Ý nghĩa của Hold off sth, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Hold off sth” có nghĩa là gì?

“Hold off sth” có nghĩa là trì hoãn hoặc hoãn lại điều gì đó. Nó được dùng khi bạn muốn ngăn một hành động hoặc sự kiện xảy ra ngay lập tức.

Giới thiệu

Cụm từ “hold off sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là trì hoãn hoặc hoãn lại việc gì đó trong một thời gian. Hiểu được ý nghĩa của “hold off sth” giúp người học giao tiếp rõ ràng hơn khi thảo luận về các kế hoạch hoặc quyết định cần được hoãn lại. Cách diễn đạt này đặc biệt hữu ích trong cả cuộc trò chuyện thân mật lẫn trang trọng, chẳng hạn như khi nói về việc trì hoãn một cuộc họp, một quyết định hoặc một hành động. Biết cách sử dụng cụm từ này đúng sẽ giúp tiếng Anh của bạn trở nên tự nhiên và lưu loát hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: trì hoãn điều gì đó
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: trì hoãn hoặc hoãn lại việc gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

Cụm động từ “hold off” có thể tách rời khi đi kèm với tân ngữ, nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “hold” và “off” hoặc sau “off.”

  • hold off something (hoãn lại việc gì đó)
  • hold something off (hoãn lại việc gì đó)

Ví dụ:

  • We decided to hold off the meeting until next week. (Chúng tôi quyết định hoãn cuộc họp đến tuần sau.)
  • Can you hold the decision off for a few days? (Bạn có thể hoãn quyết định đó lại vài ngày được không?)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Hold off sth”?

Bạn dùng cụm từ “hold off sth” khi muốn nói rằng điều gì đó đang bị trì hoãn hoặc hoãn lại. Nó thường đề cập đến các hành động, sự kiện, quyết định hoặc kế hoạch. Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Thường đi kèm với các danh từ như “decision” (quyết định), “meeting” (cuộc họp), “payment” (thanh toán) hoặc “action” (hành động).

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ về cách dùng “hold off sth” trong câu để giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng của nó:

  • The company decided to hold off the product launch due to supply issues. (Công ty quyết định hoãn việc ra mắt sản phẩm do gặp vấn đề về nguồn cung.)
  • Let’s hold off the payment until we receive the invoice. (Chúng ta hãy tạm hoãn việc thanh toán cho đến khi nhận được hóa đơn.)
  • They held off the construction work because of the bad weather. (Họ đã hoãn công việc xây dựng lại do thời tiết xấu.)
  • Can we hold off the meeting until everyone is available? (Chúng ta có thể hoãn cuộc họp lại cho đến khi mọi người đều có thể tham gia được không?)
  • She asked to hold off the decision until she had more information. (Cô ấy đề nghị hoãn quyết định lại cho đến khi có thêm thông tin.)

Những lỗi phổ biến

Nhiều người học thường nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc sử dụng tân ngữ sai với “hold off.” Dưới đây là một số lỗi phổ biến và cách sửa chúng:

  • Incorrect: Hold off on the meeting tomorrow.
    Correct: Hold off the meeting tomorrow.
  • Incorrect: I will hold the off payment.
    Correct: I will hold off the payment.
  • Incorrect: They hold off to decide.
    Correct: They hold off the decision.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự như “put off,” “delay,” và “postpone” có nghĩa gần giống với “hold off sth,” nhưng có những khác biệt tinh tế.

  • Put off:: Thường có thể thay thế cho “hold off,” nhưng “put off” cũng có thể mang nghĩa làm nản lòng hoặc khó chịu.
  • Delay:: Trang trọng và trung lập hơn, dùng cho việc hoãn lại chính thức hoặc theo lịch trình.
  • Postpone:: Trang trọng và thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như cuộc họp hoặc sự kiện.

“Hold off” thường ngụ ý một sự trì hoãn tạm thời hoặc thận trọng, đôi khi với ý định chờ đợi thêm thông tin.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là một số đối tượng thường được dùng với “hold off” và ý nghĩa của chúng:

  • Hold off the decision: Delay making a choice. (Hoãn quyết định: Trì hoãn việc đưa ra lựa chọn.)
  • Hold off the meeting: Postpone a scheduled gathering. (Hoãn cuộc họp: Trì hoãn một cuộc họp đã được lên lịch.)
  • Hold off payment: Delay paying money owed. (Hoãn thanh toán: Trì hoãn việc trả tiền nợ.)
  • Hold off action: Wait before doing something. (Hoãn hành động: Chờ đợi trước khi làm điều gì đó.)
  • Hold off the storm: Prevent or delay bad weather impact (figurative or literal). (Ngăn chặn cơn bão: Ngăn ngừa hoặc trì hoãn tác động của thời tiết xấu (nghĩa bóng hoặc nghĩa đen).)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến hold off sth:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “hold off sth” một cách tự nhiên:

Anna: Should we start the project now?
Anna: Chúng ta có nên bắt đầu dự án ngay bây giờ không?

Ben: I think we should hold off the project until we get approval from the manager.
Ben: Tôi nghĩ chúng ta nên hoãn dự án lại cho đến khi nhận được sự chấp thuận từ quản lý.

Anna: Good idea. It’s better to wait than rush.
Anna: Ý kiến hay đấy. Thà chờ đợi còn hơn vội vàng.

Luyện tập

Try to complete the sentences by choosing the correct form of “hold off sth”:

  • They decided to _______ the meeting until next week.
    a) hold off
    b) hold off on
    c) hold off the
  • Can we _______ the payment until the invoice arrives?
    a) hold off
    b) hold off the
    c) hold something off

Câu hỏi thường gặp

  • “Hold off sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là trì hoãn hoặc hoãn lại một việc gì đó.
  • “Hold off” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “hold” và “off” hoặc sau “off.”
  • Tôi có thể sử dụng “hold off” trong văn viết trang trọng không? Vâng, nó được chấp nhận trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Những đối tượng phổ biến đi với “hold off” là gì? Quyết định, cuộc họp, thanh toán, hành động và việc ra mắt là những đối tượng phổ biến.
  • “Hold off” có giống với “put off” không? Chúng tương tự nhau, nhưng “put off” còn có thể mang nghĩa làm ai đó nản lòng, trong khi “hold off” chỉ tập trung vào việc trì hoãn.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.