“Knock sth down” nghĩa là gì?
“Knock sth down” có nghĩa là làm cho một vật gì đó đổ hoặc sập xuống, thường bằng cách đánh hoặc đẩy nó. Nó cũng có thể có nghĩa là giảm giá của một món hàng.
Giới thiệu
Cụm từ “knock sth down” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó có vài nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Thông thường, nó chỉ việc làm cho một cấu trúc hoặc vật thể đổ xuống, như knock down một bức tường hoặc một tòa nhà. Nó cũng có thể có nghĩa là giảm giá một món hàng trong quá trình thương lượng. Hiểu được ý nghĩa của knock sth down giúp người học sử dụng đúng trong giao tiếp và viết lách hàng ngày. Động từ cụm này rất thực tế và xuất hiện trong nhiều tình huống đời thường, từ xây dựng đến mua sắm.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: knock something down
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: làm cho cái gì đó đổ xuống hoặc giảm giá của nó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Knock sth down” là một cụm động từ tách rời có tân ngữ. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “knock” và “down” hoặc sau toàn bộ cụm động từ.
- knock something down (đánh đổ một vật gì đó)
- knock down something (đánh đổ cái gì đó)
Cả hai đều đúng, nhưng đặt tân ngữ giữa động từ và từ phụ tố thì phổ biến hơn.
Làm thế nào để sử dụng “Knock sth down”?
Sử dụng “knock sth down” khi nói về việc làm cho một vật gì đó đổ xuống hoặc phá hủy nó về mặt vật lý. Ví dụ, một tòa nhà hoặc bức tường có thể bị knocked down. Nó cũng được dùng khi nói về việc hạ giá trong quá trình mặc cả hoặc bán hàng.
Hãy nhớ, đối tượng phải là vật, không phải người. Ví dụ, bạn có thể knock down một hàng rào, nhưng không phải một người (với người thì bạn có thể nói “knock someone over”).
Ví dụ
- The workers knocked down the old house to build a new one. (Công nhân đã phá bỏ ngôi nhà cũ để xây một ngôi nhà mới.)
- She managed to knock down the price of the car by $500. (Cô ấy đã thành công trong việc thương lượng để giảm giá chiếc xe xuống 500 đô la.)
- The kids accidentally knocked down the vase from the table. (Bọn trẻ vô tình làm rơi chiếc bình từ trên bàn xuống.)
- The boxer knocked down his opponent in the third round. (Võ sĩ quyền Anh đã hạ gục đối thủ của mình trong hiệp ba.)
- We need permission before we knock down this wall. (Chúng ta cần xin phép trước khi phá bỏ bức tường này.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: I knocked down him during the fight.
Correct: I knocked him down during the fight. - Incorrect: He knocked down in the shop.
Correct: He knocked the price down in the shop. - Incorrect: She knocked down the quickly price.
Correct: She quickly knocked down the price.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm:
- Knock over:: Thông thường có nghĩa là làm cho một người hoặc vật rơi xuống bằng cách đẩy hoặc đánh. Tập trung nhiều hơn vào con người hoặc các vật nhỏ hơn.
- Break down:: Đề cập đến việc một thứ gì đó ngừng hoạt động hoặc bị phá hủy thành những mảnh nhỏ hơn, không nhất thiết phải do va chạm.
- Pull down:: Cũng có nghĩa là phá hủy một tòa nhà hoặc công trình, nhưng thường bằng cách kéo hoặc tháo dỡ thay vì đập phá.
Trong khi “knock sth down” thường ngụ ý một cú đánh mạnh, “pull down” mang tính kiểm soát hơn, và “knock over” thường liên quan đến người hoặc những vật nhỏ hơn.
Các cụm từ thường gặp
- Knock down a building (Phá bỏ một tòa nhà)
- Knock down a wall (Đập một bức tường)
- Knock down a fence (Phá bỏ một hàng rào)
- Knock down the price (Hạ giá xuống)
- Knock down a vase (Đánh đổ một chiếc bình hoa)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến knock sth down:
Cuộc đối thoại trong đời thực
Anna: The old barn looks unsafe. Are they going to knock it down?
Anna: Cái chuồng cũ trông không an toàn. Họ có định phá bỏ nó không?
Tom: Yes, the city plans to knock down the barn next week and build a park.
Tom: Vâng, thành phố dự định sẽ phá bỏ kho thóc vào tuần tới và xây dựng một công viên.
Anna: I also heard they knocked down the price of those apartments.
Anna: Tôi cũng nghe nói họ đã hạ giá những căn hộ đó xuống.
Tom: That’s true. They want to sell them quickly.
Tom: Đúng vậy. Họ muốn bán chúng nhanh chóng.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- A) They knocked down the tree in the garden.
- B) They knocked the down tree in the garden.
- C) They knocked down quickly the tree in the garden.
Answer: A
Fill in the blank:
The shopkeeper agreed to __________ the price after I asked.
(knock down / knock over / pull down)
Answer: knock down
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Knock sth down” có thể dùng với người không?
A: Thường thì không. Dùng “knock someone down” cho người, nhưng đối tượng ở đây là người, không phải “sth” (cái gì đó).
- Q: “Knock sth down” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
- Q: Từ trái nghĩa của “knock sth down” là gì?
A: “Build up” hoặc “put up” có thể là từ trái nghĩa, nghĩa là xây dựng hoặc dựng lên một cái gì đó.
- Q: “Knock down” có thể có nghĩa là giảm giá không?
A: Có, thường người ta nói “knock down the price” trong các cuộc thương lượng.
- Q: “Knock sth down” có tách rời được không?
A: Có, bạn có thể nói “knock the wall down” hoặc “knock down the wall.”

