Ý nghĩa của “Move away from sth” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Move away from sth” có nghĩa là gì?

“Move away from sth” có nghĩa là di chuyển về phía xa hơn khỏi một thứ gì đó về mặt vật lý hoặc nghĩa bóng, hoặc ngừng ủng hộ hay sử dụng một thứ gì đó.

Giới thiệu

Cụm từ “move away from sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nó thường có nghĩa là rời khỏi một nơi nào đó hoặc tạo khoảng cách với một điều gì đó hoặc một ý tưởng cụ thể. Điều này có thể là một chuyển động vật lý, như bước ra xa một vật thể, hoặc một sự thay đổi trừu tượng hơn, chẳng hạn như thay đổi quan điểm hoặc thói quen. Hiểu được ý nghĩa của “move away from sth” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong giao tiếp và viết lách. Nó rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày khi nói về những thay đổi, tránh né tình huống hoặc đơn giản là mô tả chuyển động vật lý.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: move away from sth (rời xa cái gì đó)
  • Loại: Nội động từ (kèm giới từ)
  • Trình độ: A2–B2
  • Ý nghĩa: Về mặt thể chất hoặc tinh thần, tách mình ra khỏi một điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Move away from sth” là một cụm động từ không tách rời, theo sau bởi giới từ “from.” Bạn không thể tách “move away” và “from.” Cấu trúc luôn là:

    Subject + move(s) away from + object

Ví dụ:

  • She moved away from the window. (Cô ấy đã rời xa cửa sổ.)
  • They are moving away from old traditions. (Họ đang dần từ bỏ những truyền thống cũ.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Move away from sth”?

Bạn sử dụng cụm từ “move away from sth” khi nói về việc rời xa một nơi chốn hoặc vật thể về mặt thể chất, hoặc khi thay đổi quan điểm, niềm tin, hoặc thói quen của mình. Nó thường ngụ ý một hành động có chủ ý để tạo ra khoảng cách hoặc sự tách biệt.

Ví dụ về việc sử dụng thể chất:

  • Please move away from the door so others can enter. (Làm ơn tránh ra khỏi cửa để người khác có thể vào.)
  • The child moved away from the loud noise. (Đứa trẻ đã rời xa chỗ có tiếng ồn lớn.)

Ví dụ về cách sử dụng ẩn dụ:

  • The company is moving away from outdated technology. (Công ty đang dần từ bỏ công nghệ lỗi thời.)
  • She moved away from negative thinking to a more positive mindset. (Cô ấy đã rời bỏ suy nghĩ tiêu cực để hướng tới một tư duy tích cực hơn.)

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “move away from sth in a sentence”:

  • John decided to move away from his hometown to find better job opportunities. (John quyết định rời xa quê hương để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.)
  • The government is moving away from fossil fuels towards renewable energy. (Chính phủ đang chuyển dần từ nhiên liệu hóa thạch sang năng lượng tái tạo.)
  • During the fire drill, everyone moved away from the building quickly. (Trong buổi diễn tập chữa cháy, mọi người nhanh chóng rời khỏi tòa nhà.)
  • We need to move away from old habits if we want to improve our health. (Chúng ta cần từ bỏ những thói quen cũ nếu muốn cải thiện sức khỏe.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Mọi người thường nhầm lẫn “move away from sth” với các cụm từ tương tự khác hoặc tách cụm động từ này một cách không đúng.

  • Incorrect: She moved the chair away from.
  • Correct: She moved away from the chair.
  • Incorrect: They move from away the problem.
  • Correct: They moved away from the problem.

Hãy nhớ rằng, “move away from” luôn đi liền nhau và được theo sau bởi tân ngữ.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Đôi khi, người học nhầm lẫn giữa “move away from sth” với “move off sth” hoặc “step away from sth.”

  • Move off sth:: Thông thường có nghĩa là rời khỏi bề mặt hoặc địa điểm một cách vật lý (ví dụ, “Please move off the grass”).
  • Step away from sth:: Thường được sử dụng cho những chuyển động nhỏ hơn, ngắn hơn, như bước lùi lại khỏi nguy hiểm hoặc điều gì đó khó chịu.
  • Move away from sth:: Có thể là vật lý hoặc mang tính hình tượng, thường ngụ ý một sự xa cách lâu dài hoặc quan trọng hơn.

Chọn “move away from” khi bạn muốn diễn đạt việc chủ động rời xa, đặc biệt trong một phạm vi rộng hơn hoặc dài hạn hơn.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là những vật dụng hoặc ý tưởng phổ biến thường được sử dụng với cụm từ “move away from”:

  • Move away from the city: Leaving an urban area for somewhere else. (Rời xa thành phố: Rời khỏi khu vực đô thị để đến một nơi khác.)
  • Move away from danger: Physically distancing yourself from a threat. (Di chuyển ra xa khỏi nguy hiểm: Tạo khoảng cách vật lý với mối đe dọa.)
  • Move away from a habit: Changing or stopping a behavior. (Move away from a habit: Thay đổi hoặc ngừng một thói quen.)
  • Move away from tradition: Changing long-held beliefs or customs. (Move away from tradition: Thay đổi những niềm tin hoặc phong tục lâu đời.)
  • Move away from a problem: Avoiding or distancing yourself from an issue. (Move away from a problem: Tránh né hoặc tách mình ra khỏi một vấn đề.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến move away from sth:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “move away from sth”:

Anna: The noise is too loud. Can we move away from the speakers?
Anna: Tiếng ồn quá lớn rồi. Chúng ta có thể đi xa loa hơn được không?

Ben: Sure, let’s find a quieter spot.
Ben: Chắc rồi, chúng ta hãy tìm chỗ yên tĩnh hơn.

Anna: Also, I think we should move away from the old plan and try something new.
Anna: Ngoài ra, tôi nghĩ chúng ta nên từ bỏ kế hoạch cũ và thử một phương án mới.

Ben: I agree. It’s time for a change.
Ben: Tôi đồng ý. Đã đến lúc phải thay đổi rồi.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “move away from”:

  • She decided to _________ her hometown to study abroad.
  • Please _________ the fire immediately.
  • The company is _________ outdated policies.
  • It’s healthy to _________ bad habits.

Answers:

  • move away from
  • move away from
  • moving away from
  • move away from

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Move away from” có tách rời được không?

    Không, “move away from” không tách rời được và phải giữ nguyên cụm.

  • Q: “Move away from” có thể được dùng theo nghĩa bóng không?

    Có, nó có thể dùng để mô tả việc thay đổi ý tưởng, thói quen hoặc quan điểm.

  • Q: Sự khác biệt giữa “move away from” và “step away from” là gì?

    “Step away from” thường chỉ một chuyển động vật lý ngắn, trong khi “move away from” có thể là vật lý hoặc mang tính ẩn dụ và thường ngụ ý khoảng cách xa hơn.

  • Q: “Move away from” có thể được dùng ở thì quá khứ không?

    Có, ví dụ, “Cô ấy moved away from công việc cũ của mình.”

  • Q: “Sth” có phải là một từ không?

    “Sth” là viết tắt của “something,” được dùng trong từ điển và tài liệu học tập.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.