“Go around sb” nghĩa là gì?
“Go around sb” có nghĩa là di chuyển hoặc đi theo một đường tránh hoặc đi vòng quanh ai đó, có thể là về mặt vật lý hoặc nghĩa bóng.
Giới thiệu
Cụm từ “go around sb” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó được sử dụng cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng để mô tả hành động đi vòng qua hoặc tránh một người nào đó. Ví dụ, nếu có ai đó chắn đường bạn, bạn có thể “go around them” để đến đích. Theo nghĩa bóng, nó có thể có nghĩa là tránh phải đối mặt trực tiếp với ai đó, thường là để vượt qua hoặc né tránh họ. Hiểu được ý nghĩa của “go around sb” sẽ giúp người học sử dụng thành ngữ này một cách tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày và viết lách.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: go around somebody
- Loại: Nội động từ (nghĩa đen), Ngoại động từ (nghĩa bóng)
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: đi qua ai đó hoặc tránh phải đối mặt trực tiếp với họ
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
Cụm từ “go around sb” thường không tách rời, nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “go” và “around.” Cấu trúc phổ biến là:
-
Go around + somebody
Example: “We had to go around the teacher to enter the classroom.” (“Chúng tôi phải đi vòng qua giáo viên để vào lớp.”)
Nói “go somebody around” là không đúng.
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Go around sb”?
Bạn dùng “go around sb” khi mô tả chuyển động vật lý, như đi bộ hoặc lái xe qua ai đó đang chắn đường bạn. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tránh quyền hạn của ai đó hoặc vượt qua vai trò của họ. Ngữ cảnh thường làm rõ nghĩa đen hay nghĩa bóng của cụm từ này.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “go around sb” trong các ngữ cảnh khác nhau:
- When the corridor was crowded, I had to go around the students to reach the exit. (Khi hành lang đông người, tôi phải đi vòng qua các học sinh để đến được lối ra.)
- She tried to go around her manager by contacting the director directly. (Cô ấy cố gắng né tránh người quản lý của mình bằng cách liên hệ trực tiếp với giám đốc.)
- We decided to go around the lake instead of crossing it. (Chúng tôi quyết định đi vòng quanh hồ thay vì băng qua nó.)
- It’s not polite to go around your teacher when you have a problem. (Khi gặp vấn đề, không nên lén lút làm việc gì sau lưng thầy cô.)
- To avoid the long queue, they went around the line and entered through the back door. (Để tránh xếp hàng dài, họ đi vòng qua đám đông và vào cửa sau.)
Những lỗi thường gặp
Nhiều người học bị nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng sai cụm từ “go around sb.” Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: I go John around to talk to him.
- Correct: I go around John to talk to him.
- Incorrect: She went around to him the question.
- Correct: She went around him to ask the question.
Hãy nhớ, tân ngữ luôn đứng sau cụm từ “go around.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Go around sb” tương tự như các cụm từ như “go past sb,” nhưng có những khác biệt tinh tế. “Go around” ngụ ý di chuyển trên một lộ trình tránh người đó, thường là đi đường dài hoặc đường cong. “Go past” có nghĩa đơn giản là đi qua ai đó, thường là trên một đường thẳng. Một cụm từ liên quan khác là “go by sb,” nhấn mạnh việc đi gần ai đó mà không nhất thiết phải tránh họ.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là những từ thường dùng với “go around” khi nói về người hoặc vật:
- Go around the corner: to move around a street corner (Quanh góc phố: di chuyển quanh một góc phố)
- Go around the crowd: to avoid a group of people (Đi vòng quanh đám đông: để tránh một nhóm người)
- Go around the obstacle: to bypass something blocking the way (Đi vòng qua chướng ngại vật: để tránh một vật cản trên đường đi)
- Go around the rules: to avoid following rules (figurative) (“Go around the rules”: tránh tuân theo quy tắc (nghĩa bóng))
- Go around the manager: to bypass authority (figurative) (“Go around the manager”: vượt qua quyền hạn (nghĩa bóng))
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến go around sb:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “go around sb”:
Anna: The hallway is so crowded today!
Anna: Hôm nay hành lang đông đúc quá!
Ben: Yeah, I had to go around the group of students to get to class.
Ben: Ừ, mình phải đi vòng qua nhóm học sinh để vào lớp.
Anna: I wish they would move faster.
Anna: Tôi ước gì họ di chuyển nhanh hơn.
Ben: Me too. Next time, I’ll try to go around earlier to avoid the rush.
Ben: Tôi cũng vậy. Lần sau, tôi sẽ cố gắng đi vòng qua sớm hơn để tránh giờ cao điểm.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “go around sb”:
- We had to ________ the teacher to enter the room quietly.
- She didn’t want to talk to him, so she ________ him during the meeting.
- The car ________ the traffic jam by taking a side road.
- It’s not polite to ________ your boss when you have a problem.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Go around sb” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? A: Có, nó có thể có nghĩa là tránh hoặc vượt qua quyền hạn hoặc vai trò của ai đó.
- Q: Cụm từ “go around sb” có tách rời được không? A: Không, tân ngữ luôn đứng sau “go around.”
- Q: Sự khác biệt giữa “go around” và “go past” là gì? A: “Go around” có nghĩa là tránh bằng cách đi đường vòng dài hơn, trong khi “go past” chỉ đơn giản là đi qua ai đó.
- Q: Tôi có thể nói “go around him the question” không? A: Không, cách nói đúng là “go around him to ask the question.”
- Q: Cụm từ “go around sb” phù hợp với trình độ tiếng Anh nào? A: Nó phù hợp với người học trình độ trung cấp (cấp độ B1).

