“Move toward sth” có nghĩa là gì?
“Move toward sth” có nghĩa là di chuyển về phía một điều gì đó, cả về mặt vật lý hoặc nghĩa bóng. Nó có thể mô tả sự tiến triển hoặc việc tiếp cận một mục tiêu hay địa điểm.
Giới thiệu
Cụm từ “move toward sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả sự di chuyển hoặc tiến bộ liên quan đến một vật thể, mục tiêu hoặc ý tưởng. Hiểu được “move toward sth meaning” giúp người học sử dụng đúng trong các cuộc trò chuyện và viết lách hàng ngày. Dù bạn đang nói về việc đi lại gần một nơi nào đó hay tiến gần đến một mục tiêu, cụm từ này rất linh hoạt và được sử dụng rộng rãi. Việc biết cách dùng đúng trong các ngữ cảnh khác nhau là rất quan trọng để giao tiếp một cách rõ ràng và tự nhiên.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: move toward something
- Loại: Nội động từ (có thể là ngoại động từ khi dùng theo nghĩa bóng)
- Trình độ: A2–B2
- Ý nghĩa: Đi về phía một điều gì đó, có thể là về mặt vật lý hoặc nghĩa bóng
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Move toward sth” thường là cụm động từ không tách rời, nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “move” và “toward.”
- Correct: move toward the door (Đi về phía cánh cửa)
- Incorrect: move the door toward (Sai: di chuyển cửa về phía)
Nó có thể đi kèm với một danh từ hoặc đại từ (một thứ gì đó, một mục tiêu, một địa điểm).
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Move toward sth”?
Bạn có thể dùng “move toward sth” để mô tả sự di chuyển vật lý hoặc tiến triển trong các bối cảnh phi vật lý.
- Physical movement: “She moved toward the exit.” (Cô ấy tiến về phía cửa ra.)
- Progress: “The company is moving toward a new strategy.” (Công ty đang tiến gần đến một chiến lược mới.)
Nó thường ngụ ý một sự tiếp cận hoặc phát triển dần dần thay vì một sự thay đổi đột ngột.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên sử dụng cụm từ “move toward sth” trong câu:
- He moved toward the stage confidently before starting his speech. (Anh ấy tự tin tiến về phía sân khấu trước khi bắt đầu bài phát biểu của mình.)
- Our team is moving toward completing the project by next month. (Đội của chúng tôi đang tiến gần đến việc hoàn thành dự án vào tháng tới.)
- The negotiations moved toward a positive conclusion after hours of discussion. (Cuộc đàm phán dần tiến đến một kết quả tích cực sau nhiều giờ thảo luận.)
- She moved toward the idea of studying abroad after talking with her friends. (Cô ấy bắt đầu có xu hướng nghĩ đến việc du học sau khi trò chuyện với bạn bè.)
Những lỗi thường gặp
Đôi khi, người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng cụm từ không đúng cách.
- Incorrect: Move the goal toward.
- Correct: Move toward the goal.
- Incorrect: I am moving toward to success.
- Correct: I am moving toward success.
Hãy nhớ, “toward” là một giới từ và phải được theo sau trực tiếp bởi một danh từ hoặc đại từ mà không có giới từ phụ thêm.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Một số cụm từ tương tự bao gồm “head toward,” “go toward,” và “advance toward.” Mặc dù chúng có ý nghĩa gần giống nhau, nhưng vẫn có sự khác biệt nhỏ.
- “Head toward” thường ngụ ý sự hướng đi có chủ ý hoặc sự lãnh đạo.
- “Go toward” mang nghĩa chung hơn cho sự di chuyển về phía trước.
- “Advance toward” gợi ý sự tiến bộ, thường dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc quân sự.
“Move toward” phù hợp với cả cách dùng vật lý và nghĩa bóng, đồng thời mang sắc thái trung tính hơn.
Các cụm từ thường gặp
“Move toward” thường được sử dụng với các đối tượng sau:
- Goal: Progress or aim (Mục tiêu: Tiến bộ hoặc mục đích)
- Exit/door: Physical direction (Lối ra/cửa: Hướng vật lý)
- Solution: Problem-solving progress (Giải pháp: Tiến trình giải quyết vấn đề)
- Change: Gradual development (Thay đổi: Phát triển dần dần)
- Decision: Approaching a conclusion (Quyết định: Đang Move toward một kết luận)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến move toward sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “move toward sth”:
Anna: Are we moving toward the right location for the meeting?
Anna: Chúng ta đang đi đúng hướng đến địa điểm họp chứ?
Ben: Yes, I see the building ahead. Let’s move toward it quickly.
Ben: Vâng, tôi thấy tòa nhà phía trước rồi. Chúng ta hãy nhanh chóng tiến lại gần đó.
Anna: Great, I hope we move toward a good agreement today.
Anna: Tuyệt quá, tôi hy vọng hôm nay chúng ta sẽ tiến đến một thỏa thuận tốt.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of “move toward”:
- She is __________ a career in medicine.
- The children __________ the playground after school.
- We need to __________ a solution before the deadline.
Answers: moving toward, moved toward, move toward
Câu hỏi thường gặp
- “Move toward sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là di chuyển về phía một cái gì đó, có thể là về mặt vật lý hoặc nghĩa bóng.
- “Move toward” có tách rời được không? Không, nó thường không tách rời được.
- “Move toward” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Có, nó có thể dùng để mô tả sự tiến bộ hướng tới các mục tiêu hoặc ý tưởng.
- Sự khác biệt giữa “move toward” và “head toward” là gì? “Head toward” ngụ ý hướng đi có chủ ý, trong khi “move toward” mang nghĩa chung hơn.
- Tôi có thể nói “move toward to success” được không? Không, bạn nên nói “move toward success” mà không có “to.”

