Ý nghĩa của cụm từ Go into sth, ví dụ và cách sử dụng đúng cách

“Go into sth” có nghĩa là gì?

“Go into sth” có nghĩa là bắt đầu làm hoặc thảo luận một việc gì đó một cách chi tiết hoặc bước vào một lĩnh vực hay địa điểm cụ thể. Nó cũng có thể có nghĩa là dành thời gian hoặc công sức cho một chủ đề nào đó.

Giới thiệu

Cụm từ “go into sth” là một động từ cụm phổ biến được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày. Nó có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh, chẳng hạn như đi vào một nơi nào đó, bắt đầu giải thích chi tiết, hoặc chọn một nghề nghiệp hay hoạt động. Hiểu “go into sth meaning” giúp người học sử dụng đúng trong giao tiếp và viết lách. Cụm từ này rất linh hoạt và thường xuất hiện trong cả môi trường trang trọng lẫn không trang trọng, nên rất quan trọng để người học tiếng Anh nắm được cách dùng. Dù bạn muốn giải thích một quy trình hay nói về việc bước vào một nghề nghiệp, “go into sth” là cụm từ bạn thường cần dùng.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: go into sth (đi sâu vào cái gì)
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: bước vào, bắt đầu thảo luận hoặc dành thời gian cho một việc gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Go into sth” là một cụm động từ chuyển tiếp và không thể tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ luôn đứng sau cụm động từ, và bạn không thể tách “go” và “into” bằng tân ngữ.

  • Correct: go into details (Đi sâu vào chi tiết)
  • Incorrect: go details into (Sai: go details into)

Các mẫu phổ biến bao gồm:

    go into + noun (e.g., go into business, go into detail) go into + verb-ing (less common, but possible in some contexts)

Làm thế nào để sử dụng “Go into sth”?

Bạn có thể sử dụng “go into sth” khi nói về:

  • Entering a place or space physically. (Đi vào một nơi hoặc không gian về mặt thể chất.)
  • Starting to discuss or explain something in detail. (Bắt đầu thảo luận hoặc giải thích một điều gì đó một cách chi tiết.)
  • Choosing or starting a career, subject, or activity. (Lựa chọn hoặc bắt đầu một nghề nghiệp, môn học hoặc hoạt động.)
  • Spending time, effort, or resources on something. (Dành thời gian, công sức hoặc tài nguyên cho một việc gì đó.)

Bằng cách hiểu những ngữ cảnh này, bạn có thể sử dụng cụm từ một cách tự nhiên trong giao tiếp và viết lách.

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng “go into sth in a sentence”:

  • She decided to go into medicine after finishing university. (Cô ấy quyết định theo học ngành y sau khi tốt nghiệp đại học.)
  • Before we start, let me go into the details of the project. (Trước khi bắt đầu, để tôi trình bày chi tiết về dự án.)
  • We need to go into the building through the main entrance. (Chúng ta cần vào tòa nhà qua cửa chính.)
  • A lot of time and effort went into making this film. (Phim này được đầu tư rất nhiều thời gian và công sức để thực hiện.)
  • The teacher went into the topic slowly to help everyone understand. (Giáo viên từ từ đi sâu vào chủ đề để giúp mọi người hiểu rõ hơn.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc ý nghĩa của “go into sth”. Dưới đây là một số lỗi điển hình:

  • Incorrect: I want to go the details into.
    Correct: I want to go into the details.
  • Incorrect: He went into explaining the rules.
    Correct: He went into detail explaining the rules.
  • Incorrect: She went in the room.
    Correct: She went into the room.

Hãy nhớ rằng, “go into” là cụm động từ không tách rời, và tân ngữ phải đứng ngay sau nó.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Có những động từ cụm tương tự, nhưng mỗi từ có nghĩa hoặc cách sử dụng khác nhau:

  • Go in:: Có nghĩa là đi vào một nơi nào đó, thường không nêu rõ chi tiết. Ví dụ: “Please go in and wait.”
  • Look into:: Có nghĩa là điều tra hoặc xem xét kỹ lưỡng một việc gì đó. Ví dụ: “Chúng tôi sẽ look into khiếu nại của bạn.”
  • Go over:: Có nghĩa là xem xét hoặc giải thích điều gì đó. Ví dụ: “Hãy cùng xem lại kế hoạch một lần nữa.”

“Go into” nhấn mạnh việc bước vào một nơi, thảo luận chi tiết về một vấn đề, hoặc chọn một lĩnh vực, điều này làm cho nó trở nên đặc biệt trong số các cụm từ này.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là một số từ phổ biến đi kèm với “go into”:

  • Go into detail: Explain something thoroughly. (Đi sâu vào chi tiết: Giải thích một điều gì đó một cách kỹ lưỡng.)
  • Go into business: Start a company or commercial activity. (Bắt đầu kinh doanh: Thành lập một công ty hoặc hoạt động thương mại.)
  • Go into medicine/law/science: Choose a career in a specific field. (Theo đuổi ngành y/dược/pháp luật/khoa học: Chọn một nghề nghiệp trong lĩnh vực cụ thể.)
  • Go into effect: Start to apply (rules, laws, agreements). (Có hiệu lực: Bắt đầu áp dụng (quy tắc, luật pháp, thỏa thuận).)
  • Go into debt: Borrow money and owe it. (Vay nợ: Mượn tiền và phải trả lại.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến go into sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “go into sth”:

Anna: Have you decided what career to go into after college?
Anna: Bạn đã quyết định sẽ theo đuổi nghề nghiệp nào sau khi tốt nghiệp đại học chưa?

Ben: Yes, I want to go into engineering. What about you?
Ben: Vâng, tôi muốn theo ngành kỹ thuật. Còn bạn thì sao?

Anna: I’m still thinking. I need to go into more detail about my options.
Anna: Tôi vẫn đang suy nghĩ. Tôi cần xem xét kỹ hơn về các lựa chọn của mình.

Ben: That’s a good idea. It’s important to understand everything before choosing.
Ben: Đó là một ý kiến hay. Việc tìm hiểu kỹ càng mọi thứ trước khi lựa chọn là rất quan trọng.

Luyện tập

Fill in the blanks with “go into”:

  • She decided to __________ law after high school.
  • Before signing the contract, let’s __________ the terms carefully.
  • Many hours went __________ preparing for the event.
  • We need to __________ the building through the back door.

Câu hỏi thường gặp

  • “Go into” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là đi vào một nơi nào đó, bắt đầu thảo luận chi tiết về một vấn đề, hoặc chọn một nghề nghiệp hay hoạt động nào đó.
  • “Go into” có tách rời được không? Không, “go into” không tách rời được. Tân ngữ phải đứng sau cụm từ này.
  • Tôi có thể dùng cụm từ “go into detail” trong văn viết trang trọng không? Có, cụm từ này thường được dùng để diễn đạt việc giải thích một cách chi tiết.
  • Sự khác biệt giữa “go into” và “look into” là gì? “Go into” thường có nghĩa là bắt đầu thảo luận hoặc đi vào, trong khi “look into” có nghĩa là điều tra.
  • “Go into” có thể được dùng để chỉ sự di chuyển vật lý không? Có, nó có thể mang nghĩa là đi vào một nơi nào đó về mặt vật lý.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.