“Hand sth over” có nghĩa là gì?
“Hand sth over” có nghĩa là đưa cái gì đó cho người khác, thường là bằng cách chuyển trực tiếp từ người này sang người kia.
Giới thiệu
Cụm từ “hand sth over” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. “Sth” là viết tắt của “something” (một cái gì đó), và nó có nghĩa là chuyển giao hoặc đưa một vật hoặc trách nhiệm cho người khác. Hiểu được ý nghĩa của “hand sth over” rất quan trọng vì nó giúp người học giao tiếp rõ ràng khi chuyển giao đồ vật, tài liệu hoặc nhiệm vụ. Cụm từ này thường được dùng khi ai đó phải từ bỏ quyền sở hữu một thứ gì đó, dù là tự nguyện hay theo yêu cầu. Ví dụ, bạn có thể “hand over” giấy tờ tùy thân tại chốt kiểm soát an ninh, hoặc một quản lý có thể “hand over” dự án cho đồng nghiệp. Biết cách sử dụng đúng cụm từ này sẽ cải thiện tiếng Anh hàng ngày của bạn và giúp bạn nói chuyện tự nhiên hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: hand something over
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: đưa cái gì đó cho người khác
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Hand sth over” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (một vật gì đó) có thể đứng giữa “hand” và “over,” hoặc sau “over.”
- hand something over (bàn giao cái gì đó)
- hand over something (bàn giao cái gì đó)
Ví dụ:
- She handed the keys over to me. (Cô ấy trao chìa khóa cho tôi.)
- She handed over the keys to me. (Cô ấy trao chìa khóa cho tôi.)
Cả hai hình thức đều đúng và được sử dụng phổ biến.
Làm thế nào để sử dụng “Hand sth over”?
Bạn dùng cụm từ “hand sth over” khi muốn mô tả việc trao hoặc chuyển giao một vật phẩm hoặc trách nhiệm. Nó thường ngụ ý một hành động chính thức hoặc có chủ ý. Cụm từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh như trao tài liệu, tiền bạc, quyền kiểm soát hoặc thậm chí là quyền lực. Cụm từ này có thể dùng trong cả tiếng Anh nói và viết.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên để hiểu cách sử dụng “hand sth over” trong câu:
- The police asked the suspect to hand over his phone. (Cảnh sát yêu cầu nghi phạm giao nộp điện thoại của mình.)
- After the meeting, the manager handed over the report to the team. (Sau cuộc họp, quản lý đã giao báo cáo cho đội.)
- Please hand over your homework before leaving the classroom. (Vui lòng nộp bài tập về nhà trước khi rời khỏi lớp học.)
- He handed over the keys to the new owner of the house. (Anh ấy đã trao chìa khóa cho chủ mới của ngôi nhà.)
- During the ceremony, she handed over the award to the winner. (Trong buổi lễ, cô ấy trao giải thưởng cho người chiến thắng.)
Những lỗi thường gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc quên sử dụng tân ngữ một cách chính xác. Dưới đây là một số ví dụ về cách dùng sai và đúng:
- Incorrect: Can you hand over to me the documents?
Correct: Can you hand over the documents to me? - Incorrect: He handed over to the keys.
Correct: He handed over the keys.
Hãy nhớ, đối tượng (một thứ gì đó) phải được đề cập rõ ràng và đặt ngay sau từ “hand” hoặc sau từ “over.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Có những động từ cụm tương tự như “give sth to,” “pass sth on,” và “turn sth in.” Tuy nhiên, “hand sth over” thường ngụ ý việc chuyển giao một cách chính thức hoặc trang trọng, trong khi “give sth to” mang nghĩa chung hơn. “Pass sth on” thường có nghĩa là đưa cái gì đó cho người tiếp theo trong chuỗi, còn “turn sth in” chủ yếu được dùng khi nộp giấy tờ hoặc bài tập.
Ví dụ, “handing over a project” nghe trang trọng hơn so với “giving a project.”
Các cụm từ thường gặp
“Hand sth over” thường được sử dụng với những đối tượng sau:
- Keys: to give access or control of a place (Chìa khóa: để trao quyền truy cập hoặc kiểm soát một nơi nào đó)
- Documents: official papers or files (Tài liệu: giấy tờ hoặc hồ sơ chính thức)
- Money: cash or payment (Tiền: tiền mặt hoặc thanh toán)
- Responsibility: duties or tasks (Trách nhiệm: các nhiệm vụ hoặc công việc phải làm)
- Control: power or authority (Kiểm soát: quyền lực hoặc thẩm quyền)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến hand sth over:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “hand sth over”:
Anna: Can you hand over the contract to the client now?
Ben: Sure, I’ll hand it over after the meeting.
Anna: Great, make sure they sign it before you hand over the pen!
Anna: Bạn có thể giao hợp đồng cho khách hàng ngay bây giờ không? Ben: Chắc chắn rồi, tôi sẽ giao hợp đồng sau cuộc họp. Anna: Tuyệt, nhớ đảm bảo họ ký trước khi bạn đưa bút nhé!
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- A) Please hand over to me the report.
- B) Please hand the report over to me.
- C) Please hand over the report me.
Answer: B) Please hand the report over to me.
Câu hỏi thường gặp
- Q: Tôi có thể sử dụng “hand sth over” trong các cuộc trò chuyện không trang trọng không? A: Có, cụm từ này phù hợp trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng.
- Q: Cụm động từ “hand sth over” có tách rời được không? A: Đây là cụm động từ tách rời; bạn có thể đặt tân ngữ giữa “hand” và “over” hoặc sau “over.”
- Q: “Sth” trong cụm “hand sth over” có nghĩa là gì? A: “Sth” là viết tắt của “something,” nghĩa là một vật hoặc món đồ nào đó.
- Q: Có thể dùng “hand sth over” cho trách nhiệm không? A: Có, bạn có thể hand over các nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát.
- Q: “Hand over” có khác với “give” không? A: “Hand over” thường nghe có vẻ trang trọng hoặc có chủ ý hơn so với “give.”

