“Go off sth” có nghĩa là gì?
“Go off sth” có nghĩa là ngừng thích hoặc mất hứng thú với điều gì đó. Nó cũng có thể có nghĩa là thứ gì đó đã trở nên hỏng hoặc ôi thiu, đặc biệt là thực phẩm.
Giới thiệu
Cụm từ “go off sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh và có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Thông thường, nó có nghĩa là mất hứng thú hoặc không còn say mê với điều gì đó mà bạn từng thích. Ví dụ, ai đó có thể “go off chocolate” nếu họ không còn thích ăn socola nữa. Một nghĩa phổ biến khác liên quan đến thực phẩm hoặc đồ uống, khi “go off” có nghĩa là bị hỏng hoặc không còn an toàn để ăn. Hiểu được ý nghĩa của “go off sth” rất quan trọng vì nó giúp bạn sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong giao tiếp và viết lách hàng ngày. Hướng dẫn này sẽ giải thích cách dùng “go off sth,” đưa ra ví dụ và chỉ ra những lỗi thường gặp cần tránh.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: go off something
- Loại: Nội động từ (thường), đôi khi ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Mất hứng thú với điều gì đó hoặc thức ăn bị hỏng
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Go off sth” chủ yếu là một cụm động từ không chuyển tiếp, nghĩa là nó không có tân ngữ trực tiếp đứng sau “go off.” Tuy nhiên, khi thêm “sth,” nó chỉ điều mà bạn mất hứng thú hoặc điều bị hỏng.
-
Structure: go off + something
- Example: I went off coffee last year. (Năm ngoái tôi không còn thích cà phê nữa.)
- Note: It is not separable. You cannot say “go sth off.” (Lưu ý: Nó không tách rời được. Bạn không thể nói “go sth off.”)
Làm thế nào để sử dụng “Go off sth”?
Bạn dùng cụm từ “go off sth” khi nói về việc mất hứng thú với một sở thích, món ăn, đồ uống hoặc bất kỳ vật gì bạn từng thích. Ví dụ, “She went off jazz music” có nghĩa là cô ấy không còn thích nhạc jazz nữa. Nó cũng áp dụng cho thức ăn hoặc đồ uống bị hỏng, như “The milk has gone off.”
Dùng thì quá khứ (“went off”) hoặc hiện tại hoàn thành (“have gone off”) để mô tả sự thay đổi theo thời gian.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “go off sth in a sentence”:
- After eating too much candy, I went off sweets for a while. (Sau khi ăn quá nhiều kẹo, tôi tạm thời không còn thích đồ ngọt nữa.)
- He went off football after his favorite team lost the championship. (Anh ấy không còn hứng thú với bóng đá nữa sau khi đội bóng yêu thích của anh ấy thua trận chung kết.)
- The cheese has gone off, so don’t eat it. (Phô mai đã bị hỏng, nên đừng ăn.)
- She went off drinking coffee because it made her feel anxious. (Cô ấy không còn thích uống cà phê nữa vì nó khiến cô cảm thấy lo lắng.)
- My parents went off watching TV shows and now prefer reading books. (Bố mẹ tôi đã chán xem các chương trình truyền hình và giờ thích đọc sách hơn.)
Những lỗi thường gặp
Mọi người thường nhầm lẫn “go off sth” với những cụm từ tương tự hoặc sử dụng sai. Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn tránh mắc lỗi.
- Incorrect: I go sweets off.
Correct: I went off sweets. - Incorrect: The milk went offed.
Correct: The milk has gone off. - Incorrect: She goes off to chocolate.
Correct: She went off chocolate.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Go off sth” tương tự như “mất hứng thú với” hoặc “ngừng thích.” Tuy nhiên, nó mang tính thân mật hơn và thường được dùng trong tiếng Anh nói. Khác với “give up,” có nghĩa là từ bỏ một hoạt động một cách có chủ ý, “go off” ngụ ý sự mất hứng thú một cách tự nhiên.
Đối với thực phẩm hỏng, “go off” tương tự như “spoil” hoặc “go bad,” nhưng “go off” được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số vật dụng phổ biến được dùng với “go off,” cùng với ý nghĩa của chúng:
- Go off food/drink: to spoil or become unsafe to eat/drink (“Go off” đồ ăn/uống: bị hỏng hoặc trở nên không an toàn để ăn/uống)
- Go off music/sport/hobby: to lose interest in these activities (“Go off music/sport/hobby”: mất hứng thú với những hoạt động này)
- Go off chocolate/sweets: to stop liking these foods (“Go off chocolate/sweets”: ngừng thích những món ăn này)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến go off sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “go off sth”:
Anna: I used to love coffee, but lately, I’ve gone off it.
Anna: Trước đây tôi rất thích cà phê, nhưng dạo gần đây tôi không còn hứng thú với nó nữa.
Ben: Really? What happened?
Ben: Thật sao? Chuyện gì đã xảy ra vậy?
Anna: I think it’s the taste. Now I prefer tea instead.
Anna: Tôi nghĩ là do vị. Bây giờ tôi lại thích uống trà hơn rồi.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “go off sth”:
- I ________ (go off) chocolate after eating too much last week.
- The milk ________ (go off) because it was left out of the fridge.
- She ________ (go off) playing tennis after her injury.
- We have ________ (go off) watching that TV series.
Câu hỏi thường gặp
- “Go off sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là mất hứng thú với điều gì đó hoặc thức ăn bị hỏng.
- “Go off sth” có tách rời được không? Không, bạn không thể tách cụm động từ bằng cách đặt tân ngữ vào giữa.
- “Go off” có thể được dùng với con người không? Không, nó thường chỉ dùng với đồ vật, thức ăn hoặc sở thích, không phải con người.
- Sự khác biệt giữa “go off” và “give up” là gì? “Go off” có nghĩa là mất hứng thú một cách tự nhiên, trong khi “give up” là quyết định có chủ ý để dừng lại.
- “Go off” có được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ không? Có, nhưng “go bad” phổ biến hơn khi nói về thực phẩm bị hỏng trong tiếng Anh Mỹ.

