“Leave sb behind” có nghĩa là gì?
Cụm từ “leave sb behind” có nghĩa là đi trước và không mang ai đó theo cùng, có thể là về mặt thể chất hoặc nghĩa bóng. Nó cũng có thể có nghĩa là vượt qua ai đó về tiến độ hoặc thành công.
Giới thiệu
Cụm từ “leave sb behind” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nó thường có nghĩa là tiến lên phía trước mà không có ai đó, có thể là đi trước về mặt thể chất hoặc vượt qua họ theo một cách nào đó. Ví dụ, trong một cuộc đua, nếu bạn chạy nhanh hơn, bạn sẽ leave the other runners behind. Trong cuộc sống hoặc công việc, nó có thể nghĩa là tiến bộ nhanh hơn người khác. Hiểu được “leave sb behind meaning” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong các cuộc trò chuyện, dù là nói về cạnh tranh, du lịch hay sự phát triển cá nhân.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: leave somebody behind
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: đi trước ai đó hoặc vượt qua ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Leave sb behind” là một cụm động từ tách rời. Tân ngữ (sb = ai đó) đứng giữa động từ “leave” và từ phụ “behind.”
Structure pattern: leave + somebody + behind- Correct: She left him behind during the hike. (Cô ấy đã bỏ anh ta lại phía sau trong suốt chuyến đi bộ đường dài.)
- Incorrect: She left behind him during the hike. (Sai: Cô ấy đã “Leave sb behind” anh ấy trong suốt chuyến đi bộ.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Leave sb behind”?
Bạn dùng cụm từ “leave sb behind” khi nói về việc di chuyển vượt qua ai đó về mặt thể chất hoặc khi bạn làm tốt hơn hoặc tiến bộ nhanh hơn người khác. Nó có thể được sử dụng trong thể thao, công việc, giáo dục hoặc các tình huống xã hội. Cụm từ này nhấn mạnh rằng một người hoặc nhóm người tiến lên phía trước trong khi người kia ở lại phía sau hoặc không được bao gồm.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một cuộc đua mà một vận động viên chạy nhanh hơn nhiều so với những người khác. Bạn có thể nói, “He left his competitors behind.”
- During the marathon, Sarah left all her friends behind. (Trong suốt cuộc chạy marathon, Sarah đã bỏ lại tất cả bạn bè của mình phía sau.)
- The company left its competitors behind by launching a new product. (Công ty đã vượt xa các đối thủ cạnh tranh bằng cách ra mắt một sản phẩm mới.)
- Don’t leave your teammates behind when you’re hiking. (Khi đi bộ đường dài, đừng bỏ lại đồng đội của bạn phía sau.)
- She worked hard to leave her past behind and start fresh. (Cô ấy đã nỗ lực hết mình để quên đi quá khứ và bắt đầu một cuộc sống mới.)
- Leave sb behind in a sentence: “They left us behind because we were too slow.” (Họ bỏ chúng tôi lại phía sau vì chúng tôi quá chậm.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học bị nhầm lẫn về trật tự từ hoặc quên rằng tân ngữ phải đứng giữa “leave” và “behind.”
- Incorrect: I will leave behind you.
- Correct: I will leave you behind.
- Incorrect: She left behind her friends.
- Correct: She left her friends behind.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Leave sb behind” tương tự như các cụm từ như “outpace,” “overtake,” hoặc “abandon,” nhưng vẫn có những điểm khác biệt.
- Outpace / Overtake:: Tập trung nhiều hơn vào tốc độ hoặc tiến bộ, thường trong các cuộc đua hoặc cuộc thi.
- Abandon:: Có nghĩa là để ai đó ở lại trong một tình huống khó khăn, thường mang sắc thái tiêu cực.
- “Leave sb behind” có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực, tùy vào ngữ cảnh.
Các cụm từ thường gặp
Một số từ phổ biến đi kèm với “leave sb behind” bao gồm:
- Friends: To move ahead while your friends stay back. (Bạn bè: Tiến lên phía trước trong khi bạn bè của bạn “Leave sb behind”.)
- Competitors: Surpassing rivals in sports or business. (Đối thủ cạnh tranh: Vượt qua các đối thủ trong thể thao hoặc kinh doanh.)
- Past: To forget or move on from previous events. (Quá khứ: Quên đi hoặc bước tiếp từ những sự kiện trước đó.)
- Team: Leaving teammates behind physically or metaphorically. (Đội: Bỏ lại đồng đội phía sau cả về mặt thể chất lẫn nghĩa bóng.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến leave sb behind:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “leave sb behind”:
Anna: I can’t believe we left Mark behind during the run!
Anna: Tôi không thể tin là chúng ta đã bỏ lại Mark phía sau khi chạy!
Ben: Yeah, he needs to train more. We were much faster.
Ben: Ừ, anh ấy cần luyện tập nhiều hơn. Chúng tôi đã bỏ xa anh ấy rất nhiều.
Anna: Next time, let’s wait for him at the finish line.
Anna: Lần sau, chúng ta hãy đợi anh ấy ở vạch đích nhé.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “leave sb behind”:
- During the race, Tom __________ all his opponents __________.
- Don’t __________ your friends __________ when hiking alone.
- Our company __________ the competition __________ by innovating.
Câu hỏi thường gặp
- “Leave sb behind” có nghĩa là gì?
Nó có nghĩa là đi trước ai đó hoặc vượt qua ai đó về tiến độ.
- “Leave sb behind” là tích cực hay tiêu cực?
Nó có thể là cả hai, tùy vào ngữ cảnh.
- Tôi có thể sử dụng “leave sb behind” theo nghĩa đen và nghĩa bóng không?
Có, cụm từ này dùng được cho cả di chuyển vật lý và những ý tưởng trừu tượng như thành công.
- Cụm từ “leave sb behind” có thể tách rời không?
Có, tân ngữ được đặt giữa “leave” và “behind.”
- Sai lầm phổ biến với cụm động từ này là gì?
Đặt tân ngữ sau “behind” thay vì giữa động từ và trạng từ.

