“Increase sth” có nghĩa là gì?
“Increase sth” có nghĩa là làm cho một thứ gì đó trở nên lớn hơn về số lượng, mức độ hoặc phạm vi. Đây là một cụm từ phổ biến dùng để mô tả sự tăng trưởng hoặc cải thiện trong nhiều bối cảnh khác nhau.
Giới thiệu
Cụm từ “increase sth” được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh hàng ngày để nói về việc nâng cao hoặc mở rộng một điều gì đó. Dù là tăng doanh số, nhiệt độ hay nỗ lực, cụm từ này giúp mô tả hành động làm cho điều gì đó trở nên lớn hơn hoặc mạnh mẽ hơn. Hiểu ý nghĩa của “increase sth” rất quan trọng vì nó cho phép bạn diễn đạt sự thay đổi một cách rõ ràng khi thảo luận về dữ liệu, mục tiêu hoặc cải tiến. Cụm từ này thường được dùng trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng, rất hữu ích cho người học ở mọi trình độ. Biết cách sử dụng “increase sth” đúng sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng nói và viết.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Increase sth (tăng cái gì đó)
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: A2–B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc nhiều hơn về số lượng
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Increase” là một động từ chuyển tiếp, vì vậy nó luôn cần một tân ngữ (một thứ gì đó được tăng lên).
-
Correct pattern: increase + something
- Example: increase the price, increase the speed (tăng giá, tăng tốc độ)
- This verb is not separable because it is a single word, not a phrasal verb with particles. (Động từ này không thể tách rời vì nó là một từ đơn, không phải là động từ cụm có các từ phụ.)
Làm thế nào để sử dụng “Increase sth”?
Sử dụng “increase sth” khi bạn muốn nói rằng điều gì đó tăng lên hoặc trở nên lớn hơn. Cụm từ này được dùng với các danh từ có thể đếm được hoặc đo lường được. Bạn có thể nói về việc tăng số lượng, mức độ, cấp độ hoặc cường độ. Nó phù hợp trong các bối cảnh kinh doanh, khoa học, giáo dục và cuộc sống hàng ngày.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ về cách “Increase sth” trong câu:
- We need to increase the budget for the new project. (Chúng ta cần nâng cao ngân sách cho dự án mới.)
- The company plans to increase sales by 20% this year. (Công ty dự định nâng doanh số bán hàng lên 20% trong năm nay.)
- Doctors recommend increasing your daily intake of water. (Các bác sĩ khuyên bạn nên tăng lượng nước uống hàng ngày.)
- The government decided to increase taxes next year. (Chính phủ đã quyết định nâng thuế vào năm tới.)
- To improve your skills, you should increase your practice time. (Để nâng cao kỹ năng, bạn nên dành nhiều thời gian luyện tập hơn.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn giữa “increase” với các động từ khác hoặc quên đối tượng sau “increase.” Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: I want to increase.
- Correct: I want to increase my knowledge.
- Incorrect: Increase the fast speed.
- Correct: Increase the speed.
Hãy nhớ, “increase” luôn phải có tân ngữ để có nghĩa.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Increase sth” tương tự như các động từ như “raise,” “boost,” và “grow,” nhưng có những điểm khác biệt:
- Raise sth:: Thường được dùng với những việc mang tính vật lý hoặc trang trọng hơn như “raise your hand” hay “raise funds.”
- Boost sth:: Ngụ ý sự tăng nhanh hoặc mạnh, như “tăng cường năng lượng.”
- Grow:: Thông thường được dùng cho những sự tăng trưởng tự nhiên hoặc dần dần, chẳng hạn như “trồng cây” hoặc “phát triển doanh nghiệp của bạn.”
“Increase” mang nghĩa trung tính hơn và được sử dụng rộng rãi cho sự tăng trưởng hoặc tăng lên chung.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số vật dụng phổ biến thường được dùng với từ “increase” và ý nghĩa của chúng:
- Increase salary: to get a higher pay (“Tăng lương”: nhận mức lương cao hơn)
- Increase production: to make more products (Tăng sản xuất: làm ra nhiều sản phẩm hơn)
- Increase speed: to go faster (Tăng tốc độ: đi nhanh hơn)
- Increase awareness: to make more people know about something (“Tăng nhận thức”: làm cho nhiều người biết đến điều gì đó hơn)
- Increase risk: to make something more dangerous (Tăng rủi ro: làm cho điều gì đó trở nên nguy hiểm hơn)
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “Increase sth”:
Anna: We should increase the advertising budget to attract more customers.
Anna: Chúng ta nên tăng ngân sách quảng cáo để thu hút nhiều khách hàng hơn.
Ben: That’s a good idea. Increasing it by 15% might really help sales grow.
Ben: Ý kiến hay đấy. Tăng nó lên 15% có thể thực sự giúp doanh số tăng trưởng.
Luyện tập
Choose the correct word to complete the sentence:
- We need to ______ the number of participants for the event.
- a) increase
- b) raise
- c) grow
Answer: a) increase
Fill in the blank:
The company decided to _______ the price of their product next month.
Câu hỏi thường gặp
- Q: Có thể dùng “increase” mà không có tân ngữ không? A: Không, “increase” là động từ chuyển tiếp và cần có tân ngữ.
- Q: Sự khác biệt giữa “increase” và “raise” là gì? A: “Increase” mang nghĩa chung hơn; “raise” thường dùng để chỉ việc nâng hoặc cải thiện một thứ cụ thể như lương.
- Q: Từ “increase” là trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
- Q: Tôi có thể nói “increase fast” không? A: Không, bạn nên nói “increase quickly” hoặc “increase rapidly.”
- Q: Những loại danh từ nào có thể theo sau “increase”? A: Thường là các danh từ có thể đo lường được như số lượng, mức độ, hay khối lượng.

