“Go by sth” có nghĩa là gì?
“Go by sth” có nghĩa là sử dụng một điều gì đó làm hướng dẫn, quy tắc hoặc tiêu chuẩn khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá.
Giới thiệu
Cụm động từ “go by sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động tuân theo hoặc dựa vào một quy tắc, tên gọi, thời gian hoặc thông tin cụ thể nào đó. Khi bạn “go by” điều gì, bạn chấp nhận nó làm cơ sở cho hành động hoặc ý kiến của mình. Hiểu được ý nghĩa của go by sth giúp người học sử dụng chính xác trong giao tiếp và viết lách hàng ngày. Cụm từ này rất linh hoạt và xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như theo lịch trình, dùng biệt danh hoặc đánh giá một tình huống dựa trên những sự kiện nhất định. Biết cách sử dụng “go by sth” đúng sẽ giúp tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên và lưu loát hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: go by sth (dựa vào điều gì đó)
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Sử dụng cái gì đó làm hướng dẫn hoặc tiêu chuẩn
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Go by sth” là một cụm động từ có tân ngữ đi kèm và thường không thể tách rời, nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “go” và “by.” Cấu trúc là:
-
Subject + go by + object (something)
Ví dụ về các mẫu đúng:
- We go by the rules. (Chúng tôi tuân theo các quy tắc.)
- She goes by her middle name. (Cô ấy dùng tên đệm của mình làm tên gọi.)
Lưu ý rằng “sth” đại diện cho “something,” có thể là tên, quy tắc, thời gian hoặc bất kỳ danh từ nào khác.
Làm thế nào để sử dụng “Go by sth”?
Bạn dùng “go by sth” khi muốn diễn đạt rằng bạn theo hoặc dựa vào một tiêu chuẩn, sự thật hoặc thông tin cụ thể. Nó có thể ám chỉ:
- Following rules or instructions (Tuân theo các quy tắc hoặc hướng dẫn.)
- Using a name or nickname (Sử dụng tên hoặc biệt danh)
- Judging time or events based on a clock or schedule (Đánh giá thời gian hoặc sự kiện dựa trên đồng hồ hoặc lịch trình.)
- Making decisions based on certain information (Ra quyết định dựa trên thông tin nhất định.)
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn đang quyết định khi nào nên rời đi để đến cuộc họp. Bạn có thể nói:
- I usually go by the time on my watch. (Tôi thường căn cứ vào thời gian trên đồng hồ của mình.)
- He goes by his middle name instead of his first name. (Anh ấy thường dùng tên đệm thay vì tên đầu tiên của mình.)
- We go by the company’s guidelines when handling customer complaints. (Chúng tôi dựa vào các hướng dẫn của công ty khi xử lý các khiếu nại của khách hàng.)
- She goes by what her teacher says during class. (Cô ấy làm theo những gì giáo viên nói trong lớp.)
- They go by the weather forecast before planning their trips. (Họ dựa vào dự báo thời tiết trước khi lên kế hoạch cho chuyến đi của mình.)
Những ví dụ này cho thấy cách “go by sth” hoạt động trong các tình huống hàng ngày.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học cố gắng tách cụm động từ bằng cách đặt tân ngữ giữa “go” và “by,” điều này là sai.
- Incorrect: I go my watch by.
- Correct: I go by my watch.
Một sai lầm khác là nhầm lẫn “go by” với các cụm từ khác như “go for” hoặc “go with,” vốn có nghĩa khác nhau.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ tương tự bao gồm “follow,” “rely on,” và “judge by.” Tuy nhiên, “go by” thường ngụ ý sử dụng một điều gì đó làm hướng dẫn hoặc tiêu chuẩn thay vì chỉ mù quáng theo.
- Go by: – sử dụng như một tiêu chuẩn hoặc hướng dẫn (ví dụ, go by the rules)
- Follow: – hành động theo hướng dẫn hoặc lời khuyên (ví dụ, làm theo hướng dẫn)
- Rely on: – phụ thuộc vào điều gì đó hoặc ai đó (ví dụ, dựa vào dữ liệu)
- Judge by: – hình thành ý kiến dựa trên bằng chứng (ví dụ, đánh giá qua vẻ bề ngoài)
Mặc dù có sự chồng chéo, “go by” nhấn mạnh hành động sử dụng một thông tin cụ thể làm điểm tham chiếu.
Các cụm từ thường gặp
Các danh từ chung thường đi kèm tốt với “go by” bao gồm:
- Rules – go by the rules (follow regulations) (Quy tắc – tuân theo quy tắc (theo quy định))
- Name – go by a name (use a specific name) (Tên – dùng tên (sử dụng một tên cụ thể))
- Time – go by the time (use a clock or schedule) (Thời gian – trôi qua theo thời gian (sử dụng đồng hồ hoặc lịch trình))
- Information – go by the information (use facts as a guide) (Thông tin – go by the information (dùng các sự kiện làm hướng dẫn))
- Guidelines – go by the guidelines (follow instructions) (Hướng dẫn – “go by the guidelines” (tuân theo hướng dẫn))
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến go by sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “go by sth”:
Anna: How do you decide when to start the meeting?
Anna: Bạn dựa vào điều gì để quyết định khi nào bắt đầu cuộc họp?
Tom: I usually go by the official schedule on the calendar.
Tom: Tôi thường dựa vào lịch trình chính thức trên lịch.
Anna: That makes sense. I sometimes just go by when most people arrive.
Anna: Điều đó hợp lý. Đôi khi tôi chỉ căn cứ vào thời điểm hầu hết mọi người đến.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “go by”:
- We always _________ the instructions carefully before starting.
- She _________ her nickname instead of her full name.
- They _________ the clock to know when to leave.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Go by” có thể được dùng với tên người không? Có, nó có nghĩa là sử dụng tên đó làm cách gọi hoặc biệt danh.
- Q:”Go by” có tách rời được không? Không, tân ngữ luôn đứng sau “go by.”
- Q:”Go by sth” phù hợp với trình độ nào? Nó thường được sử dụng ở trình độ trung cấp (B1).
- Q:”Go by” có thể nghĩa là trôi qua nhanh không? Có, nhưng đó là nghĩa và ngữ cảnh khác.
- Q:”Go by” khác “follow” như thế nào? “Go by” có nghĩa là lấy cái gì đó làm tiêu chuẩn, trong khi “follow” có nghĩa là hành động theo hướng dẫn.

