Ý nghĩa của “Leave sth aside”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Leave sth aside” có nghĩa là gì?

“Leave something aside” có nghĩa là tạm thời ngừng suy nghĩ hoặc xử lý một việc gì đó để tập trung vào những vấn đề khác.

Giới thiệu

Cụm từ “leave sth aside” là một thành ngữ tiếng Anh phổ biến được sử dụng khi ai đó muốn tạm gác một chủ đề, vấn đề hoặc nhiệm vụ sang một bên để tập trung vào điều gì đó quan trọng hoặc phù hợp hơn vào thời điểm đó. Hiểu được ý nghĩa của “leave sth aside” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong giao tiếp và viết lách. Nó đặc biệt hữu ích trong các cuộc thảo luận, họp hành hoặc trò chuyện hàng ngày khi cần ưu tiên các chủ đề hoặc để dành vấn đề cho sau. Biết cách sử dụng cụm từ này đúng cách có thể cải thiện sự rõ ràng và thể hiện kỹ năng giao tiếp tốt.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: leave something aside
  • Loại: Động từ chuyển tiếp
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Tạm thời ngừng xem xét điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Leave sth aside” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “leave” và “aside” hoặc sau toàn bộ cụm từ.

    Leave + object + aside (e.g., Leave the problem aside) Leave aside + object (less common but possible in some contexts)

Vì “something” thường là danh từ hoặc đại từ, nó thường được đặt giữa động từ và từ phụ tố.

Cách sử dụng cụm từ “Leave sth aside” như thế nào?

Sử dụng “leave sth aside” khi bạn muốn tạm dừng hoặc bỏ qua một chủ đề nào đó trong thời gian ngắn. Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về ưu tiên, quyết định hoặc những cuộc thảo luận mà một số vấn đề được tạm gác lại. Nó cũng có thể có nghĩa là bỏ qua cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân để tập trung vào sự thật.

Ví dụ

Khi thảo luận về một chủ đề khó khăn, bạn có thể nói:

  • “Let’s leave the budget concerns aside for now and focus on the project timeline.” (Hãy tạm gác lại những lo ngại về ngân sách và tập trung vào tiến độ dự án.)
  • “I will leave my personal feelings aside and give you honest feedback.” (Tôi sẽ gạt cảm xúc cá nhân sang một bên và đưa ra nhận xét thật lòng cho bạn.)
  • “We need to leave aside minor details and look at the bigger picture.” (Chúng ta cần bỏ qua những chi tiết nhỏ nhặt và tập trung vào bức tranh tổng thể.)
  • “Please leave that argument aside so we can find a solution.” (Xin hãy gác lại cuộc tranh luận đó để chúng ta có thể tìm ra giải pháp.)
  • “He decided to leave aside his doubts and try the new method.” (Anh ấy quyết định gạt bỏ những nghi ngờ sang một bên và thử phương pháp mới.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “leave sth aside in a sentence” để chỉ việc tạm thời gác sang một bên hoặc bỏ qua điều gì đó.

Những lỗi thường gặp

Mọi người đôi khi nhầm lẫn thứ tự hoặc sử dụng cụm từ không đúng. Dưới đây là những lỗi phổ biến và cách sửa chữa:

  • Incorrect: “Leave aside the problem.” (Less natural in everyday speech)
  • Correct: “Leave the problem aside.”
  • Incorrect: “Leave aside it.”
  • Correct: “Leave it aside.”
  • Incorrect: “Leave aside for now the discussion.”
  • Correct: “Leave the discussion aside for now.”

Hãy nhớ rằng, đặt tân ngữ ngay sau “leave” là cách tự nhiên nhất.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Leave sth aside” tương tự như “put sth aside” và “set sth aside,” nhưng có một số điểm khác biệt nhỏ:

  • Put sth aside:: Thường có nghĩa là tiết kiệm hoặc dành riêng một thứ gì đó, như tiền hoặc thời gian.
  • Set sth aside:: Có thể có nghĩa là tạm thời bỏ qua điều gì đó về mặt pháp lý hoặc di chuyển vật gì đó về mặt vật lý.
  • Leave sth aside:: Thông thường có nghĩa là tạm thời ngừng suy nghĩ hoặc bàn luận về điều gì đó.

Ví dụ, “put aside money” rất phổ biến, nhưng “leave money aside” thì ít tự nhiên hơn. “Leave aside personal opinions” nhấn mạnh việc tạm thời bỏ qua những suy nghĩ cá nhân.

Các cụm từ thường gặp

“Leave sth aside” thường được sử dụng với các chủ đề, cảm xúc, vấn đề hoặc sự cố. Dưới đây là một số cụm từ kết hợp phổ biến:

  • Leave a problem aside: To stop focusing on a problem temporarily. (Tạm thời không quan tâm đến một vấn đề: Ngừng tập trung vào một vấn đề trong một khoảng thời gian.)
  • Leave feelings aside: To ignore emotions for the moment. (Tạm gác cảm xúc sang một bên: Tạm thời bỏ qua cảm xúc.)
  • Leave a topic aside: To pause discussion on a subject. (Tạm gác một chủ đề sang một bên: Tạm dừng thảo luận về một vấn đề.)
  • Leave doubts aside: To stop worrying or doubting. (Bỏ qua những nghi ngờ: Ngừng lo lắng hoặc nghi ngờ.)
  • Leave arguments aside: To stop arguing or debating. (Bỏ qua những tranh cãi: Ngừng tranh luận hoặc bàn cãi.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến leave sth aside:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “leave sth aside”:

Anna: We have a lot to discuss, but the budget issues are complicated.
Anna: Chúng ta còn nhiều điều phải bàn, nhưng trước hết hãy tạm gác lại những vấn đề về ngân sách vì chúng khá phức tạp.

Mark: I agree. Let’s leave the budget aside for now and focus on the project deadlines.
Mark: Tôi đồng ý. Trước mắt chúng ta tạm gác chuyện ngân sách sang một bên và tập trung vào thời hạn hoàn thành dự án.

Anna: Good idea. We can return to the budget once we have a clear schedule.
Anna: Ý kiến hay. Chúng ta có thể tạm gác chuyện ngân sách sang một bên và quay lại khi đã có lịch trình rõ ràng.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “leave sth aside”:

  • We should _________ the minor details ________ until the main problem is solved.
  • Can you ________ your personal opinions ________ during the meeting?
  • Let’s ________ the argument ________ and find a solution.

Câu hỏi thường gặp

  • “Leave sth aside” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là tạm thời ngừng suy nghĩ hoặc xử lý một việc gì đó.
  • “Leave sth aside” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
  • Tôi có thể dùng “leave aside” thay cho “leave sth aside” được không? Cách dùng này ít phổ biến hơn; thường thì tân ngữ sẽ đứng giữa “leave” và “aside.”
  • Sự khác biệt giữa “leave aside” và “put aside” là gì? “Leave aside” có nghĩa là tạm thời bỏ qua, trong khi “put aside” thường có nghĩa là tiết kiệm hoặc để dành.
  • Tôi có thể dùng “leave sth aside” với cảm xúc không? Có, thường người ta nói “leave feelings aside” để tạm thời bỏ qua cảm xúc.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.