“Pass sth up” có nghĩa là gì?
“Pass sth up” có nghĩa là từ chối hoặc không nhận một cơ hội hay lời đề nghị. Cụm từ này thường được dùng khi ai đó chọn không chấp nhận điều gì đó có giá trị hoặc có lợi.
Giới thiệu
Cụm động từ “pass sth up” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày để nói về việc từ chối các đề nghị, cơ hội hoặc lời mời. Hiểu được “pass sth up meaning” giúp người học nhận biết khi nào ai đó quyết định không tận dụng một điều gì đó. Cụm từ này rất hữu ích vì nó xuất hiện thường xuyên trong các cuộc trò chuyện về quyết định, cơ hội và lựa chọn. Ví dụ, nếu ai đó được đề nghị một công việc hoặc cơ hội tham gia một sự kiện nhưng quyết định không nhận, người ta sẽ nói họ “pass it up.” Học cách sử dụng cụm từ này đúng cách có thể cải thiện khả năng diễn đạt từ chối một cách lịch sự và rõ ràng của bạn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: pass something up
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: từ chối hoặc không nhận một cơ hội hay lời đề nghị
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Pass sth up” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ có thể đặt giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.
- Pass the opportunity up. (Bỏ lỡ cơ hội đó.)
- Pass up the opportunity. (Bỏ lỡ cơ hội đó.)
Cả hai cấu trúc đều đúng, nhưng đặt tân ngữ giữa động từ và từ phụ thường phổ biến hơn trong tiếng Anh nói.
Làm thế nào để sử dụng “Pass sth up”?
Sử dụng cụm từ “pass sth up” khi bạn nói về việc từ chối điều gì đó có giá trị, như một công việc, lời mời hoặc cơ hội. Nó thường đề cập đến những cơ hội có thể mang lại lợi ích cho người đó nhưng lại bị từ chối vì nhiều lý do khác nhau. Cụm từ này thường được dùng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.
Ví dụ về những tình huống mà bạn có thể sử dụng nó bao gồm:
- Turning down a job offer. (Từ chối một lời mời làm việc.)
- Refusing a chance to study abroad. (Từ chối cơ hội du học.)
- Declining an invitation to a special event. (Từ chối lời mời tham dự một sự kiện đặc biệt.)
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn của bạn được đề nghị một công việc tuyệt vời nhưng đã quyết định không nhận. Bạn có thể nói:
- He didn’t want to pass up the chance to work in a new city. (Anh ấy không muốn bỏ lỡ cơ hội làm việc ở một thành phố mới.)
- She passed up the job because it didn’t pay enough. (Cô ấy đã từ chối công việc đó vì mức lương không đủ hấp dẫn.)
- They passed up the opportunity to join the team trip. (Họ đã bỏ lỡ cơ hội tham gia chuyến đi cùng đội.)
- Don’t pass up the chance to learn something new. (Đừng bỏ lỡ cơ hội để học điều gì đó mới.)
- We passed up the invitation because we were busy. (Chúng tôi đã từ chối lời mời vì bận rộn.)
Dưới đây là một số câu có chứa cụm từ “pass sth up in a sentence” để làm rõ nghĩa:
- I can’t believe you passed up that amazing deal. (Tôi không thể tin được bạn lại bỏ qua cơ hội tuyệt vời đó.)
- She passed up the scholarship to stay closer to home. (Cô ấy đã từ chối học bổng để ở gần nhà hơn.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn “pass sth up” với các cụm động từ khác hoặc sử dụng sai trong câu. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: I pass uped the offer yesterday.
- Correct: I passed up the offer yesterday.
- Incorrect: He passed the up job.
- Correct: He passed up the job.
Hãy nhớ rằng, thì quá khứ là “passed up,” và tân ngữ nên được đặt sau “pass” hoặc sau “up.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ khác như “turn down” hay “give up” có thể trông giống nhau nhưng lại mang ý nghĩa khác biệt. “Pass sth up” tập trung vào việc từ chối cơ hội, trong khi “turn down” có nghĩa là từ chối điều gì đó, thường là một lời đề nghị hoặc lời mời. “Give up” có nghĩa là ngừng cố gắng hoặc bỏ cuộc.
- Pass sth up:: từ chối một cơ hội (ví dụ, “pass up” một cơ hội)
- Turn down:: từ chối một đề nghị (ví dụ, bác bỏ một đề xuất)
- Give up:: ngừng cố gắng (ví dụ, từ bỏ một sở thích)
Trong khi “pass up” và “turn down” có nghĩa gần giống nhau, “pass up” thường ngụ ý một cơ hội bị bỏ lỡ, còn “turn down” có thể mang ý từ chối nói chung hơn.
Các cụm từ kết hợp phổ biến
Khi sử dụng cụm từ “pass sth up,” một số danh từ thường xuất hiện ngay sau nó. Những kết hợp này giúp bạn dùng cụm từ một cách tự nhiên.
- Opportunity: a chance to do something valuable (Cơ hội: một dịp để làm điều gì đó có giá trị)
- Offer: a proposal or invitation (Đề nghị: một đề xuất hoặc lời mời)
- Chance: an occasion to do something (Cơ hội: một dịp để làm điều gì đó)
- Invitation: a request to attend an event (Lời mời: một yêu cầu tham dự sự kiện)
- Deal: a business or special arrangement (Thỏa thuận: một sắp xếp kinh doanh hoặc đặc biệt)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến pass sth up:
Cuộc đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “pass sth up”:
Anna: Did you hear about the job opening at the new company?
Anna: Bạn có nghe nói về vị trí tuyển dụng ở công ty mới không?
Ben: Yes, but I decided to pass it up. It didn’t seem like the right fit.
Ben: Vâng, nhưng tôi đã quyết định từ chối nó. Tôi cảm thấy nó không phù hợp.
Anna: That makes sense. Sometimes it’s better to wait for a better opportunity.
Anna: Điều đó hợp lý. Đôi khi tốt hơn là nên chờ đợi một cơ hội tốt hơn.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “pass sth up”:
- I __________ the chance to travel last summer because I was busy.
- Don’t __________ the opportunity to improve your skills.
- She __________ the invitation because she had other plans.
Answers: passed up, pass up, passed up
Câu hỏi thường gặp
- “Pass sth up” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là từ chối hoặc không nhận một cơ hội hay lời đề nghị.
- “pass sth up” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Tôi có thể tách đối tượng trong cụm từ “pass sth up” không? Có, bạn có thể đặt đối tượng giữa “pass” và “up” hoặc sau “up.”
- Những từ đồng nghĩa với “pass sth up” là gì? “Turn down” hoặc “decline” tương tự nhưng không phải lúc nào cũng chính xác hoàn toàn.
- Tôi có thể dùng “pass sth up” ở thì quá khứ không? Có, thì quá khứ là “passed up.”

