“Hand sth round” có nghĩa là gì?
“Hand sth round” có nghĩa là chuyền một vật gì đó cho từng người trong nhóm, thường là bằng cách đưa trực tiếp từ người này sang người khác.
Giới thiệu
Cụm từ “Hand sth round” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, được dùng khi bạn đưa một vật cho một người rồi người đó chuyển tiếp cho những người khác trong nhóm. Nó thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc không chính thức, chẳng hạn như khi chia sẻ thức ăn, tài liệu hoặc đồ vật. Hiểu được ý nghĩa của “Hand sth round” giúp người học giao tiếp rõ ràng trong những trường hợp cần chia sẻ hoặc phân phát vật gì đó cho nhiều người. Cụm từ này rất thực tế và thường xuyên được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, làm cho nó trở thành một phần thiết yếu của tiếng Anh giao tiếp.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Hand something round
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: A2–B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Chuyền một vật cho từng người trong nhóm
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Hand sth round” là một cụm động từ tách được, nghĩa là tân ngữ có thể đặt giữa “hand” và “round” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.
- hand something round (chia sẻ vật gì đó cho mọi người)
- hand round something (chia sẻ cái gì đó quanh mọi người)
Ví dụ:
- She handed the papers round. (Cô ấy đã phát các tài liệu cho mọi người.)
- She handed round the papers. (Cô ấy phát các tờ giấy cho mọi người.)
Cách sử dụng “Hand sth round” như thế nào?
Sử dụng cụm từ “hand sth round” khi bạn muốn mô tả hành động chuyền một vật từ người này sang người khác trong một nhóm. Cụm từ này thường được dùng với các đồ vật như thức ăn, đồ uống, giấy tờ hoặc bất kỳ món đồ nhỏ nào có thể chia sẻ. Cụm từ này mang tính thân mật và phù hợp với các cuộc trò chuyện không chính thức.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn đang trong một cuộc họp, và ai đó phát tài liệu cho từng người tham dự. Bạn có thể nói:
- She handed the agenda round before the meeting started. (Cô ấy đã phát tài liệu chương trình họp cho mọi người trước khi cuộc họp bắt đầu.)
- During the party, John handed round a tray of snacks. (Trong bữa tiệc, John đã chuyền một khay đồ ăn nhẹ cho mọi người.)
- The teacher handed round the test papers to the students. (Giáo viên đã phát đề kiểm tra cho các học sinh.)
- Can you hand round the drinks, please? (Bạn có thể chuyền đồ uống cho mọi người được không?)
- They handed round a petition for everyone to sign. (Họ đã phát một bản kiến nghị để mọi người cùng ký.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “hand sth round” trong các tình huống hàng ngày.
Những lỗi thường gặp
Nhiều người học bị nhầm lẫn về vị trí của tân ngữ hoặc sử dụng cụm từ sai ngữ cảnh.
- Incorrect: She handed round to the students the papers.
- Correct: She handed round the papers to the students.
- Incorrect: He handed round quickly.
- Correct: He handed the books round quickly.
Hãy nhớ, “hand sth round” cần có một đối tượng để được chuyền đi.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Hand sth round” tương tự như “pass something around,” nhưng có một vài điểm khác biệt nhỏ.
- Hand sth round: ngụ ý việc trao trực tiếp một món đồ cho từng người.
- Pass something around: có thể mang ý nghĩa tương tự nhưng chung chung hơn và không phải lúc nào cũng liên quan đến việc truyền tay trực tiếp.
- Give out: có nghĩa là phân phát các vật phẩm nhưng không nhất thiết phải truyền tay từng người một.
Ví dụ, “The teacher gave out the worksheets” có nghĩa là giáo viên đã phát các phiếu bài tập, nhưng “handed round” lại gợi ý rằng món đồ đã được truyền tay nhau trong nhóm.
Các cụm từ thường gặp
Một số vật dụng phổ biến được sử dụng với cụm từ “hand sth round” bao gồm:
- Hand round papers: Passing documents in meetings or classes. (Phân phát tài liệu: Chuyển tài liệu trong các cuộc họp hoặc lớp học.)
- Hand round food: Sharing snacks or dishes at social events. (Chia sẻ đồ ăn: Cùng nhau thưởng thức các món ăn nhẹ hoặc món ăn trong các sự kiện xã hội.)
- Hand round drinks: Distributing beverages in gatherings. (Phát đồ uống: Phân phát đồ uống trong các buổi tụ họp.)
- Hand round petitions: Circulating forms for signatures. (“Hand round” đơn kiến nghị: Phát tờ đơn để thu thập chữ ký.)
- Hand round flyers: Distributing promotional materials. (Phát tờ rơi: Phân phát tài liệu quảng cáo.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến hand sth round:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “hand sth round”:
Anna: Can you hand round the menus, please?
Anna: Bạn có thể phát các thực đơn cho mọi người được không?
Tom: Sure, here you go.
Tom: Dĩ nhiên, đây nhé.
Anna: Thanks! That way, everyone can choose what they want to order.
Anna: Cảm ơn! Như vậy, mọi người có thể tự chọn món mình muốn gọi.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- A) She handed round the invitations to all guests.
- B) She handed round to all guests the invitations.
- C) She handed round all guests the invitations.
Answer: A
Fill in the blank:
During the meeting, please _______ the reports so everyone can read them.
Answer: hand round
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Hand sth round” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó chủ yếu là cách nói không trang trọng và được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Q: Tôi có thể dùng “hand sth round” với người được không?
A: Không, nó được dùng cho đồ vật, không phải cho người.
- Q: Sự khác biệt giữa “hand sth round” và “pass sth around” là gì?
A: “Hand sth round” nhấn mạnh việc trao trực tiếp một vật cho từng người. “Pass sth around” mang nghĩa chung hơn.
- Q: Có thể sử dụng “hand sth round” trong văn viết không?
A: Có, nhưng nó phổ biến hơn trong tiếng Anh nói hoặc văn viết không chính thức.
- Q: Liệu đối tượng có luôn cần thiết không?
A: Vâng, “hand sth round” yêu cầu phải có đối tượng để chuyển tiếp.

