“Warm to sb” có nghĩa là gì?
“Warm to sb” có nghĩa là bắt đầu thích ai đó hoặc cảm thấy thân thiện hơn với họ theo thời gian.
Giới thiệu
Cụm động từ “warm to sb” thường được dùng để mô tả quá trình phát triển cảm xúc tích cực hoặc tình cảm đối với một người. Điều này thường xảy ra dần dần, khi bạn hiểu rõ hơn về ai đó. Hiểu được “warm to sb meaning” giúp người học diễn đạt rõ ràng sự thay đổi trong cảm xúc và các mối quan hệ. Cụm từ này hữu ích trong cả giao tiếp thông thường và trang trọng, đồng thời làm cho cách nói và viết tiếng Anh của bạn trở nên tự nhiên hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: warm to somebody
- Loại: nội động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: bắt đầu thích hoặc cảm thấy thân thiện với ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Warm to sb” là một cụm động từ không tách rời, có nghĩa là bạn không thể tách động từ và giới từ bằng một tân ngữ.
- Correct: She warmed to him quickly. (Cô ấy nhanh chóng bắt đầu cảm thấy thân thiết với anh ấy.)
- Incorrect: She warmed him to quickly. (Sai: Cô ấy “warmed to him” quá nhanh.)
Làm thế nào để sử dụng “Warm to sb”?
Dùng “warm to sb” khi bạn muốn diễn đạt rằng ai đó bắt đầu thích hoặc cảm thấy thoải mái với người khác. Cụm từ này thường mô tả sự thay đổi cảm xúc diễn ra từ từ, sau những lần gặp gỡ hoặc ấn tượng ban đầu.
Nó thường được theo sau bởi một đại từ hoặc danh từ chỉ người.
- I didn’t like him at first, but I warmed to him over time. (Lúc đầu tôi không thích anh ấy, nhưng dần dần tôi bắt đầu cảm thấy quý mến anh ấy.)
- She’s starting to warm to her new colleague. (Cô ấy bắt đầu cảm thấy thân thiết và gần gũi hơn với đồng nghiệp mới của mình.)
Ví dụ
Thường thì bạn không thích ai đó ngay lập tức nhưng lại “Warm to” họ sau khi dành thời gian bên nhau.
- At first, I was unsure about my new boss, but I warmed to her after the team meeting. (Lúc đầu, tôi không chắc chắn về sếp mới của mình, nhưng sau cuộc họp nhóm, tôi bắt đầu cảm thấy quý mến và tin tưởng cô ấy hơn.)
- He didn’t like the idea at first, but he warmed to it after hearing more details. (Ban đầu anh ấy không thích ý tưởng đó, nhưng sau khi nghe thêm chi tiết, anh ấy bắt đầu cảm thấy hứng thú với nó.)
- Children often warm to new teachers after a few days. (Trẻ em thường dần trở nên thân thiết và quý mến giáo viên mới sau vài ngày.)
- She warmed to the idea of moving abroad once she met the locals. (Cô ấy bắt đầu cảm thấy thích thú với ý tưởng chuyển ra nước ngoài sau khi gặp gỡ người dân địa phương.)
- Warm to sb in a sentence: I warmed to my neighbor after we shared a cup of coffee. (Tôi bắt đầu cảm thấy thân thiết với hàng xóm sau khi chúng tôi cùng nhau uống một tách cà phê.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng giới từ sai với từ “warm.”
- Incorrect: I warmed him to after a while.
- Correct: I warmed to him after a while.
- Incorrect: She warmed with him.
- Correct: She warmed to him.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Warm to sb” tương tự như “take to sb,” nhưng có một vài điểm khác biệt nhỏ.
- Warm to sb:: Tập trung vào việc dần dần phát triển sự yêu thích hoặc tình bạn.
- Take to sb:: Thường có nghĩa là thích ai đó ngay lập tức hoặc ngay từ đầu.
Các từ đồng nghĩa khác bao gồm “grow fond of” và “come to like,” cũng gợi ý sự thay đổi cảm xúc một cách từ từ.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường dùng cụm từ “warm to sb” với nhiều danh từ và đại từ chỉ người khác nhau. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến:
- warm to someone – generally used with any person (ấm dần với ai đó – thường được dùng với bất kỳ ai)
- warm to a new colleague – liking a coworker (dần “Warm to” một đồng nghiệp mới – thích một đồng nghiệp)
- warm to a teacher – becoming fond of an instructor (dần thích một giáo viên – trở nên quý mến một người hướng dẫn)
- warm to a friend – growing closer to a friend (dần trở nên thân thiết với một người bạn – trở nên gần gũi hơn với một người bạn)
- warm to a neighbor – liking the person who lives nearby (dần thích một người hàng xóm – cảm thấy quý mến người sống gần mình hơn)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến warm to sb:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn giữa hai người bạn nói về việc “Warm to” một người mới:
Anna: I wasn’t sure about Mark at first. He seemed a bit quiet.
Anna: Ban đầu tôi không chắc về Mark lắm. Anh ấy có vẻ hơi trầm tính.
Ben: Yeah, but you warmed to him quickly, didn’t you?
Ben: Ừ, nhưng cậu đã nhanh chóng cảm thấy thân thiết với anh ấy phải không?
Anna: Exactly! After we worked on the project together, I really liked him.
Anna: Chính xác! Sau khi chúng tôi cùng làm việc trong dự án, tôi thực sự cảm thấy quý mến anh ấy.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “warm to sb.”
- I didn’t really like my new manager, but I ________ her after a few weeks.
- Sometimes it takes time to ________ new people.
- She quickly ________ the idea once she understood it better.
(Answers: warmed to, warm to, warmed to)
Câu hỏi thường gặp
- “Warm to sb” có nghĩa là gì?
Nó có nghĩa là bắt đầu thích hoặc cảm thấy thân thiện với ai đó.
- Cụm từ “warm to sb” có tách rời được không?
Không, nó không tách rời được. Bạn không thể đặt tân ngữ giữa “warm” và “to.”
- “Warm to sb” có thể được sử dụng trong tiếng Anh trang trọng không?
Vâng, cụm từ này phù hợp trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Từ đồng nghĩa với “warm to sb” là gì?
Các từ đồng nghĩa bao gồm “take to sb,” “grow fond of,” và “come to like.”
- “Warm to sb” có thể được dùng với động vật không?
Nó thường được dùng cho con người nhưng đôi khi cũng có thể dùng cho động vật trong bối cảnh thân thiện.

