Ý nghĩa của “Go into Doing sth”, Ví dụ và Cách sử dụng đúng cách

“Go into doing sth” có nghĩa là gì?

“Go into doing sth” có nghĩa là bắt đầu hoặc tham gia vào một hoạt động hoặc công việc cụ thể, thường sau khi đã suy nghĩ hoặc chuẩn bị kỹ lưỡng.

Giới thiệu

Cụm từ “go into doing sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả ai đó bắt đầu tham gia vào một hành động hoặc nghề nghiệp cụ thể. “sth” là viết tắt của “something,” vì vậy cụm từ này có thể dùng với nhiều động từ hoặc hoạt động khác nhau. Hiểu được ý nghĩa của “go into doing sth” giúp người học diễn đạt cách ai đó quyết định bắt đầu hoặc bước vào một lĩnh vực hay hoạt động nào đó. Nó thường ngụ ý một sự lựa chọn có suy nghĩ hoặc có chủ đích khi bắt đầu làm điều gì đó. Cụm từ này hữu ích trong cả giao tiếp hàng ngày và văn viết trang trọng khi nói về nghề nghiệp, sở thích hoặc dự án mới.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: go into doing something
  • Loại: Không thể tách rời
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: bắt đầu hoặc tham gia vào một hoạt động hoặc nghề nghiệp nào đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Go into doing sth” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là trạng từ “into” không thể tách rời khỏi “go.”

Các mẫu ngữ pháp phổ biến bao gồm:

    Subject + go into + doing + something He/She/They go into + verb+ing (gerund)

Example: She went into teaching after university. (Cô ấy đã theo nghề giáo sau khi tốt nghiệp đại học.)

Làm thế nào để sử dụng “Go into doing sth”?

Sử dụng “go into doing sth” khi bạn muốn nói về việc bắt đầu hoặc tham gia vào một hoạt động cụ thể, đặc biệt là một công việc hoặc nghề nghiệp. Cụm từ này thường ngụ ý một sự lựa chọn hoặc quyết định có chủ ý. Nó thường được theo sau bởi một động từ dạng gerund (động từ+ing).

Ví dụ, nếu ai đó quyết định trở thành bác sĩ, bạn có thể nói, “Anh ấy đi vào ngành y” hoặc “Anh ấy đi vào việc trở thành bác sĩ.”

Ví dụ

Mọi người thường dùng cụm từ “go into doing sth” để mô tả con đường sự nghiệp hoặc sở thích mới của họ.

  • After college, she decided to go into teaching. (Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy quyết định theo nghề giáo viên.)
  • Many students go into studying law because they want to help others. (Nhiều sinh viên chọn học luật vì họ muốn giúp đỡ người khác.)
  • He plans to go into starting his own business next year. (Anh ấy dự định sẽ bắt đầu khởi nghiệp riêng vào năm tới.)
  • They went into investing after learning about the stock market. (Họ bắt đầu đầu tư sau khi tìm hiểu về thị trường chứng khoán.)
  • My brother went into working as a chef because he loves cooking. (Anh trai tôi đã bắt đầu làm đầu bếp vì anh ấy rất thích nấu ăn.)

Những ví dụ này cho thấy cách “go into doing sth” phù hợp một cách tự nhiên trong các câu nói về việc bắt đầu các hoạt động.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học nhầm lẫn cụm từ bằng cách tách riêng “go” và “into” hoặc sử dụng sai dạng động từ.

  • Incorrect: She went in to teaching.
  • Correct: She went into teaching.
  • Incorrect: He go into to start a business.
  • Correct: He went into starting a business.

Hãy nhớ rằng, “go into” là cụm động từ không tách rời, và nó phải được theo sau bởi một động từ thêm đuôi -ing khi nói về “làm gì đó.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Go into doing sth” tương tự như các cụm từ “start doing sth,” “begin doing sth,” hoặc “enter into sth,” nhưng có những khác biệt tinh tế.

  • Start doing sth:: Tổng quát và ngay lập tức hơn; không nhấn mạnh vào quyết định.
  • Go into doing sth:: Gợi ý một sự lựa chọn hoặc con đường sự nghiệp có chủ ý.
  • Enter into:: Trang trọng hơn, thường được sử dụng cho các thỏa thuận hoặc hợp đồng.

Ví dụ, “She started teaching last year” có nghĩa là cô ấy bắt đầu hoạt động đó, trong khi “She went into teaching” ngụ ý cô ấy đã chọn con đường sự nghiệp đó.

Các cụm từ kết hợp phổ biến

Khi sử dụng cụm từ “go into doing sth,” thường có một số hoạt động hoặc nghề nghiệp xuất hiện:

  • Go into teaching: Start a career as a teacher (Bắt đầu sự nghiệp làm giáo viên: Go into teaching)
  • Go into business: Begin working in business or start a company (Bắt đầu kinh doanh: Bắt đầu làm việc trong lĩnh vực kinh doanh hoặc thành lập công ty)
  • Go into medicine: Start studying or working as a doctor (Bắt đầu học hoặc làm bác sĩ: Go into medicine)
  • Go into law: Begin a legal career (Bắt đầu sự nghiệp pháp lý)
  • Go into farming: Start working in agriculture (Bắt đầu làm nông nghiệp)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến go into doing sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “go into doing sth”:

Anna: What do you want to do after graduation?
Anna: Sau khi tốt nghiệp, bạn muốn làm gì?

Ben: I think I’ll go into marketing. It sounds interesting.
Ben: Tôi nghĩ mình sẽ theo ngành tiếp thị. Nghe có vẻ thú vị đấy.

Anna: That’s great! Marketing is a good field with lots of opportunities.
Anna: Thật tuyệt! Marketing là một lĩnh vực tốt với nhiều cơ hội.

Luyện tập

Choose the correct option to complete the sentence:

After finishing school, she decided to _______ teaching.

  • a) go into
  • b) go on to
  • c) go out

Answer: a) go into

Fill in the blank: They plan to _______ starting their own company next year.

  • go into
  • go on
  • go up

Answer: go into

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Cụm từ “go into doing sth” có thể được dùng ở thì quá khứ không? A: Có, ví dụ, “Cô ấy went into teaching năm ngoái.”
  • Q: “Go into” có tách rời được không? A: Không, “go into” không tách rời được; các từ phải đi cùng nhau.
  • Q: Tôi có thể dùng “go into” với danh từ thay vì động từ không? A: Có, bạn có thể nói “go into business” hoặc “go into medicine.”
  • Q: Dạng động từ nào theo sau “go into”? A: Khi theo sau bởi một động từ, hãy dùng dạng gerund (động từ+ing).
  • Q: “Go into doing sth” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trung lập và phù hợp trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.