Ý nghĩa của Improve on sth / Ví dụ / Cách sử dụng

“Improve on sth” có nghĩa là gì?

“Improve on sth” có nghĩa là làm cho một thứ gì đó tốt hơn trước đây, đặc biệt khi so sánh với phiên bản hoặc hiệu suất gốc.

Giới thiệu

Cụm từ “improve on sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả hành động nâng cao hoặc tiến bộ vượt qua một trạng thái hoặc chất lượng hiện có. “Sth” là viết tắt của “something,” có thể chỉ một vật, một ý tưởng, một kỹ năng hoặc một kết quả biểu diễn. Hiểu nghĩa của “improve on sth” giúp người học diễn đạt cách họ hoặc người khác đã thực hiện những thay đổi dẫn đến kết quả tốt hơn. Ví dụ, bạn có thể improve on một công thức nấu ăn bằng cách thêm nguyên liệu mới hoặc improve on điểm thi trước đó của mình. Cụm từ này nhấn mạnh sự so sánh giữa phiên bản gốc và phiên bản được cải tiến, làm cho nó hữu ích trong nhiều cuộc trò chuyện và bài viết hàng ngày.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: improve on something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: làm cho cái gì đó tốt hơn trước đây

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Improve on sth” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (một cái gì đó) ngay sau “improve” hoặc sau “on.”

  • improve on something (most common) (cải thiện một điều gì đó (phổ biến nhất))
  • improve something (less common, but possible in informal contexts) (cải thiện điều gì đó (ít phổ biến hơn, nhưng có thể trong các ngữ cảnh không chính thức))

Ví dụ:

  • She improved on her last performance. (Cô ấy đã cải thiện so với màn trình diễn trước đó của mình.)
  • They want to improve the design. (Họ muốn cải tiến thiết kế.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Improve on sth”?

Sử dụng “improve on sth” khi bạn muốn nói rằng ai đó đã tạo ra phiên bản tốt hơn của một thứ gì đó hoặc làm tốt hơn trước đây. Điều này thường liên quan đến việc so sánh với phiên bản hoặc tiêu chuẩn trước đó.

Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh như công việc, học tập, thể thao, công nghệ hoặc các dự án sáng tạo. Ví dụ, khi nói về việc cải thiện một kết quả hoặc phương pháp trước đó, cụm từ này rất phù hợp.

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên minh họa cách sử dụng cụm từ “improve on sth in a sentence”:

  • She improved on her last essay by adding more detailed examples. (Cô ấy đã nâng cao bài luận trước đó của mình bằng cách bổ sung thêm nhiều ví dụ chi tiết hơn.)
  • The company improved on the original model by increasing battery life. (Công ty đã nâng cấp mẫu ban đầu bằng cách kéo dài thời lượng pin.)
  • He always tries to improve on his previous running time. (Anh ấy luôn cố gắng chạy nhanh hơn so với thời gian trước đó của mình.)
  • We need to improve on the quality of our customer service. (Chúng ta cần nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng của mình.)
  • Can you improve on this design to make it more user-friendly? (Bạn có thể nâng cấp thiết kế này để nó thân thiện hơn với người dùng không?)

Những lỗi thường gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn giữa “improve on” và “improve” hoặc sử dụng sai cách. Dưới đây là một số ví dụ cần tránh:

  • Incorrect: I want to improve on my English skills. (This is correct)
  • Incorrect: I want to improve my English skills on. (Wrong word order)
  • Incorrect: She improved the on her project. (Wrong placement)
  • Correct: She improved on her project by adding new ideas.

Hãy nhớ rằng, “improve on” cần có một tân ngữ đứng sau “on,” và cụm từ này không nên bị tách ra một cách sai lệch.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Improve on sth” tương tự như “make better” hoặc “enhance,” nhưng nó luôn ngụ ý sự so sánh với một cái gì đó đã tồn tại.

So sánh với:

  • Improve sth:: Tập trung vào việc làm cho điều gì đó tốt hơn nhưng không nhất thiết phải so sánh với phiên bản trước đó. Ví dụ: “Chúng ta cần cải thiện hệ thống.”
  • Build on sth:: Có nghĩa là phát triển hoặc thêm vào một cái gì đó, không nhất thiết phải làm cho nó tốt hơn. Ví dụ: “Chúng tôi sẽ xây dựng dựa trên thành công của năm ngoái.”
  • Work on sth:: Có nghĩa là dành thời gian cố gắng cải thiện hoặc sửa chữa một việc gì đó, mà không so sánh trực tiếp. Ví dụ: “Cô ấy đang làm việc cho bài thuyết trình của mình.”

“Improve on” nhấn mạnh việc vượt qua một tiêu chuẩn hoặc phiên bản trước đó.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là một số vật dụng phổ biến thường dùng với cụm từ “improve on” và ý nghĩa của chúng:

  • Performance: To do better than before in a task or event. (Hiệu suất: Làm tốt hơn so với trước đây trong một nhiệm vụ hoặc sự kiện.)
  • Design: To create a better version of a product or plan. (Thiết kế: Tạo ra một phiên bản tốt hơn của sản phẩm hoặc kế hoạch.)
  • Result: To achieve a better outcome than previously. (Kết quả: Đạt được kết quả tốt hơn so với trước đây.)
  • Method: To develop a more effective way of doing something. (Phương pháp: Để phát triển một cách làm việc hiệu quả hơn.)
  • Score: To achieve a higher number in tests or games. (Điểm số: Để đạt được số điểm cao hơn trong các bài kiểm tra hoặc trò chơi.)

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “improve on sth”:

Anna: I think I can improve on my last painting.
Anna: Tôi nghĩ mình có thể làm bức tranh trước tốt hơn.

Tom: That sounds great! What will you change?
Tom: Nghe tuyệt đấy! Cậu sẽ thay đổi những gì?

Anna: I want to improve on the colors and make them more vibrant.
Anna: Tôi muốn nâng cao màu sắc để chúng trở nên sống động hơn.

Tom: I’m sure it will look amazing!
Tom: Tôi chắc chắn nó sẽ trông tuyệt vời đấy!

Luyện tập

Try to complete the sentence with the correct form of “improve on sth”:

  • She wants to __________ her previous test score by studying harder.
  • The engineers are working to __________ the old software.
  • Can you __________ this report before the meeting?

Câu hỏi thường gặp

  • “Improve on sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là làm cho một thứ gì đó tốt hơn so với trước đây.
  • “Improve on” có tách rời được không? Có, nhưng thường thì “improve on” được theo sau trực tiếp bởi tân ngữ.
  • Tôi có thể nói “improve something” thay thế được không? Được, nhưng “improve on something” nhấn mạnh việc vượt qua phiên bản trước đó.
  • “Improve on” là trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
  • Những từ phổ biến thường được dùng với “improve on” là gì? Hiệu suất, thiết kế, kết quả, phương pháp, điểm số là những từ thường kết hợp.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.