.” (No object)
- Correct: “Pull down the old building.”
- Incorrect: “Pull the down wall.”
- Correct: “Pull the wall down.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Pull sth down” tương tự như “tear down,” “demolish,” và “knock down,” nhưng nó ít trang trọng hơn “demolish.”
- Tear down:: Thường được sử dụng cho các tòa nhà, chắc chắn và không chính thức.
- Demolish:: Trang trọng, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh xây dựng hoặc pháp lý.
- Knock down:: Ý nghĩa tương tự, phổ biến hơn trong cách nói chuyện hàng ngày.
Sử dụng “pull sth down” khi bạn muốn một cách diễn đạt trung tính, thông thường hàng ngày.
Các cụm từ thường gặp
“Pull sth down” thường đi kèm với các vật liên quan đến tòa nhà hoặc những thứ có thể hạ xuống hoặc giảm bớt.
- Pull down a building – demolish a structure (Phá bỏ một tòa nhà – phá hủy một công trình)
- Pull down a wall – remove a barrier (Kéo đổ một bức tường – phá bỏ một rào cản)
- Pull down curtains – close window coverings (Kéo rèm xuống – đóng cửa sổ lại)
- Pull down prices – reduce costs (Hạ giá – giảm chi phí)
- Pull down profits – decrease earnings (Giảm lợi nhuận – giảm thu nhập)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến pull sth down:
Đoạn hội thoại đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “Pull sth down”:
Anna: Did you hear they’re going to pull down the old library?
Anna: Cậu có nghe tin họ sẽ phá bỏ thư viện cũ không?
Mark: Yes, they want to build a new community center there.
Mark: Vâng, họ muốn xây dựng một trung tâm cộng đồng mới ở đó.
Anna: That’s sad, but I guess the building was too old.
Anna: Thật buồn, nhưng tôi đoán tòa nhà đó đã quá cũ rồi.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “pull sth down”:
- They decided to ________ the abandoned house next week.
- Prices have been ________ because of the sale.
- Can you ________ the blinds, please?
- The company’s profits were ________ last quarter.
Câu hỏi thường gặp
- “Pull sth down” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là phá bỏ một cái gì đó hoặc làm giảm giá trị.
- Cụm từ “pull sth down” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “pull” và “down” hoặc sau cụm từ đó.
- “Pull sth down” có thể dùng cho cảm xúc không? Có, nó có thể dùng để mô tả việc hạ thấp cảm xúc như sự tự tin.
- Các từ đồng nghĩa với “pull sth down” là gì? Phá bỏ, đánh sập, phá hủy.
- “pull sth down” có phải là cách nói trang trọng không? Nó mang tính trung lập, phù hợp để sử dụng hàng ngày.

