“Get stuck into sth” có nghĩa là gì?
“Get stuck into sth” có nghĩa là bắt đầu làm việc gì đó với nhiều năng lượng và nhiệt huyết, thường là một nhiệm vụ hoặc hoạt động.
Giới thiệu
Cụm từ Get stuck into sth là một động từ cụm phổ biến thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày. Nó diễn tả ý tưởng bắt đầu một công việc hoặc hoạt động một cách hăng hái và tập trung. Khi ai đó “get stuck into” một việc gì đó, họ không chỉ bắt đầu mà còn dồn nhiều nỗ lực và năng lượng vào đó. Điều này khiến cụm từ trở nên tuyệt vời để mô tả công việc, việc học hoặc thậm chí các hoạt động vui chơi được thực hiện với sự quyết tâm. Hiểu được ý nghĩa của Get stuck into sth giúp người học sử dụng nó một cách tự nhiên để diễn tả khi họ dấn thân vào các nhiệm vụ hoặc dự án.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Get stuck into something
- Loại: Nội động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Bắt đầu làm việc gì đó với sự nhiệt huyết và năng lượng
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Get stuck into sth” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách “get stuck” khỏi “into something” bằng cách đặt một tân ngữ ở giữa.
Correct pattern: get stuck into + noun (something)Example: She got stuck into the project immediately. (Cô ấy lập tức bắt tay vào dự án.)
Mẫu sai: get stuck something into (không đúng)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Get stuck into sth”?
Bạn dùng “get stuck into sth” khi muốn thể hiện rằng ai đó bắt đầu một nhiệm vụ hoặc hoạt động với sự tập trung và năng lượng mạnh mẽ. Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng nhưng có thể phù hợp trong nhiều tình huống khác nhau.
Cụm từ này phù hợp với cả các hoạt động liên quan đến công việc lẫn những hoạt động thường ngày. Ví dụ như học để thi, dọn dẹp nhà cửa, hoặc thậm chí là thưởng thức một bữa ăn.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn của bạn bắt đầu học chăm chỉ cho kỳ thi sau một thời gian nghỉ. Bạn có thể nói:
- He really got stuck into his revision last night. (Tối qua anh ấy đã tập trung rất cao độ vào việc ôn bài.)
- After lunch, we got stuck into cleaning the garage. (Sau bữa trưa, chúng tôi bắt tay ngay vào việc dọn dẹp gara.)
- She got stuck into the new book and finished it quickly. (Cô ấy say mê đọc cuốn sách mới và nhanh chóng hoàn thành nó.)
- They got stuck into the debate with great passion. (Họ tham gia vào cuộc tranh luận với một niềm đam mê mãnh liệt.)
- We should get stuck into the project if we want to finish on time. (Chúng ta nên dồn hết sức vào dự án nếu muốn hoàn thành đúng hạn.)
Những ví dụ này cho thấy cách bạn có thể sử dụng cụm từ Get stuck into sth trong câu để mô tả hành động đầy năng lượng và tập trung.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn thứ tự hoặc cố gắng tách cụm động từ không đúng cách. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: She got stuck the work into.
Correct: She got stuck into the work. - Incorrect: They got stuck in the task.
Correct: They got stuck into the task.
Hãy nhớ rằng cụm từ “get stuck into” là không tách rời và luôn đi kèm với “into” + danh từ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm:
- Dive into sth: – Cũng có nghĩa là bắt đầu một việc gì đó một cách hăng hái nhưng có thể mang tính chất thể chất hơn hoặc đột ngột hơn.
- Throw yourself into sth: – Ngụ ý sự tham gia mạnh mẽ về mặt cảm xúc hoặc thể chất.
- Set about sth: – Có nghĩa là bắt đầu một nhiệm vụ, thường trang trọng hơn và ít liên quan đến sự nhiệt tình.
“Get stuck into sth” tập trung vào sự nhiệt huyết và năng lượng, trong khi những cách khác có thể nhấn mạnh tốc độ hoặc sự tham gia cảm xúc.
Các cụm từ thường gặp
Bạn thường nghe thấy cụm từ “get stuck into” với những đối tượng phổ biến sau:
- Work – to start working hard (Làm việc – bắt đầu làm việc chăm chỉ)
- Project – to begin a task with energy (Dự án – bắt đầu một nhiệm vụ với năng lượng)
- Food/Meal – to start eating eagerly (Thức ăn/Bữa ăn – bắt đầu ăn một cách háo hức)
- Study/Revision – to focus on learning (Học tập/Ôn tập – tập trung vào việc học)
- Cleaning – to start cleaning with enthusiasm (Dọn dẹp – bắt đầu dọn dẹp với sự nhiệt tình)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến get stuck into sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ:
Tom: The kitchen is a mess. When will you start cleaning?
Tom: Nhà bếp bừa bộn quá. Khi nào bạn sẽ bắt đầu dọn dẹp?
Anna: Don’t worry, I’m going to get stuck into it right after dinner.
Anna: Đừng lo, tôi sẽ bắt tay vào làm ngay sau bữa tối.
Tom: Great! I’ll help you.
Tom: Tuyệt! Tôi sẽ giúp bạn.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct phrase:
After the meeting, the team __________ the new marketing plan with great energy.
- a) got stuck into
- b) got stuck on
- c) got stuck at
Answer: a) got stuck into
Câu hỏi thường gặp
- “Get stuck into sth” có nghĩa là gì?
Nó có nghĩa là bắt đầu làm việc gì đó với sự nhiệt tình và năng lượng.
- “Get stuck into” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?
Nó chủ yếu là cách nói không trang trọng nhưng có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
- Tôi có thể tách cụm từ “get stuck into” trong câu không?
Không. Đây là một cụm động từ không thể tách rời.
- Liệu “get stuck into” có thể được dùng với bất kỳ hoạt động nào không?
Có, miễn là nó liên quan đến việc bắt đầu một việc gì đó một cách tích cực.
- Một số từ đồng nghĩa với “get stuck into” là gì?
Dive into, throw yourself into, và set about là những cụm từ tương tự.

