Ý nghĩa của “Knock sth off”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Knock sth off” có nghĩa là gì?

“Knock sth off” là một cụm động từ có nghĩa là giảm giá hoặc số lượng của một thứ gì đó, hoặc hoàn thành một việc gì đó nhanh chóng. Nó thường được sử dụng trong tiếng Anh không chính thức.

Giới thiệu

Cụm từ knock sth off là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh với nhiều cách sử dụng. Thông thường, nó có nghĩa là giảm giá một món hàng. Ví dụ, nếu một món đồ có giá 50 đô la và người bán nói họ sẽ knock 5 đô la off, tức là họ sẽ hạ giá xuống còn 45 đô la. Một nghĩa khác là nhanh chóng loại bỏ hoặc lấy đi thứ gì đó, hoặc hoàn thành một công việc nhanh chóng. Hiểu được ý nghĩa của knock sth off giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong các cuộc trò chuyện, dù là khi mua sắm, làm việc hay nói về các nhiệm vụ.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: knock something off
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Giảm hoặc loại bỏ một thứ gì đó, thường là giá cả hoặc số lượng

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Knock sth off” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “knock” và “off” hoặc sau “off.”

    knock + something + off (e.g., knock $10 off) knock off + something (e.g., knock off $10)

Cả hai dạng đều đúng, nhưng dạng đầu tiên phổ biến hơn khi đối tượng là danh từ hoặc đại từ.

Làm thế nào để sử dụng “Knock sth off”?

Bạn sử dụng “knock sth off” chủ yếu để nói về việc giảm giá hoặc số lượng. Ví dụ, một người bán hàng có thể knock $5 off giá để khuyến khích việc mua bán. Nó cũng có thể có nghĩa là hoàn thành công việc nhanh chóng hoặc loại bỏ thứ gì đó bằng cách đánh vào nó.

Trong cách nói chuyện không trang trọng, bạn có thể nghe thấy:

  • “Can you knock $10 off the bill?” (reduce the price) (Bạn có thể giảm 10 đô la trên hóa đơn được không?)
  • “I knocked off early today.” (finished work early) (Hôm nay tôi tan làm sớm.)
  • “He knocked the cap off the bottle.” (removed by hitting) (Anh ta đánh bật nắp chai ra.)

Ví dụ

Dưới đây là một số cách tự nhiên để sử dụng “knock sth off” trong câu:

  • The store agreed to knock $15 off the price because the item was damaged. (Cửa hàng đồng ý giảm giá 15 đô la vì món hàng bị hỏng.)
  • If you pay cash, I can knock $20 off the total. (Nếu bạn trả tiền mặt, tôi có thể giảm 20 đô la trên tổng số tiền.)
  • We need to knock this project off by Friday. (Chúng ta cần hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.)
  • She knocked a few points off her test score by missing easy questions. (Cô ấy bị trừ vài điểm trong bài kiểm tra vì bỏ lỡ những câu hỏi dễ.)
  • He knocked the lid off the jar to open it. (Anh ta gõ mạnh vào nắp lọ để mở nó ra.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học bị nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc nghĩa của từ. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: Knock off $20 the price.
  • Correct: Knock $20 off the price.
  • Incorrect: Can you knock off the bill $5?
  • Correct: Can you knock $5 off the bill?

Hãy nhớ rằng, đối tượng (giá cả, số lượng) thường nằm giữa “knock” và “off.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “cut down,” “take off,” và “reduce.” Tuy nhiên, “knock sth off” thường ngụ ý một sự giảm nhanh hoặc không chính thức, đặc biệt là về giá cả.

  • Cut down:: Giảm dần cái gì đó theo thời gian hoặc từng bước.
  • Take off:: Loại bỏ một vật gì đó về mặt vật lý.
  • Reduce:: Một cách trang trọng để nói giảm hoặc hạ xuống.

“Knock sth off” mang tính thân mật hơn và thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày về giảm giá hoặc hoàn thành công việc.

Các cụm từ thường gặp

Bạn thường nghe thấy cụm từ “knock sth off” đi kèm với giá cả, số lượng, thời gian hoặc điểm số. Dưới đây là những cách kết hợp phổ biến:

  • knock money/price off – reduce cost (giảm tiền/giá – giảm chi phí)
  • knock time off – finish early (kết thúc sớm)
  • knock points off – lose marks (trừ điểm – mất điểm)
  • knock work off – complete quickly (làm việc nhanh chóng hoàn thành)
  • knock something off – remove by hitting (knock something off – loại bỏ bằng cách đánh mạnh)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến knock sth off:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một ví dụ về cuộc trò chuyện sử dụng cụm từ “knock sth off”:

Customer: This jacket is a bit expensive. Can you knock $10 off?
Khách hàng: Chiếc áo khoác này hơi đắt. Bạn có thể giảm giá 10 đô la được không?

Shopkeeper: Sure, I can knock $10 off for you.
Người bán hàng: Chắc chắn rồi, tôi có thể giảm cho bạn 10 đô la.

Customer: Great! I’ll take it.
Khách hàng: Tuyệt! Tôi sẽ lấy nó.

Luyện tập

Try filling in the blanks with the correct form of “knock sth off”:

  • The seller decided to ______ $5 ______ the original price.
  • We need to ______ this report ______ before the meeting.
  • He accidentally ______ the cap ______ the bottle.

Câu hỏi thường gặp

  • “Knock sth off” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là giảm hoặc loại bỏ một thứ gì đó, thường là giá cả hoặc số lượng.
  • “Knock sth off” có phải là cách nói trang trọng không? Không, nó chủ yếu được sử dụng trong các tình huống không trang trọng.
  • Tôi có thể nói “knock off $10 the price” không? Không, cách nói đúng là “knock $10 off the price.”
  • “Knock off” có thể nghĩa là kết thúc công việc không? Có, nó có thể nghĩa là ngừng làm việc hoặc hoàn thành một nhiệm vụ nhanh chóng.
  • Các từ đồng nghĩa với “knock sth off” là gì? Một số từ đồng nghĩa bao gồm “cắt giảm,” “giảm bớt,” hoặc “chiết khấu.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.