“Leave sb out” có nghĩa là gì?
“Leave sb out” có nghĩa là loại trừ ai đó khỏi một nhóm, hoạt động hoặc cuộc trò chuyện một cách cố ý hoặc vô tình.
Giới thiệu
Cụm từ “leave sb out” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để chỉ hành động không bao gồm ai đó trong một việc gì đó. Dù đó là một kế hoạch, một cuộc trò chuyện hay bất kỳ hoạt động nhóm nào, “leave someone out” có nghĩa là họ không phải là một phần của nó. Hiểu được “leave sb out meaning” giúp người học giao tiếp cảm xúc bị loại trừ hoặc giải thích các tình huống khi ai đó không được tham gia. Cụm từ này hữu ích trong cả ngữ cảnh thân mật và trang trọng, nên rất quan trọng cho giao tiếp hàng ngày.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: leave sb out (bỏ ai đó ra ngoài)
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Loại trừ ai đó khỏi một nhóm hoặc hoạt động
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Leave sb out” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (ai đó) giữa “leave” và “out,” hoặc sau cả cụm từ.
-
Leave + somebody + out (e.g., Leave him out)
Leave out + somebody (e.g., Leave out him) — less common and often sounds awkward
Hình thức tự nhiên và phổ biến nhất là tách động từ và trạng từ bằng tân ngữ.
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Leave sb out”?
Bạn dùng cụm từ “leave sb out” khi muốn nói rằng ai đó đã không được bao gồm. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống xã hội, công việc hoặc bất kỳ hoạt động nhóm nào. Cụm từ này thường ngụ ý việc loại trừ có thể là cố ý hoặc vô tình. Bạn có thể dùng nó với các đại từ hoặc tên khác nhau làm tân ngữ.
Ví dụ về cách sử dụng bao gồm nói về việc bạn bè bị bỏ quên trong kế hoạch hoặc những người không được đưa vào email hay cuộc họp.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn đã lên kế hoạch cho một bữa tiệc nhưng quên mời một người bạn. Bạn có thể nói:
- “I didn’t mean to leave you out of the invitation.” (Tôi không có ý định bỏ sót bạn khi gửi lời mời.)
- “She left him out of the group chat.” (Cô ấy đã không cho anh ấy tham gia vào nhóm trò chuyện.)
- “They left me out of the team meeting yesterday.” (Họ đã không cho tôi tham gia cuộc họp nhóm ngày hôm qua.)
- “Don’t leave anyone out when you organize the project.” (Khi tổ chức dự án, đừng bỏ sót ai cả.)
- “He felt sad because his friends left him out of the game.” (Anh ấy cảm thấy buồn vì bạn bè đã không cho anh tham gia trò chơi.)
Dưới đây là một số ví dụ khác về cách sử dụng “leave sb out” trong câu:
- “Please don’t leave me out of your plans.” (Làm ơn đừng bỏ tôi ra ngoài kế hoạch của bạn.)
- “The manager left several employees out of the email list.” (Người quản lý đã bỏ sót một số nhân viên trong danh sách email.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi mọi người nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc sử dụng giới từ sai. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:
- Incorrect: Leave out him from the meeting.
- Correct: Leave him out of the meeting.
- Incorrect: Don’t leave out she in the group.
- Correct: Don’t leave her out of the group.
Hãy nhớ rằng, tân ngữ thường đứng giữa “leave” và “out,” và cụm từ “leave out” thường được theo sau bởi “of” khi nói về việc loại trừ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ và từ khác có thể giống với “leave sb out,” nhưng chúng có những khác biệt tinh tế.
- Exclude:: Trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các tình huống chính thức.
- Ignore:: Có nghĩa là không chú ý đến ai đó, không nhất thiết phải loại họ ra khỏi nhóm.
- Omit:: Cố ý bỏ sót, thường trong văn viết hoặc lời nói.
“Leave sb out” mang tính thân mật và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hơn so với “exclude,” vốn trang trọng hơn.
Các cụm từ thường gặp
“Leave sb out” thường được sử dụng với các từ liên quan đến nhóm, sự kiện hoặc giao tiếp:
- Leave someone out of the plan (not including someone in a plan) (Bỏ ai đó ra khỏi kế hoạch (không bao gồm ai đó trong kế hoạch))
- Leave someone out of the conversation (not involving someone in a discussion) (Bỏ ai đó ra khỏi cuộc trò chuyện (không cho ai đó tham gia vào cuộc thảo luận))
- Leave someone out of the team (not selecting someone for a group) (Loại ai đó ra khỏi đội (không chọn ai đó vào nhóm))
- Leave someone out of the invitation (not inviting someone) (Loại ai đó ra khỏi lời mời (không mời ai đó))
- Leave someone out of the list (not adding someone’s name) (Loại bỏ ai đó khỏi danh sách (không thêm tên ai đó))
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến leave sb out:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện đơn giản sử dụng cụm từ “leave sb out”:
Anna: Did you invite Mark to the party?
Anna: Cậu có mời Mark đến bữa tiệc không?
Ben: Oh no, I think I left him out by mistake.
Ben: Ôi không, tôi nghĩ tôi đã vô tình bỏ sót anh ấy.
Anna: You should call him and apologize.
Anna: Cậu nên gọi cho anh ấy và xin lỗi.
Ben: Yes, I will. I didn’t mean to leave him out.
Ben: Vâng, tôi sẽ làm. Tôi không có ý định bỏ sót anh ấy.
Luyện tập
Complete the sentences with the correct form of “leave sb out”:
- I accidentally _______ Sarah _______ of the email.
- Please don’t _______ me _______ of the meeting tomorrow.
- They _______ him _______ the team because he was late.
- We shouldn’t _______ anyone _______ when planning the event.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Leave sb out” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? Nó phổ biến hơn trong các ngữ cảnh không chính thức, nhưng có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng nếu phù hợp.
- Q:”Leave sb out” có phải lúc nào cũng là cố ý không? Không, ai đó có thể bị “leave sb out” một cách vô tình hoặc cố ý.
- Q:Sự khác biệt giữa “leave sb out” và “exclude” là gì? “Exclude” mang tính trang trọng và có chủ ý hơn, trong khi “leave sb out” thì thân mật hơn.
- Q:”Leave sb out” có thể được dùng với các đối tượng khác ngoài con người không? Nó chủ yếu được dùng với con người nhưng cũng có thể ám chỉ các thứ như thông tin hoặc chi tiết.
- Q:Làm thế nào để sử dụng “leave sb out” ở thì quá khứ? Dùng “left sb out,” ví dụ, “She left me out of the group.”

