“Leave sth on” có nghĩa là gì?
“Leave sth on” có nghĩa là giữ cho một thứ gì đó được bật, mặc, hoặc ở trong một trạng thái nhất định thay vì tắt hoặc tháo nó ra.
Giới thiệu
Cụm từ “leave sth on” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Nó có nghĩa là không tắt hoặc không tháo bỏ thứ gì đó. Ví dụ, bạn có thể leave the TV on khi rời khỏi phòng hoặc leave your jacket on nếu bạn vẫn còn lạnh. Hiểu được ý nghĩa của leave sth on giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong nhiều tình huống khác nhau. Động từ cụm này đơn giản nhưng rất hữu ích, đặc biệt khi nói về các thiết bị, quần áo hoặc bất kỳ trạng thái đang diễn ra nào.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: leave sth on (giữ nguyên trạng thái bật của cái gì đó)
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: A2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Giữ cho một thứ gì đó được bật hoặc đang được mặc trên người
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Leave sth on” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (một vật gì đó) giữa “leave” và “on” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.
-
Leave + object + on (separable): Leave the light on.
Leave on + object (less common): Leave on the light.
Thông thường, mẫu đầu tiên phổ biến và tự nhiên hơn.
Làm thế nào để sử dụng “Leave sth on”?
Sử dụng “leave sth on” khi bạn muốn nói rằng ai đó giữ cho một thứ gì đó hoạt động, bật hoặc vẫn đang mặc nó. Cụm từ này áp dụng cho các thiết bị điện tử, đèn, đồ dùng gia đình và quần áo. Nó thường được dùng khi đưa ra hướng dẫn hoặc mô tả các tình huống mà thứ gì đó vẫn đang được sử dụng hoặc mặc.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên sử dụng cụm từ “leave sth on” trong câu:
- Please leave the heater on; it’s cold outside. (Xin hãy để máy sưởi bật; bên ngoài trời lạnh.)
- Don’t leave your phone on overnight; it might overheat. (Đừng để điện thoại của bạn bật suốt đêm; nó có thể bị quá nhiệt.)
- She left her jacket on because the room was chilly. (Cô ấy vẫn mặc áo khoác vì phòng hơi lạnh.)
- He forgot to leave the TV on while he went to the kitchen. (Anh ấy quên không để tivi bật khi đi vào bếp.)
- Can you leave the lights on until I finish working? (Bạn có thể để đèn sáng cho đến khi tôi làm xong việc không?)
Những lỗi thường gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc sử dụng sai cụm từ. Dưới đây là một số ví dụ sai và đúng:
- Incorrect: Leave on the light.
Correct: Leave the light on. - Incorrect: Leave on your coat.
Correct: Leave your coat on. - Incorrect: Leave it off (when meaning to keep it on).
Correct: Leave it on.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Leave sth on” tương tự như “keep sth on,” nhưng có một chút khác biệt. “Leave sth on” thường ngụ ý không tắt hoặc không tháo cái gì đó, đôi khi là vô tình. “Keep sth on” thường có nghĩa là cố ý tiếp tục mặc hoặc sử dụng cái gì đó.
- Leave sth on:: Cô ấy để nguyên radio bật khi rời khỏi phòng.
- Keep sth on:: Xin vui lòng giữ nguyên giày khi ở trong nhà.
Các từ đồng nghĩa khác bao gồm “not turn off” (đối với thiết bị) và “remain wearing” (đối với quần áo).
Các cụm từ thường gặp
“Leave sth on” thường được sử dụng với các vật dụng thông thường như:
- Light – to keep a light switched on (Ánh sáng – để giữ cho đèn luôn bật)
- TV – to keep the television running (TV – để giữ cho tivi hoạt động)
- Phone – to keep a phone powered on (Điện thoại – để giữ cho điện thoại luôn bật nguồn)
- Heater – to keep a heater working (Máy sưởi – để giữ cho máy sưởi hoạt động)
- Coat/Jacket – to continue wearing outerwear (Áo khoác – tiếp tục mặc áo ngoài)
- Computer – to keep a computer running (Máy tính – để giữ cho máy tính hoạt động liên tục)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến leave sth on:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “leave sth on”:
Anna: Did you leave the lights on when you left?
Anna: Khi bạn ra ngoài, bạn có quên tắt đèn không?
Mark: Oh no, I forgot! I left the living room light on.
Mark: Ôi không, tôi quên mất! Tôi để đèn phòng khách bật suốt rồi.
Anna: Please turn it off to save electricity.
Anna: Làm ơn tắt nó đi để tiết kiệm điện.
Mark: Sure, I’ll do it now.
Mark: Chắc chắn rồi, tôi sẽ làm ngay bây giờ.
Luyện tập
Fill in the blanks with “leave on” or “leave off”:
- Don’t _______ the heater _______ all night.
- She always _______ her shoes _______ inside the house.
- Can you _______ the TV _______ while I’m cooking?
- He forgot to _______ the computer _______ before going home.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Leave sth on” có thể dùng với tất cả các thiết bị không?
A: Có, nó thường được dùng với các thiết bị điện tử như đèn, TV và điện thoại.
- Q: “Leave sth on” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó không trang trọng và được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày.
- Q: Tôi có thể nói “leave on the light” không?
A: Tốt hơn bạn nên nói “leave the light on” để câu nghe tự nhiên hơn trong tiếng Anh.
- Q: Sự khác biệt giữa “leave sth on” và “keep sth on” là gì?
“Leave sth on” có nghĩa là không tắt hoặc không tháo ra, trong khi “keep sth on” có nghĩa là tiếp tục mặc hoặc sử dụng một cách có chủ ý.
- Q: Cụm từ “leave sth on” có tách rời được không?
Có, bạn có thể tách đối tượng ra khỏi trạng từ, ví dụ như “leave the fan on.”

