Ý nghĩa của “Hand sb over”, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ này

“Hand sb over” có nghĩa là gì?

“Hand sb over” có nghĩa là giao ai đó cho người khác, thường là cho chính quyền hoặc người có trách nhiệm. Nó thường đề cập đến việc chuyển giao trách nhiệm hoặc quyền giám hộ.

Giới thiệu

Cụm từ “hand sb over” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh mà bạn thường nghe trong các bối cảnh trang trọng và hàng ngày. “Sb” là viết tắt của “somebody,” nghĩa là một người nào đó. Cụm từ này thường liên quan đến việc giao ai đó cho người hoặc nhóm khác, chẳng hạn như khi một nghi phạm được “handed over” cho cảnh sát hoặc một đứa trẻ được giao cho người giám hộ. Hiểu được “hand sb over meaning” giúp người học nắm bắt cách sử dụng trong các tình huống khác nhau, từ bối cảnh pháp lý đến các cuộc trò chuyện thông thường. Quan trọng là phải biết cụm từ này thường ngụ ý việc chuyển giao quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm, chứ không chỉ đơn thuần là trao vật gì đó về mặt thể chất.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: hand somebody over
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: đưa một người cho người khác, thường là cho cảnh sát hoặc chính quyền.

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Hand sb over” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (ai đó) giữa “hand” và “over,” hoặc sau “over.”

  • hand somebody over (bàn giao ai đó)
  • hand over somebody (bàn giao ai đó)

Họ đã giao nghi phạm cho cảnh sát. Họ đã giao nghi phạm cho cảnh sát.

Cách sử dụng cụm từ “Hand sb over”?

Cụm động từ này được sử dụng khi nói về việc chuyển giao quyền giám hộ hoặc trách nhiệm của một người. Nó thường được dùng trong các bối cảnh pháp lý hoặc chính thức nhưng cũng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày khi ai đó được giao cho người khác chăm sóc hoặc kiểm soát. Bạn có thể sử dụng nó ở thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai tùy theo tình huống.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng một tình huống cảnh sát bắt giữ một nghi phạm. Họ sẽ giao nghi phạm đó cho tòa án hoặc một cơ quan khác.

  • The police handed the criminal over to the court yesterday. (Hôm qua, cảnh sát đã giao nghi phạm cho tòa án.)
  • After the investigation, the officer handed over the witness to the detective. (Sau cuộc điều tra, viên cảnh sát đã giao người làm chứng cho thám tử.)
  • The parents agreed to hand their child over to the relatives for the weekend. (Cha mẹ đồng ý giao con cho người thân chăm sóc trong suốt cuối tuần.)
  • He was handed over to the authorities after being caught. (Anh ta đã bị giao cho chính quyền sau khi bị bắt.)
  • The prisoner will be handed over to another prison next week. (Tù nhân sẽ được chuyển giao sang một nhà tù khác vào tuần tới.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “hand sb over” trong câu.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi, người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng “hand over” mà không có tân ngữ, điều này có thể làm thay đổi nghĩa hoặc khiến câu không rõ ràng.

  • Incorrect: The police handed over yesterday.
  • Correct: The police handed the suspect over yesterday.
  • Incorrect: She handed over to the teacher.
  • Correct: She handed the report over to the teacher.

Hãy nhớ rằng, “hand sb over” cần có một người làm tân ngữ để có nghĩa.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Có những động từ cụm tương tự như “give sb up” và “turn sb in,” nhưng chúng có những khác biệt nhỏ.

  • Give sb up:: Thường có nghĩa là ngừng ủng hộ hoặc bỏ rơi ai đó, hoặc giao người đó cho cảnh sát.
  • Turn sb in:: Có nghĩa là tố cáo ai đó với chính quyền, thường là về một tội phạm.

“Hand sb over” tập trung hơn vào việc chuyển giao quyền giám hộ về mặt thể chất, trong khi “turn sb in” nhấn mạnh việc báo cáo, còn “give sb up” có thể mang nghĩa đầu hàng hoặc bỏ rơi.

Các cụm từ thường gặp

Chúng ta thường dùng cụm từ “hand sb over” với một số danh từ nhất định. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến:

  • Hand the suspect over – give a person suspected of a crime to the police (Giao nghi phạm – đưa một người bị nghi ngờ phạm tội cho cảnh sát)
  • Hand the prisoner over – transfer a prisoner to authorities (Bàn giao tù nhân – chuyển giao tù nhân cho cơ quan chức năng)
  • Hand a child over – give a child to another person (Giao một đứa trẻ – đưa một đứa trẻ cho người khác)
  • Hand over control – transfer responsibility or power (Bàn giao quyền kiểm soát – chuyển giao trách nhiệm hoặc quyền lực)
  • Hand over documents – give important papers (less common, but possible) (Bàn giao tài liệu – đưa các giấy tờ quan trọng (ít phổ biến hơn, nhưng có thể))

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến hand sb over:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “hand sb over”:

Officer: We caught the suspect near the station.
Cảnh sát: Chúng tôi đã bắt giữ nghi phạm gần trạm.

Detective: Good. Please hand him over to me immediately.
Thám tử: Tốt. Vui lòng giao anh ta cho tôi ngay lập tức.

Officer: Right away, sir.
Cảnh sát: Vâng, thưa ngài, ngay lập tức.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “hand sb over”:

  • The police __________ the thief __________ to the court last week.
  • The school will __________ the student __________ to his parents after the meeting.
  • After the arrest, they __________ the suspect __________ to the authorities.

Câu hỏi thường gặp

  • “Hand sb over” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là giao ai đó cho người khác, thường là cho cảnh sát hoặc cơ quan chức năng.
  • Cụm từ “hand sb over” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “hand” và “over” hoặc sau “over.”
  • Tôi có thể dùng “hand sb over” trong các tình huống không trang trọng không? Có, nhưng nó phổ biến hơn trong các bối cảnh trang trọng hoặc chính thức.
  • Sự khác biệt giữa “hand sb over” và “turn sb in” là gì? “Hand sb over” có nghĩa là giao ai đó cho người khác về mặt vật lý, trong khi “turn sb in” có nghĩa là báo cáo ai đó với chính quyền.
  • “Hand sb over” có thể dùng với đồ vật không? Nó chủ yếu dùng với người, nhưng đôi khi cũng dùng với trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.