“Go around sth” có nghĩa là gì?
“Go around sth” có nghĩa là di chuyển để tránh hoặc đi vòng qua một thứ gì đó. Nó thường đề cập đến việc di chuyển vật lý xung quanh một vật thể hoặc tìm cách tránh một vấn đề hay quy tắc.
Giới thiệu
Cụm từ “go around sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh mà bạn sẽ nghe thấy trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. “sth” là viết tắt của “something,” có nghĩa là cụm từ này linh hoạt và có thể ám chỉ bất kỳ vật thể hoặc tình huống nào. Hiểu được ý nghĩa của “go around sth” giúp bạn mô tả các hành động như tránh chướng ngại vật, quy tắc hoặc vấn đề. Ví dụ, bạn có thể nói, “Chúng tôi phải đi vòng quanh tòa nhà vì cửa chính bị khóa,” hoặc “Một số công ty cố gắng đi vòng luật để tiết kiệm tiền.” Cụm từ này hữu ích cho cả di chuyển vật lý và ý tưởng trừu tượng, làm cho nó rất đa dụng trong nói và viết.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: đi vòng qua cái gì đó
- Loại: Nội động từ (với tân ngữ “sth”)
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Di chuyển xung quanh hoặc tránh né điều gì đó về mặt vật lý hoặc nghĩa bóng
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Go around sth” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “go” và “around.” Tân ngữ luôn đứng sau toàn bộ cụm động từ.
- Correct: go around the park (Đi vòng quanh công viên)
- Incorrect: go the park around (Sai: đi vòng quanh công viên)
Các mẫu phổ biến bao gồm:
-
go around + something (e.g., a building, a problem)
go around + noun phrase (e.g., the rules, the city)
Làm thế nào để sử dụng “Go around sth”?
Bạn có thể dùng “go around sth” khi nói về việc di chuyển vật lý xung quanh một vật thể hoặc khi mô tả cách tránh một vấn đề hay quy tắc. Cụm từ này phù hợp với cả ngữ cảnh nghĩa đen và nghĩa bóng. Hãy dùng nó để giải thích việc đi một lối khác hoặc tìm cách vượt qua một thử thách.
Ví dụ, nếu một con đường bị tắc, bạn có thể nói, “Chúng tôi phải go around the traffic jam.” Trong bối cảnh kinh doanh, “go around the rules” có nghĩa là tránh không tuân theo các quy tắc một cách trực tiếp.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “go around sth” trong các ngữ cảnh khác nhau:
- We decided to go around the lake instead of crossing it. (Chúng tôi quyết định đi vòng quanh hồ thay vì băng qua nó.)
- The children went around the playground chasing each other. (Bọn trẻ chạy vòng quanh sân chơi đuổi bắt nhau.)
- They tried to go around the new regulations by using loopholes. (Họ cố gắng né tránh các quy định mới bằng cách lợi dụng những kẽ hở pháp luật.)
- To avoid the construction, you should go around the block. (Để tránh công trình xây dựng, bạn nên đi vòng quanh khu phố.)
- She found a way to go around the problem without causing trouble. (Cô ấy tìm ra cách để giải quyết vấn đề mà không gây ra rắc rối.)
Những ví dụ này cho thấy cách “go around sth in a sentence” hoạt động với cả địa điểm vật lý và các ý tưởng trừu tượng.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng sai cụm từ “go around” với tân ngữ. Dưới đây là một số lỗi điển hình:
- Incorrect: We go the park around.
- Correct: We go around the park.
- Incorrect: She went around it the rule.
- Correct: She went around the rule.
Hãy nhớ, tân ngữ luôn đi ngay sau cụm từ “go around”, và bạn không thể tách rời cụm từ này.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Go around sth” tương tự như các cụm từ như “go past sth,” “go round sth,” và “bypass sth.” Tuy nhiên, có những khác biệt tinh tế:
- Go past sth:: Di chuyển qua một vật thể mà không nhất thiết phải tránh nó.
- Go round sth:: Rất giống với “go around sth,” thường được sử dụng thay thế cho nhau, đặc biệt trong tiếng Anh Anh.
- Bypass sth:: Thông thường có nghĩa là cố ý tránh né điều gì đó, thường được dùng cho đường xá hoặc quy tắc.
Sử dụng “go around sth” khi bạn muốn nhấn mạnh việc di chuyển dọc theo mép hoặc tránh né một thứ gì đó về mặt vật lý hoặc nghĩa bóng.
Các cụm từ thường gặp
“Go around” thường được sử dụng với các đối tượng hoặc ý tưởng cụ thể. Dưới đây là một số cụm từ phổ biến và ý nghĩa của chúng:
- Go around the corner: Move around a street corner. (Đi vòng qua góc phố: Di chuyển quanh góc phố.)
- Go around the building: Move along the edge of a building. (Đi vòng quanh tòa nhà: Di chuyển dọc theo mép của tòa nhà.)
- Go around the problem: Avoid dealing with a problem directly. (Đi vòng quanh vấn đề: Tránh giải quyết vấn đề một cách trực tiếp.)
- Go around the rules: Find a way to avoid following rules. (“Go around the rules”: Tìm cách để tránh phải tuân theo các quy tắc.)
- Go around the city: Travel through or around a city area. (Đi vòng quanh thành phố: Di chuyển qua hoặc xung quanh khu vực thành phố.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến go around sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “go around sth”:
Anna: The main road is closed today. How will we get to the office?
Anna: Đường chính hôm nay bị đóng rồi. Chúng ta sẽ đi vòng đường nào để đến văn phòng đây?
Ben: We can go around the park to avoid the traffic.
Ben: Chúng ta có thể đi vòng quanh công viên để tránh kẹt xe.
Anna: Good idea! That should save us some time.
Anna: Ý kiến hay đấy! Như vậy chúng ta sẽ tiết kiệm được kha khá thời gian.
Luyện tập
Try to fill in the blanks with the correct phrase:
- We had to _______ the flooded street to get home.
- She found a way to _______ the strict company rules.
- The hikers went _______ the mountain instead of climbing over it.
Answers: go around, go around, around
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Go around sth” có thể được dùng cho những ý tưởng trừu tượng không? Có, nó có thể mang nghĩa tránh né các vấn đề hoặc quy tắc.
- Q:”Go around sth” có thể tách rời không? Không, tân ngữ phải đứng sau cụm động từ nguyên vẹn.
- Q:Sự khác biệt giữa “go around” và “go past” là gì? “Go around” có nghĩa là tránh hoặc đi vòng quanh; “go past” có nghĩa là đi qua mà không tránh.
- Q:”Go round sth” có giống với “go around sth” không? Chúng rất giống nhau; “go round” phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
- Q:”Go around sth” có thể được dùng ở thì quá khứ không? Có, ví dụ như “We went around the park yesterday.”

