“move sth up” có nghĩa là gì?
“Move sth up” có nghĩa là thay đổi thời gian hoặc ngày của một sự kiện hoặc nhiệm vụ sang sớm hơn so với kế hoạch ban đầu.
Giới thiệu
Cụm từ move sth up là một động từ cụm phổ biến được sử dụng trong cả tiếng Anh nói và viết. Nó thường ám chỉ việc dời lịch một sự kiện để diễn ra sớm hơn so với kế hoạch ban đầu. Ví dụ, nếu một cuộc họp được lên lịch vào thứ Sáu nhưng giờ được chuyển sang thứ Tư, bạn đã move it up. Hiểu nghĩa của move sth up rất hữu ích vì nó giúp bạn truyền đạt sự thay đổi một cách rõ ràng trong cuộc sống hàng ngày, công việc hoặc học tập. Cụm từ này thường được dùng trong môi trường chuyên nghiệp nhưng cũng phổ biến trong các cuộc trò chuyện thông thường. Biết cách sử dụng đúng sẽ cải thiện khả năng lưu loát và giúp bạn tránh những hiểu lầm.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: move something up
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa: Dời lịch một việc gì đó sang thời gian hoặc ngày sớm hơn
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Move sth up” là một cụm động từ tách rời, có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (cái gì đó) giữa “move” và “up” hoặc sau “up.”
-
move + object + up → move the meeting up
move + up + object → move up the meeting
Cả hai hình thức đều đúng và được sử dụng phổ biến.
Làm thế nào để sử dụng “move sth up”?
Bạn dùng “move sth up” khi muốn nói về việc thay đổi thời gian hoặc ngày của một sự kiện, cuộc hẹn hoặc hạn chót sang sớm hơn. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh công việc hoặc học tập nhưng cũng rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Bạn có thể dùng nó cho các cuộc họp, kỳ thi, bữa tiệc, chuyến bay hoặc bất kỳ hoạt động nào đã được lên lịch.
Ví dụ: “Chúng ta có thể dời cuộc họp lên thứ Hai thay vì thứ Tư được không?”
Ví dụ
Khi sếp tôi hỏi liệu chúng tôi có thể “move the presentation up” không, tôi biết mình phải chuẩn bị nhanh chóng.
- We decided to move the deadline up to Friday because the project is almost finished. (Chúng tôi quyết định dời hạn chót lên thứ Sáu vì dự án gần như đã hoàn thành.)
- They moved our appointment up by two hours, so we need to be ready earlier. (Họ dời cuộc hẹn của chúng ta lên sớm hơn hai tiếng, nên chúng ta cần chuẩn bị sớm hơn.)
- The school moved the exam up because of the holiday schedule. (Trường đã dời kỳ thi lên sớm hơn do lịch nghỉ lễ.)
- Can you move your flight up to an earlier time? (Bạn có thể dời chuyến bay của mình sang giờ sớm hơn được không?)
- She asked if we could move the party up to Saturday instead of Sunday. (Cô ấy hỏi liệu chúng ta có thể dời bữa tiệc lên thứ Bảy thay vì Chủ Nhật không.)
Những lỗi thường gặp
Nhiều người học nhầm lẫn giữa “move sth up” và “move sth back.” Hãy nhớ rằng, “move sth up” nghĩa là dời nó lên sớm hơn, trong khi “move sth back” nghĩa là trì hoãn hoặc dời nó sang muộn hơn.
- Incorrect: We need to move the meeting back to Monday. (if the original was Wednesday)
- Correct: We need to move the meeting up to Monday.
- Incorrect: Can you move the appointment up to next week? (if next week is later)
- Correct: Can you move the appointment back to next week?
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Move sth up” thường bị nhầm lẫn với các cụm động từ tương tự như “bring forward” hoặc “reschedule.”
- Bring forward:: Ý nghĩa tương tự; thường được dùng trong tiếng Anh Anh. Ví dụ: “They brought the meeting forward.”
- Reschedule:: Trang trọng và chung chung hơn; có thể có nghĩa là dời sớm hơn hoặc muộn hơn. Ví dụ: “Chúng tôi đã lên lịch lại cuộc họp.”
Sự khác biệt chính là “move sth up” cụ thể có nghĩa là dời thời gian sớm hơn, trong khi “reschedule” mang tính trung lập và phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số đồ vật phổ biến được sử dụng với cụm từ “move sth up” và ý nghĩa của chúng:
- Meeting: Change the meeting time to earlier (Cuộc họp: Thay đổi thời gian họp sang sớm hơn)
- Deadline: Make the deadline earlier (Hạn chót: Đẩy hạn chót lên sớm hơn)
- Appointment: Shift an appointment to an earlier time (Cuộc hẹn: Dời cuộc hẹn lên sớm hơn)
- Flight: Change the flight time to an earlier departure (Chuyến bay: Thay đổi giờ bay sang khởi hành sớm hơn)
- Event: Schedule an event to happen sooner (Sự kiện: Lên lịch cho một sự kiện diễn ra sớm hơn)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến move sth up:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “move sth up”:
Anna: The client wants to move the meeting up to Tuesday instead of Thursday.
Anna: Khách hàng muốn dời cuộc họp lên vào thứ Ba thay vì thứ Năm.
Ben: That’s fine. I’ll let everyone know and update the calendar.
Ben: Được rồi. Tôi sẽ thông báo cho mọi người và điều chỉnh lịch sớm hơn.
Anna: Great, thanks! We need to prepare the presentation earlier then.
Anna: Tuyệt, cảm ơn! Vậy chúng ta cần chuẩn bị bài thuyết trình sớm hơn.
Luyện tập
Choose the correct phrase to complete the sentence:
They decided to __________ the deadline __________ from Friday to Wednesday.
- a) move up
- b) move back
- c) bring back
Answer: a) move up
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Move sth up” có thể được dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức không?
A: Có, nó phổ biến trong cả tình huống chính thức và không chính thức.
- Q: “move sth up” có tách rời được không?
A: Có, bạn có thể nói “move the meeting up” hoặc “move up the meeting.”
- Q: “Move sth up” có chỉ dùng để nói về thời gian không?
A: Chủ yếu, nó dùng để thay đổi thời gian hoặc ngày tháng sang sớm hơn.
- Q: Từ trái nghĩa của “move sth up” là gì?
A: Từ trái nghĩa là “move sth back,” có nghĩa là trì hoãn hoặc làm cho muộn hơn.
- Q: Tôi có thể dùng “move sth up” với bất kỳ sự kiện nào không?
A: Có, nó dùng được với các cuộc họp, hạn chót, cuộc hẹn, chuyến bay và nhiều thứ khác.

